S.C.U. Torreense - AD Fafe · 23.04.2026
Cúp Bồ Đào Nha
Bán kếtChi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Cúp Bồ Đào Nha
Sự kiện trận đấu
AD Fafe đã bất bại 5 trận gần đây nhất.
Kết quả lượt đi là: AD Fafe - SCU Torreense 1-1.
SCU Torreense wins 1st half in 32% of their matches, AD Fafe in 33% of their matches.
SCU Torreense wins 32% of halftimes, AD Fafe wins 33%.
Their last meeting was a draw. (1-1)
Cho xem nhiều hơn
S.C.U. Torreense
AD Fafe
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
S.C.U. Torreense
AD Fafe
Phỏng đoán
Giải đấu Bồ Đào Nha Cúp Bồ Đào Nha sắp tới bao gồm trận đấu giữa S.C.U. Torreense và AD Fafe sẽ diễn ra vào 23.04 lúc 15:45. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
8 / 10 của trận đấu cuối cùng S.C.U. Torreense trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
1 / 6 của trận đấu cuối cùng S.C.U. Torreense trong Cúp Bồ Đào Nha, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng AD Fafe trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 6 của trận đấu cuối cùng AD Fafe trong Cúp Bồ Đào Nha, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng S.C.U. Torreense trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 6 của trận đấu cuối cùng S.C.U. Torreense trong Cúp Bồ Đào Nha kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Thông tin trận đấu
15:45
Thứ Năm 23 tháng 4 2026Đội hình
S.C.U. Torreense
-
Valado Tralhao L.
-
Pinheiro M.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Cúp Bồ Đào Nha
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bruno D.
Hậu vệ
|
8.7 | 90 | 1 | 0.08 | - | 0.04 | 1 | 36/42(86%) | - | - |
|
Vazquez J.
Hậu vệ
|
8.1 | 90 | - | - | 1 | 0.22 | - | 20/33(61%) | - | - |
|
Stopira
Hậu vệ
|
8 | 90 | 1 | 0.8 | - | 0.02 | 2 | 44/54(81%) | 1 | - |
|
De Azevedo Silva L.
Tiền vệ
|
7.7 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 49/55(89%) | - | - |
|
Pereira Batista J.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | 0.01 | - | 0.06 | 1 | 36/47(77%) | - | - |
|
Vigario J.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.05 | - | 0.02 | 1 | 19/26(73%) | - | - |
|
Quintero L.
Phía trước
|
7 | 77 | - | 0.08 | - | 0.04 | 3 | 21/23(91%) | - | - |
|
Ali Diadi M.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 40/49(82%) | 1 | - |
|
Alfaro A.
Tiền vệ
|
6.7 | 89 | - | - | - | 0.01 | - | 32/35(91%) | - | - |
|
Castro D.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.06 | - | 0.23 | 2 | 25/34(74%) | 1 | - |
|
Liberato G.
Tiền vệ
|
6.7 | 13 | - | - | - | - | - | 2/4(50%) | 1 | - |
|
Jean D.
Phía trước
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 19/21(90%) | - | - |
|
Domingos Sengue H.
Phía trước
|
6.5 | 82 | - | - | - | 0.01 | - | 10/16(63%) | - | - |
|
Paes L.
Thủ môn
|
6.5 | 90 | - | - | - | - | - | 20/23(87%) | - | - |
|
Braga V.
Tiền vệ
|
6.4 | 22 | - | - | - | 0.01 | - | 21/25(84%) | - | - |
|
Martins T.
Thủ môn
|
6.3 | 90 | - | - | - | - | - | 23/30(77%) | - | - |
|
Seydi I.
Phía trước
|
6.3 | 13 | - | - | - | 0.01 | - | 2/6(33%) | - | - |
|
Cardoso F.
Tiền vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | - | - | 18/25(72%) | - | - |
|
Zohi L.
Phía trước
|
6.2 | 86 | - | 0.19 | - | 0.01 | 3 | 11/18(61%) | - | - |
|
Barbosa da Silva C.
Phía trước
|
6.1 | 90 | - | - | - | 0.12 | - | 10/20(50%) | 1 | - |
|
Simoes A.
Tiền vệ
|
5.9 | 77 | - | - | - | 0.06 | - | 22/26(85%) | - | - |
|
Palma Santos J.
Phía trước
|
5.8 | 68 | - | 0.06 | - | 0.01 | 1 | 7/11(64%) | - | - |
|
Oliveira J.
Tiền vệ
|
5.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 9/16(56%) | - | - |
|
Fonseca T.
Phía trước
|
5.6 | 82 | - | - | - | 0.01 | - | 9/12(75%) | - | - |
|
Leandro
Hậu vệ
|
5.5 | 90 | - | 0.39 | - | 0.08 | 2 | 34/39(87%) | - | - |
|
Agbor B.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Drammeh M.
Phía trước
|
- | 4 | - | 0.03 | - | - | 1 | 2/3(67%) | - | - |
|
Ka
Phía trước
|
- | 8 | - | 0.04 | - | - | 1 | 3/6(50%) | - | - |
|
Veiga T.
Phía trước
|
- | 8 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Quintero L.
Phía trước
|
3 | 2 | 0.08 | - | 1 | - | 1 | 2 |
|
Zohi L.
Phía trước
|
3 | 1 | - | 1 | 1 | 2 | 3 | - |
|
Castro D.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | - | 2 |
|
Leandro
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Stopira
Hậu vệ
|
2 | 2 | 1.02 | - | - | 1 | 2 | - |
|
Bruno D.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.1 | - | - | - | 1 | - |
|
Drammeh M.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.4 | - | - | - | - | 1 |
|
Ka
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Palma Santos J.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Pereira Batista J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Vigario J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Agbor B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Alfaro A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ali Diadi M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Barbosa da Silva C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Braga V.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cardoso F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Domingos Sengue H.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fonseca T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jean D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Liberato G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Martins T.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Oliveira J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Paes L.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Seydi I.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Simoes A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vazquez J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Veiga T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
De Azevedo Silva L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Zohi L.
Phía trước
|
5 | 11/18(61%) | - | 1 | - | 0.01 | 6/11(55%) | 32 | - | - | 2/5(40%) | - | 1 |
|
Palma Santos J.
Phía trước
|
3 | 7/11(64%) | - | - | - | 0.01 | 2/5(40%) | 20 | - | - | - | 1 | - |
|
Stopira
Hậu vệ
|
3 | 44/54(81%) | - | - | - | 0.02 | 7/15(47%) | 66 | 4/8(50%) | - | - | - | - |
|
Vazquez J.
Hậu vệ
|
3 | 20/33(61%) | 1 | - | 1 | 0.22 | 7/18(39%) | 78 | 1/6(17%) | 5/19(26%) | - | 1 | - |
|
Bruno D.
Hậu vệ
|
2 | 36/42(86%) | - | - | - | 0.04 | 13/16(81%) | 64 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Cardoso F.
Tiền vệ
|
2 | 18/25(72%) | - | - | - | - | - | 39 | - | - | - | 1 | - |
|
Leandro
Hậu vệ
|
2 | 34/39(87%) | - | 1 | - | 0.08 | 3/5(60%) | 53 | 3/5(60%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Oliveira J.
Tiền vệ
|
2 | 9/16(56%) | - | - | - | 0.01 | 1/4(25%) | 37 | - | - | - | 2 | - |
|
Quintero L.
Phía trước
|
2 | 21/23(91%) | - | - | - | 0.04 | 7/9(78%) | 40 | 2/3(67%) | - | 3/8(38%) | - | - |
|
Alfaro A.
Tiền vệ
|
1 | 32/35(91%) | - | - | - | 0.01 | 10/12(83%) | 49 | - | - | - | 3 | - |
|
Ali Diadi M.
Tiền vệ
|
1 | 40/49(82%) | - | - | - | - | 3/10(30%) | 66 | 1/8(13%) | - | - | 2 | - |
|
Castro D.
Tiền vệ
|
1 | 25/34(74%) | 1 | - | - | 0.23 | 6/8(75%) | 68 | 3/5(60%) | 1/5(20%) | - | - | - |
|
Domingos Sengue H.
Phía trước
|
1 | 10/16(63%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 32 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Drammeh M.
Phía trước
|
1 | 2/3(67%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 8 | - | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Jean D.
Phía trước
|
1 | 19/21(90%) | - | - | - | 0.04 | 7/8(88%) | 45 | 2/3(67%) | - | 3/9(33%) | 2 | - |
|
Ka
Phía trước
|
1 | 3/6(50%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Liberato G.
Tiền vệ
|
1 | 2/4(50%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 10 | - | - | - | 1 | - |
|
Simoes A.
Tiền vệ
|
1 | 22/26(85%) | - | - | - | 0.06 | 5/8(63%) | 42 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 2 | 1 |
|
Vigario J.
Hậu vệ
|
1 | 19/26(73%) | - | - | - | 0.02 | 6/10(60%) | 61 | - | 1/5(20%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Agbor B.
Tiền vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Barbosa da Silva C.
Phía trước
|
- | 10/20(50%) | - | - | - | 0.12 | 3/6(50%) | 43 | - | 2/2(100%) | - | 3 | - |
|
Braga V.
Tiền vệ
|
- | 21/25(84%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 29 | - | - | - | - | - |
|
Fonseca T.
Phía trước
|
- | 9/12(75%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 17 | - | - | - | - | 1 |
|
Martins T.
Thủ môn
|
- | 23/30(77%) | - | - | - | - | - | 40 | 3/8(38%) | - | - | - | - |
|
Paes L.
Thủ môn
|
- | 20/23(87%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 28 | 4/7(57%) | - | - | - | - |
|
Pereira Batista J.
Hậu vệ
|
- | 36/47(77%) | - | - | - | 0.06 | 4/7(57%) | 64 | 6/11(55%) | - | - | 2 | - |
|
Seydi I.
Phía trước
|
- | 2/6(33%) | - | - | - | 0.01 | 1/5(20%) | 11 | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Veiga T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
De Azevedo Silva L.
Tiền vệ
|
- | 49/55(89%) | - | - | - | 0.02 | 11/14(79%) | 68 | 5/7(71%) | - | 2/2(100%) | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Jean D.
Phía trước
|
17 | 1/4(25%) | 6/13(46%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Cardoso F.
Tiền vệ
|
14 | 4/5(80%) | 4/9(44%) | 2 | 2/3(67%) | 1 | 8 | - | - | - |
|
Barbosa da Silva C.
Phía trước
|
12 | 1/5(20%) | 3/7(43%) | 2 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Domingos Sengue H.
Phía trước
|
12 | - | 6/11(55%) | 2 | 2/5(40%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
De Azevedo Silva L.
Tiền vệ
|
12 | 3/5(60%) | 4/7(57%) | 3 | 1/2(50%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Ali Diadi M.
Tiền vệ
|
11 | 2/7(29%) | 3/4(75%) | 1 | 1/1(100%) | - | 9 | - | - | - |
|
Alfaro A.
Tiền vệ
|
9 | - | 4/7(57%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Castro D.
Tiền vệ
|
9 | 1/1(100%) | 5/8(63%) | 1 | 2/5(40%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Pereira Batista J.
Hậu vệ
|
9 | 3/4(75%) | 4/5(80%) | 2 | 1/2(50%) | 1 | 8 | - | - | - |
|
Oliveira J.
Tiền vệ
|
8 | 1/2(50%) | 4/6(67%) | - | 1/2(50%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Quintero L.
Phía trước
|
8 | 1/1(100%) | 3/7(43%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Vigario J.
Hậu vệ
|
8 | 2/2(100%) | 3/6(50%) | - | 1/2(50%) | 3 | 3 | - | - | - |
|
Zohi L.
Phía trước
|
8 | 1/1(100%) | 2/7(29%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Drammeh M.
Phía trước
|
7 | 2/5(40%) | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Leandro
Hậu vệ
|
7 | 2/2(100%) | 2/5(40%) | 2 | 1/1(100%) | - | 8 | - | - | - |
|
Simoes A.
Tiền vệ
|
7 | - | 3/7(43%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Fonseca T.
Phía trước
|
6 | 1/2(50%) | 1/4(25%) | 1 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Palma Santos J.
Phía trước
|
6 | 1/2(50%) | 1/4(25%) | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Seydi I.
Phía trước
|
5 | - | 3/4(75%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ka
Phía trước
|
4 | 3/4(75%) | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Vazquez J.
Hậu vệ
|
4 | - | 1/4(25%) | 1 | - | 4 | 2 | - | - | - |
|
Liberato G.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Bruno D.
Hậu vệ
|
2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 5 | - | - | - |
|
Stopira
Hậu vệ
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | 1 | 8 | - | 1 | - |
|
Agbor B.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Braga V.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Martins T.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Paes L.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Veiga T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Paes L.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | 3 | - |
|
Martins T.
Thủ môn
|
-0.4 | 4 | 1.6 | 2 | 1 | 3 | - |