Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Ungmennafelagid Afturelding - Breidablik UBK · 03.07.2025

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
47’
2 : 2
1 : 2
Hiệp 1
44’
1 : 2
37’
0 : 2
7’
0 : 1
0 : 0

Số liệu thống kê

1.31
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.67
50%
Sở hữu bóng
50%
2
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
0
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Ungmennafelagid Afturelding Ungmennafelagid Afturelding
Breidablik UBK Breidablik UBK
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Ungmennafelagid Afturelding Ungmennafelagid Afturelding
Breidablik UBK Breidablik UBK
#
Bàn thắng
  • 77 Magnusson H. Magnusson H.
    12
  • 9 Stokke B. Stokke B.
    7
  • 23 Johannsson A. Johannsson A.
    6
  • Enesson Cogic E. Enesson Cogic E.
    3
  • 20 Hafthorsson T. Hafthorsson T.
    3
#
Bàn thắng
  • 77 Thomsen T. Thomsen T.
    10
  • 7 Gunnlaugsson H. Gunnlaugsson H.
    9
  • 23 Kristinsson K. Kristinsson K.
    5
  • 7 Magnusson G. Magnusson G.
    3
  • 18 Omarsson O. Omarsson O.
    3

Thống kê từ 2025 mùa của Besta Deild

Sự kiện trận đấu

Bạn có biết rằng Afturelding ghi 29% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.

Bạn có biết rằng Breidablik Kópavogur ghi 25% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 16-30?

Afturelding đã không ghi bàn 2 trận trong 6 trận đấu sân nhà ở giải Besta Deild mùa bóng năm nay.

Breidablik Kópavogur đã không ghi bàn 1 trận trong 6 trận đấu sân khách ở giải Besta Deild mùa bóng năm nay.

Afturelding wins 1st half in 25% of their matches, Breidablik Kópavogur in 41% of their matches.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Ungmennafelagid Afturelding vs Breidablik UBK trong Iceland: Iceland Besta Deild sẽ bắt đầu vào 03.07 lúc 15:15. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Ungmennafelagid Afturelding Breidablik UBK bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.

Ungmennafelagid Afturelding

3 / 10 trận đấu cuối cùng Ungmennafelagid Afturelding trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2

Breidablik UBK

5 / 10 trận đấu cuối cùng Breidablik UBK trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

Breidablik UBK

4 / 10 trận đấu cuối cùng Breidablik UBK trong Besta Deild kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

Ungmennafelagid Afturelding

4 / 10 của trận đấu cuối cùng Ungmennafelagid Afturelding trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Ungmennafelagid Afturelding

4 / 10 của trận đấu cuối cùng Ungmennafelagid Afturelding trong Besta Deild kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Breidablik UBK

3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Breidablik UBK trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Besta deild 2025
# Đội T Dim T V Đ B
3
Stjarnan Stjarnan 22 40 12 4 6 43:35
4
Breidablik UBK Breidablik UBK 22 34 9 7 6 37:35
5
Hafnarfjörður Hafnarfjörður 22 30 8 6 8 41:35
10
Knattspyrnufelag Reykjavíkur Knattspyrnufelag Reykjavíkur 22 24 6 6 10 42:51
11
IA Akranes IA Akranes 22 22 7 1 14 26:43
12
Ungmennafelagid Afturelding Ungmennafelagid Afturelding 22 21 5 6 11 29:39
Besta deild 2025, Championship Round
# Đội T Dim T V Đ B
3
Stjarnan Stjarnan 27 42 12 6 9 50:45
4
Breidablik UBK Breidablik UBK 27 42 11 9 7 46:42
5
Câu lạc bộ bóng đá Fram Câu lạc bộ bóng đá Fram 27 36 10 6 11 41:40
Besta deild 2025, Relegation Round
# Đội T Dim T V Đ B
4
Knattspyrnufelag Reykjavíkur Knattspyrnufelag Reykjavíkur 27 31 8 7 12 55:62
5
Vestri Vestri 27 29 8 5 14 26:44
6
Ungmennafelagid Afturelding Ungmennafelagid Afturelding 27 27 6 9 12 36:46
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

15:15

Thứ Năm 03 tháng 7 2025
Trọng tài
Thordarson Thordur Thorsteinn Iceland: Iceland
Ungmennafelagid Afturelding Ungmennafelagid Afturelding
Breidablik UBK Breidablik UBK
Thống Kê Chính
1.31
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.67
50%
Sở hữu bóng
50%
14
Tổng số cú sút
16
7
Những cú sút vào khung thành
3
80% 322/403
Đường chuyền
323/404 80%
7
Đá phạt góc
9
2
Thẻ vàng
4
Cú sút
14
Tổng số cú sút
16
7
Những cú sút vào khung thành
3
2.06
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
1.31
3
Sút xa khung thành
2
7
Cú sút trong Vùng
12
7
Cú sút ngoài Vùng
4
4
Các cú đánh bị chặn
11
1
Bàn thắng bằng đầu
0
Đường chuyền
80% 322/403
Đường chuyền
323/404 80%
50% 33/66
Đường Chuyền Dài
19/47 40%
60% 60/100
Đường chuyền ở phần ba cuối
84/126 67%
0.94
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.49
29% 6/21
Chuyền bóng
1/21 5%
Tấn công
2
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
0
24
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
34
1
Ngoại vi
3
13
Đá phạt
8
7
Đá phạt góc
9
21
Ném biên
22
Phòng thủ
8
Fouls
13
2
Thẻ vàng
4
37
Trận đấu tay đôi thắng
37
58% 7/12
Tranh bóng
9/14 64%
11
Cắt bóng
6
Thủ môn
1
Thủ môn cứu thua
5
1.31
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
2.06
-0.69
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.06

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Ungmennafelagid Afturelding Ungmennafelagid Afturelding
Breidablik UBK Breidablik UBK
#
Bàn thắng
  • 77 Magnusson H. Magnusson H.
    12
  • 9 Stokke B. Stokke B.
    7
  • 23 Johannsson A. Johannsson A.
    6
  • Enesson Cogic E. Enesson Cogic E.
    3
  • 20 Hafthorsson T. Hafthorsson T.
    3
  • 2 Saevarsson A. Saevarsson A.
    2
  • 17 Kassi L. Kassi L.
    2
  • 25 Bjarnason G. Bjarnason G.
    1
#
Bàn thắng
  • 77 Thomsen T. Thomsen T.
    10
  • 7 Gunnlaugsson H. Gunnlaugsson H.
    9
  • 23 Kristinsson K. Kristinsson K.
    5
  • 7 Magnusson G. Magnusson G.
    3
  • 18 Omarsson O. Omarsson O.
    3
  • 11 Bjarnason A. Bjarnason A.
    2
  • 4 Orrason A. Orrason A.
    2
  • 8 Einarsson V. Einarsson V.
    2
  • 18 Ingvarsson D. Ingvarsson D.
    2
  • 10 Steindorsson K. Steindorsson K.
    1

Thống kê từ 2025 mùa của Besta Deild

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close