Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Proodeftiki - AEK Athens II · 22.04.2023

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
0 : 0
Hiệp 1
0 : 0

Số liệu thống kê

Kỷ luật
2
Thẻ vàng
1
Khác
3
Đá phạt góc
4
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Proodeftiki Proodeftiki
AEK Athens II AEK Athens II
Last 5 matches

Thống kê H2H


Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Proodeftiki Proodeftiki
AEK Athens II AEK Athens II
#
Bàn thắng
  • 9 Mandic B. Mandic B.
    4
  • 7 Pavlidis C. Pavlidis C.
    3
  • 40 Borges H. Borges H.
    3
  • 99 Kapnidis A. Kapnidis A.
    2
  • 11 Efthymiou V. Efthymiou V.
    2
#
Bàn thắng
  • 72 Christopoulos A. Christopoulos A.
    7
  • 9 Kosidis M. Kosidis M.
    4
  • 11 Garcia J. Garcia J.
    3
  • 71 Gerolemou G. Gerolemou G.
    2
  • 70 Christopoulos E. Christopoulos E.
    2

Thống kê từ 22/23 mùa của Giải Super League 2

Sự kiện trận đấu

Bạn có biết rằng AEK Athens B ghi 26% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 16-30?

AEK Athens B đã không thể thắng trong 5 trận gần đây nhất.

Proodeftiki FC đã không ghi bàn 5 trận trong 9 trận đấu sân nhà ở giải Giải Super League 2 mùa bóng năm nay.

AEK Athens B đã không ghi bàn 4 trận trong 9 trận đấu sân khách ở giải Giải Super League 2 mùa bóng năm nay.

Charalambos Pavlidis là cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất cho Proodeftiki FC với 2 bàn. Michalis Kosidis đã ghi 3 bàn cho AEK Athens B.

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Group B
# Đội T Dim T V Đ B
10
Egalos Egalos 28 34 8 10 10 27:31
9
Olympiacos Piraeus II Olympiacos Piraeus II 28 34 13 5 10 39:36
11
AEK Athens II AEK Athens II 28 29 7 8 13 30:35
12
Proodeftiki Proodeftiki 28 29 8 5 15 23:37
13
Episkopi Episkopi 28 16 4 4 20 17:53
14
Pao Rouf Pao Rouf 28 12 3 3 22 25:60
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

07:45

Thứ Bảy 22 tháng 4 2023
Kỷ luật
2
Thẻ vàng
1
Khác
3
Đá phạt góc
4

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Proodeftiki Proodeftiki
AEK Athens II AEK Athens II
#
Bàn thắng
  • 9 Mandic B. Mandic B.
    4
  • 7 Pavlidis C. Pavlidis C.
    3
  • 40 Borges H. Borges H.
    3
  • 99 Kapnidis A. Kapnidis A.
    2
  • 11 Efthymiou V. Efthymiou V.
    2
  • 26 Giannitsanis N. Giannitsanis N.
    1
  • 27 Ntaviotis G. Ntaviotis G.
    1
  • Nomikos P. Nomikos P.
    1
  • 27 Pavlas D. Pavlas D.
    1
  • 19 Tsakiris G. Tsakiris G.
    1
#
Bàn thắng
  • 72 Christopoulos A. Christopoulos A.
    7
  • 9 Kosidis M. Kosidis M.
    4
  • 11 Garcia J. Garcia J.
    3
  • 71 Gerolemou G. Gerolemou G.
    2
  • 70 Christopoulos E. Christopoulos E.
    2
  • 53 Macheras T. Macheras T.
    2
  • 18 Parras A. Parras A.
    1
  • 90 Botos G. Botos G.
    1
  • 27 Radonja V. Radonja V.
    1
  • 82 Skondras S. Skondras S.
    1

Thống kê từ 22/23 mùa của Giải Super League 2

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close