Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Séc. ZBL. Nữ

Séc. ZBL. Nữ 2026

Czech Republic: Cộng hòa Séc
Czech Republic: Cộng hòa Séc
Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

ZBL 25/26
# Đội Dim SPDC T Đ TD
1
USK Future Stars Prague (Nữ) USK Future Stars Prague (Nữ) 36 18 18 0 1935:953
2
Zabiny Brno (Nữ) Zabiny Brno (Nữ) 32 18 14 4 1471:1132
4
KP Brno (Nữ) KP Brno (Nữ) 31 18 13 5 1504:1313
5
DSK Brandys (Nữ) DSK Brandys (Nữ) 27 18 9 9 1294:1486
6
DSK Levharti Chomutov (Nữ) DSK Levharti Chomutov (Nữ) 25 18 7 11 1219:1347
7
Kara Trutnov (Women) Kara Trutnov (Women) 25 18 7 11 1316:1435
8
Sokol Hradec Králové (Nữ) Sokol Hradec Králové (Nữ) 24 18 6 12 1260:1336
9
Slovanka MB Tabor (Nữ) Slovanka MB Tabor (Nữ) 19 18 1 17 1127:1634
10
SBS Ostrava (Women) SBS Ostrava (Women) 19 18 1 17 1016:1591
ZBL 25/26, Championship Round
# Đội Dim SPDC T Đ TD
1
USK Future Stars Prague (Nữ) USK Future Stars Prague (Nữ) 44 22 22 0 2330:1216
2
Zabiny Brno (Nữ) Zabiny Brno (Nữ) 39 22 17 5 1781:1422
3
SBS Ostrava (Women) SBS Ostrava (Women) 38 22 16 6 1706:1633
4
KP Brno (Nữ) KP Brno (Nữ) 36 22 14 8 1772:1616
5
DSK Brandys (Nữ) DSK Brandys (Nữ) 31 22 9 13 1562:1859
Bảng xếp hạng đầy đủ
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close