AL Ula - Abha · 09.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Trò chuyện
AL Ula
Abha
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
AL Ula
Abha
Phỏng đoán
Trận đấu giữa AL Ula và Abha, là một phần của Giải hạng nhất quốc gia (Ả Rập Xê-út), được lên lịch vào 09.04 lúc 12:20. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
5 / 10 trận đấu cuối cùng trong số AL Ula trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
5 / 10 trận đấu cuối cùng AL Ula trong Giải hạng nhất quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
3 / 10 trận đấu cuối cùng Abha trong Giải hạng nhất quốc gia kết thúc với thất bại của cô trong hiệp 1
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi AL Ula không thua
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải hạng nhất quốc gia AL Ula không thua
1 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy AL Ula trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 77 | 24 | 5 | 5 | 64:35 |
| 2 |
|
34 | 73 | 21 | 10 | 3 | 76:32 |
| 3 |
|
34 | 72 | 22 | 6 | 6 | 79:39 |
| 4 |
|
34 | 71 | 21 | 8 | 5 | 72:33 |
| 5 |
|
34 | 65 | 20 | 5 | 9 | 56:38 |
Thông tin trận đấu
12:20
Thứ Năm 09 tháng 4 2026Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Muralha
Tiền vệ
|
8 | 88 | 1 | 0.12 | - | 0.07 | 3 | 21/28(75%) | - | - |
|
Almajhad M.
Tiền vệ
|
7.5 | 86 | 1 | 0.05 | - | 0.09 | 1 | 29/36(81%) | - | - |
|
Al Shamrani H.
Hậu vệ
|
6.1 | 76 | - | - | - | 0.11 | - | 16/20(80%) | 1 | - |
|
Michael
Phía trước
|
6.1 | 90 | - | 0.03 | - | 0.03 | 1 | 11/16(69%) | - | - |
|
Barbosa D.
Tiền vệ
|
6 | 90 | - | 0.03 | - | 0.03 | 1 | 32/43(74%) | - | - |
|
Al-Daajani N.
Tiền vệ
|
5.8 | 78 | - | - | - | 0.03 | - | 21/26(81%) | - | - |
|
Mohammed Al Owais
Thủ môn
|
5.5 | 90 | - | - | - | - | - | 12/21(57%) | - | - |
|
Adam A.
Phía trước
|
4.3 | 25 | - | - | - | - | - | 1/3(33%) | - | 1 |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Muralha
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.54 | 1 | 2 | - | - | 3 |
|
Almajhad M.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.25 | - | - | - | 1 | - |
|
Barbosa D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Michael
Phía trước
|
1 | 1 | 0.08 | - | 1 | - | 1 | - |
|
Adam A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Al-Daajani N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Al Shamrani H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mohammed Al Owais
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Michael
Phía trước
|
7 | 11/16(69%) | - | - | - | 0.03 | 4/8(50%) | 37 | - | - | 3/5(60%) | 1 | - |
|
Barbosa D.
Tiền vệ
|
4 | 32/43(74%) | - | - | - | 0.03 | 6/13(46%) | 55 | 5/13(38%) | - | - | 2 | - |
|
Adam A.
Phía trước
|
3 | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | 7 | - | - | - | - | 1 |
|
Al-Daajani N.
Tiền vệ
|
1 | 21/26(81%) | - | - | - | 0.03 | 6/7(86%) | 38 | 2/2(100%) | 1/3(33%) | - | - | - |
|
Al Shamrani H.
Hậu vệ
|
1 | 16/20(80%) | - | - | - | 0.11 | 6/9(67%) | 27 | - | - | - | 1 | - |
|
Almajhad M.
Tiền vệ
|
1 | 29/36(81%) | - | - | - | 0.09 | 7/12(58%) | 52 | 5/11(45%) | 2/3(67%) | 2/2(100%) | 2 | - |
|
Mohammed Al Owais
Thủ môn
|
- | 12/21(57%) | - | - | - | - | - | 29 | 2/10(20%) | - | - | - | - |
|
Muralha
Tiền vệ
|
- | 21/28(75%) | - | - | - | 0.07 | 6/9(67%) | 39 | 3/6(50%) | 1/3(33%) | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Michael
Phía trước
|
12 | - | 4/10(40%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Almajhad M.
Tiền vệ
|
11 | - | 6/10(60%) | 1 | 2/2(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Al Shamrani H.
Hậu vệ
|
9 | 1/2(50%) | 2/7(29%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Barbosa D.
Tiền vệ
|
9 | 3/4(75%) | 3/5(60%) | 2 | 1/1(100%) | - | 5 | - | - | - |
|
Al-Daajani N.
Tiền vệ
|
6 | - | 1/6(17%) | 2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Muralha
Tiền vệ
|
5 | 1/1(100%) | 1/4(25%) | 3 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Adam A.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Mohammed Al Owais
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mohammed Al Owais
Thủ môn
|
-0.65 | - | 1.35 | 2 | - | 3 | - |