Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Dự đoán AFC Amsterdamsche - Tielse Eendracht Combinatie

Số liệu thống kê đối sánh trước

AFC Amsterdamsche AFC Amsterdamsche
Tielse Eendracht Combinatie Tielse Eendracht Combinatie

Mục tiêu khác biệt

Ghi bàn

Thừa nhận

Ghi điểm

AFC Amsterdamsche AFC Amsterdamsche is +3% Better in terms of Goals scored.
AFC Amsterdamsche AMS
1.6 Bàn thắng / trận
Tielse Eendracht Combinatie TEC
1.56 Bàn thắng / trận
Bàn thắng mỗi trận
AFC Amsterdamsche AMS Tielse Eendracht Combinatie TEC
Trên 0.5
90%
78%
Trên 1.5
50%
44%
Trên 2.5
20%
22%
Trên 3.5
0%
11%
Không ghi được bàn thắng
10%
22%
Ghi bàn 1/2 hiệp
AFC Amsterdamsche AMS Tielse Eendracht Combinatie TEC
Ghi bàn trong 1H
40%
44%
Ghi bàn trong 2H
80%
44%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
30%
22%
Trung bình ghi 1H
0.6
0.67
Trung bình ghi 2H
1
0.56

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thừa nhận

Tielse Eendracht Combinatie Tielse Eendracht Combinatie+90% Tốt Hơn về mặt Bàn thua.
AFC Amsterdamsche AMS
1.9 Thua / trận đấu
Tielse Eendracht Combinatie TEC
1 Thua / trận đấu
Thua / trò chơi
AFC Amsterdamsche AMS Tielse Eendracht Combinatie TEC
Trên 0.5
80%
56%
Trên 1.5
60%
33%
Trên 2.5
30%
11%
Trên 3.5
10%
0%
Giữ sạch lưới
20%
44%
Thua / trò chơi
AFC Amsterdamsche AMS Tielse Eendracht Combinatie TEC
1H Giữ sạch lưới
20%
78%
2H Giữ sạch lưới
50%
56%
Thủng lưới trong cả hai hiệp
50%
11%
Thua trung bình 1H
1.4
0.33
Thua trung bình 2H
0.5
0.67

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng handicap

Toàn thời gian
+2.5
60%
78%
+1.5
80%
100%
+0.5
60%
78%
-0.5
30%
56%
-1.5
20%
22%
-2.5
10%
0%
Hiệp 1
+1.5
70%
78%
+0.5
40%
78%
-0.5
20%
44%
-1.5
10%
11%
Hiệp 2
+1.5
100%
78%
+0.5
90%
56%
-0.5
50%
22%
-1.5
10%
11%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

AFC Amsterdamsche AFC Amsterdamsche
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 10 phút
0%
0%
0%
11 - 20 phút
0%
0%
0%
21 - 30 phút
0%
0%
0%
31 - 40 phút
20%
33%
50%
41 - 50 phút
20%
33%
0%
51 - 60 phút
0%
0%
0%
61 - 70 phút
0%
0%
0%
71 - 80 phút
20%
33%
50%
81 - 90+ phút
40%
1%
0%
Tielse Eendracht Combinatie Tielse Eendracht Combinatie
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 10 phút
0%
0%
0%
11 - 20 phút
33%
0%
67%
21 - 30 phút
0%
0%
0%
31 - 40 phút
0%
0%
0%
41 - 50 phút
0%
0%
0%
51 - 60 phút
0%
0%
0%
61 - 70 phút
0%
0%
0%
71 - 80 phút
17%
33%
0%
81 - 90+ phút
50%
67%
33%
AFC Amsterdamsche AFC Amsterdamsche
15 mins
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 15 phút
0%
0%
0%
16 - 30 phút
0%
0%
0%
31 - 45 phút
20%
33%
50%
46 - 60 phút
20%
33%
0%
61 - 75 phút
20%
0%
50%
76 - 90+ phút
40%
34%
0%
Tielse Eendracht Combinatie AFC Amsterdamsche
15 mins
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 15 phút
17%
0%
33%
16 - 30 phút
17%
0%
33%
31 - 45 phút
0%
0%
0%
46 - 60 phút
0%
0%
0%
61 - 75 phút
17%
33%
0%
76 - 90+ phút
49%
67%
34%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Kết quả theo hiệp

Hiệp 1
1H / 2H THT
AFC Amsterdamsche AMS Tielse Eendracht Combinatie TEC
Thắng%
20%
50%
Hòa%
20%
38%
Thua%
60%
12%
Hiệp 2
Thắng%
50%
25%
Hòa%
40%
38%
Thua%
10%
37%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn thắng đầu tiên

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thống kê thẻ

Thẻ mỗi trận đấu
Tổng thẻ / trận đấu
AFC Amsterdamsche AMS Tielse Eendracht Combinatie TEC
1
1
0

Total cards per match for AFC Amsterdamsche and Tielse Eendracht Combinatie at the tournament Giải hạng Nhì in 2022/2023 season.

Tổng Thẻ
Trên 1.5
50%
11%
30%
Trên 2.5
20%
11%
15%
Trên 3.5
10%
11%
10%
Trên 4.5
10%
11%
10%
Trên 5.5
10%
11%
10%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Thẻ Đội
Trên 0.5
60%
11%
35%
Trên 1.5
20%
11%
15%
Trên 2.5
0%
11%
5%
Trên 3.5
0%
11%
5%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Thẻ Chống Lại Đội
Thẻ Chống Lại Đội
AFC Amsterdamsche AMS Tielse Eendracht Combinatie TEC Trung Bình
Trên 0.5
40%
11%
25%
Trên 1.5
20%
11%
15%
Trên 2.5
10%
0%
5%
Trên 3.5
10%
0%
5%
Trên 4.5
10%
0%
5%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close