Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Brann - Aalesunds · 13.12.2026

Chưa bắt đầu
In 
 Days
Làm cho khỏe lại Làm cho khỏe lại

Hình thức gần đây

Brann Brann
Aalesunds Aalesunds
Last 5 matches

Phỏng đoán

Brann

9 / 10 of last matches Brann in all competitions had less than 3 goals

Aalesunds

7 / 10 of last matches Aalesunds in all competitions had less than 3 goals

Brann

6 / 10 of last matches Brann in all competitions scored at least 1 goal

Aalesunds

6 / 10 of last matches Aalesunds in all competitions scored at least 1 goal

Aalesunds

3 / 3 of last matches Aalesunds in Giải vô địch quốc gia scored at least 1 goal

Brann

8 / 10 of last matches Brann in all competitions had less than 2 goals

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Eliteserien 2026
# Đội T Dim T V Đ B
10
Fredrikstad Fredrikstad 11 14 4 2 5 15:20
11
Brann Brann 12 13 4 1 7 24:20
12
KFUM KFUM 11 12 3 3 5 12:17
13
Aalesunds Aalesunds 11 11 2 5 4 15:20
14
Kristiansund BK Kristiansund BK 11 11 3 2 6 11:18
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Brann Brann
Aalesunds Aalesunds
#
Bàn thắng
  • 29 Holm N. Holm N.
    4
  • 10 Mani Ingason K. Mani Ingason K.
    4
  • 11 Finne B. Finne B.
    3
  • 17 Soltvedt J. Soltvedt J.
    3
  • 24 Thorsteinsson J. Thorsteinsson J.
    2
#
Bàn thắng
  • 39 Lonebu K. Lonebu K.
    5
  • 8 Molvaer Melland H. Molvaer Melland H.
    3
  • 21 Christensen M. Christensen M.
    2
  • 27 Reed M. Reed M.
    2
  • 20 Djantou I. Djantou I.
    1

Thống kê từ 2026 mùa của Giải vô địch quốc gia


Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Thông tin trận đấu

11:00

Chủ Nhật 13 tháng 12 2026
Na Uy

Na Uy, Bergen,

Brann Stadion

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Brann Brann
Aalesunds Aalesunds
#
Bàn thắng
  • 29 Holm N. Holm N.
    4
  • 10 Mani Ingason K. Mani Ingason K.
    4
  • 11 Finne B. Finne B.
    3
  • 17 Soltvedt J. Soltvedt J.
    3
  • 24 Thorsteinsson J. Thorsteinsson J.
    2
  • 32 Haaland M. Haaland M.
    2
  • 8 Myhre F. Myhre F.
    1
  • 16 Eriksen K. Eriksen K.
    1
  • 14 Mathisen U. Mathisen U.
    1
  • 20 Dragsnes V. Dragsnes V.
    1
#
Bàn thắng
  • 39 Lonebu K. Lonebu K.
    5
  • 8 Molvaer Melland H. Molvaer Melland H.
    3
  • 21 Christensen M. Christensen M.
    2
  • 27 Reed M. Reed M.
    2
  • 20 Djantou I. Djantou I.
    1
  • 15 Osenbroch E. Osenbroch E.
    1

Thống kê từ 2026 mùa của Giải vô địch quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close