AGF Aarhus - Midtjylland · 26.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Aarhus GF và FC Midtjylland khi Aarhus GF chơi trên sân nhà là 0-1. Có 7 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Aarhus GF và FC Midtjylland là 1-1. Có 10 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 38 lần gặp nhau gần đây khi Aarhus GF chơi trên sân nhà, Aarhus GF đã thắng 13 trận, có 7 trận hòa trong khi FC Midtjylland thắng 18 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 59-55 nghiêng về phía FC Midtjylland.
Trong 77 lần gặp nhau gần đây, Aarhus GF đã thắng 22 trận, có 15 trận hòa trong khi FC Midtjylland thắng 40 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 135-98 nghiêng về phía FC Midtjylland.
Trận thắng gần đây nhất của Aarhus GF trước FC Midtjylland trên sân nhà là ở năm 2021.
Cho xem nhiều hơn
AGF Aarhus
Midtjylland
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
AGF Aarhus
Midtjylland
Phỏng đoán
Giải đấu Đan Mạch Giải vô địch quốc gia sắp tới bao gồm trận đấu giữa AGF Aarhus và Midtjylland sẽ diễn ra vào 26.04 lúc 14:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi AGF Aarhus không thua
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia AGF Aarhus không thua
6 / 10của trận đấu cuối cùng AGF Aarhus trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
5 / 10 của trận đấu cuối cùng AGF Aarhus in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong một trận hòa
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 67 | 19 | 10 | 3 | 62:32 |
| 2 |
|
32 | 60 | 16 | 12 | 4 | 72:36 |
| 3 |
|
32 | 50 | 15 | 5 | 12 | 51:46 |
| 4 |
|
32 | 45 | 13 | 6 | 13 | 44:35 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 50 | 15 | 5 | 2 | 46:23 |
| 2 |
|
22 | 46 | 13 | 7 | 2 | 58:23 |
| 3 |
|
22 | 36 | 10 | 6 | 6 | 34:28 |
| 4 |
|
22 | 34 | 10 | 4 | 8 | 31:22 |
Thông tin trận đấu
14:00
Chủ Nhật 26 tháng 4 2026Đan Mạch, Aarhus,
Vejlby Stadion
Đội hình
AGF Aarhus
-
Poulsen J.
-
Tullberg M.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Links G.
Tiền vệ
|
8.2 | 90 | - | 0.14 | - | 0.33 | 4 | 27/35(77%) | - | - |
|
Mbabu K.
Hậu vệ
|
7.7 | 90 | - | - | - | 0.13 | - | 23/28(82%) | - | - |
|
Kahl E.
Hậu vệ
|
7.4 | 89 | - | - | - | 0.02 | - | 33/41(80%) | - | - |
|
Beijmo F.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.12 | - | 31/46(67%) | - | - |
|
Bravo P.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.3 | - | 17/19(89%) | - | - |
|
Lee H.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.35 | - | 20/27(74%) | - | - |
|
Hansen J.
Thủ môn
|
7.1 | 90 | - | - | - | - | - | 7/19(37%) | - | - |
|
Olafsson E.
Thủ môn
|
7.1 | 90 | - | - | - | - | - | 14/32(44%) | - | - |
|
Tobias Bech
Phía trước
|
6.9 | 90 | - | 0.16 | - | 0.19 | 2 | 22/29(76%) | - | - |
|
Bech Sorensen M.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.06 | - | 0.01 | 1 | 20/28(71%) | 1 | - |
|
Jensen V.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 21/37(57%) | - | - |
|
Serra J.
Phía trước
|
6.8 | 45 | - | 0.08 | - | 0.01 | 1 | 9/12(75%) | - | - |
|
Mortensen P.
Phía trước
|
6.6 | 45 | - | - | - | - | - | 6/9(67%) | - | - |
|
Gue-Sung C.
Phía trước
|
6.5 | 58 | - | 1.35 | - | 0.02 | 5 | 6/7(86%) | - | - |
|
Simsir A.
Phía trước
|
6.4 | 69 | - | - | - | 0.46 | - | 12/14(86%) | - | - |
|
Castillo D.
Tiền vệ
|
6.4 | 32 | - | - | - | 0.01 | - | 5/6(83%) | - | - |
|
Dalsgaard H.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.49 | - | 0.02 | 2 | 32/45(71%) | - | - |
|
Osorio Osorio D.
Tiền vệ
|
6.4 | 58 | - | 0.06 | - | 0.02 | 2 | 7/11(64%) | - | - |
|
Knudsen M.
Tiền vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 32/36(89%) | - | - |
|
Andersen J.
Hậu vệ
|
6.3 | 70 | - | 0.18 | - | 0.03 | 1 | 12/18(67%) | - | - |
|
Arnstad
Tiền vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.09 | - | 0.17 | 2 | 16/19(84%) | - | - |
|
Emmery F.
Phía trước
|
6.3 | 20 | - | - | - | 0.01 | - | 5/6(83%) | - | - |
|
Billing P.
Tiền vệ
|
6.2 | 90 | - | 0.27 | - | 0.01 | 3 | 14/18(78%) | - | - |
|
Gogorza M.
Phía trước
|
6.2 | 21 | - | 0.09 | - | - | 1 | 2/4(50%) | 1 | - |
|
Diao O.
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 26/33(79%) | - | - |
|
Franculino
Phía trước
|
6.1 | 32 | - | - | - | - | - | 5/7(71%) | 1 | - |
|
Yakob K.
Tiền vệ
|
6 | 90 | - | 0.12 | - | 0.06 | 1 | 32/42(76%) | - | - |
|
Tingager F.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gue-Sung C.
Phía trước
|
5 | 2 | 0.55 | 2 | 1 | 1 | 4 | 1 |
|
Links G.
Tiền vệ
|
4 | - | - | 2 | 2 | - | 3 | 1 |
|
Billing P.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 2 | 1 | - | 2 | 1 |
|
Arnstad
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.51 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Dalsgaard H.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | 2 | 2 | - |
|
Osorio Osorio D.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | - | 2 |
|
Tobias Bech
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 2 | - |
|
Andersen J.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.11 | - | - | - | 1 | - |
|
Bech Sorensen M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Gogorza M.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Serra J.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Yakob K.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Beijmo F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bravo P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Castillo D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diao O.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Emmery F.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Franculino
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hansen J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jensen V.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kahl E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Knudsen M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lee H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mbabu K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mortensen P.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Olafsson E.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Simsir A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tingager F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Links G.
Tiền vệ
|
7 | 27/35(77%) | 1 | - | - | 0.33 | 10/17(59%) | 71 | - | 1/7(14%) | 1/2(50%) | 5 | - |
|
Gue-Sung C.
Phía trước
|
4 | 6/7(86%) | - | 1 | - | 0.02 | 2/2(100%) | 20 | - | - | - | 1 | - |
|
Andersen J.
Hậu vệ
|
3 | 12/18(67%) | - | - | - | 0.03 | 5/6(83%) | 35 | 1/2(50%) | - | - | 2 | - |
|
Arnstad
Tiền vệ
|
3 | 16/19(84%) | - | - | - | 0.17 | 11/13(85%) | 39 | - | 1/1(100%) | - | 2 | - |
|
Billing P.
Tiền vệ
|
3 | 14/18(78%) | - | 1 | - | 0.01 | 2/4(50%) | 41 | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Dalsgaard H.
Hậu vệ
|
3 | 32/45(71%) | - | 1 | - | 0.02 | 4/12(33%) | 67 | 4/11(36%) | - | - | 1 | - |
|
Lee H.
Hậu vệ
|
3 | 20/27(74%) | - | - | - | 0.35 | 1/5(20%) | 42 | - | - | - | - | - |
|
Osorio Osorio D.
Tiền vệ
|
3 | 7/11(64%) | - | - | - | 0.02 | 3/5(60%) | 34 | - | - | 3/7(43%) | 1 | - |
|
Serra J.
Phía trước
|
3 | 9/12(75%) | - | - | - | 0.01 | 5/6(83%) | 22 | - | - | - | - | - |
|
Tobias Bech
Phía trước
|
3 | 22/29(76%) | - | - | - | 0.19 | 10/13(77%) | 48 | 2/2(100%) | 1/2(50%) | 2/2(100%) | 2 | - |
|
Yakob K.
Tiền vệ
|
3 | 32/42(76%) | - | - | - | 0.06 | 15/19(79%) | 62 | - | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Mortensen P.
Phía trước
|
2 | 6/9(67%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 13 | - | - | - | 2 | - |
|
Simsir A.
Phía trước
|
2 | 12/14(86%) | 1 | - | - | 0.46 | 4/6(67%) | 34 | 2/3(67%) | 1/3(33%) | - | 3 | - |
|
Bech Sorensen M.
Hậu vệ
|
1 | 20/28(71%) | - | - | - | 0.01 | - | 48 | 1/5(20%) | - | - | - | 1 |
|
Beijmo F.
Hậu vệ
|
1 | 31/46(67%) | - | - | - | 0.12 | 11/19(58%) | 77 | 3/8(38%) | 3/8(38%) | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Diao O.
Hậu vệ
|
1 | 26/33(79%) | - | - | - | 0.04 | 3/4(75%) | 44 | 4/8(50%) | - | - | 1 | - |
|
Gogorza M.
Phía trước
|
1 | 2/4(50%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 10 | - | - | - | - | - |
|
Jensen V.
Hậu vệ
|
1 | 21/37(57%) | - | - | - | 0.01 | 5/11(45%) | 53 | - | - | - | - | - |
|
Mbabu K.
Hậu vệ
|
1 | 23/28(82%) | - | - | - | 0.13 | 6/7(86%) | 62 | 4/5(80%) | 1/2(50%) | 1/4(25%) | 2 | 1 |
|
Bravo P.
Tiền vệ
|
- | 17/19(89%) | 1 | - | - | 0.3 | 8/8(100%) | 35 | 2/2(100%) | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Castillo D.
Tiền vệ
|
- | 5/6(83%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 9 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Emmery F.
Phía trước
|
- | 5/6(83%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 14 | - | - | - | - | - |
|
Franculino
Phía trước
|
- | 5/7(71%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 12 | - | - | - | - | - |
|
Hansen J.
Thủ môn
|
- | 7/19(37%) | - | - | - | - | 2/7(29%) | 26 | 3/15(20%) | - | - | - | - |
|
Kahl E.
Hậu vệ
|
- | 33/41(80%) | - | - | - | 0.02 | 12/13(92%) | 54 | 3/5(60%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Knudsen M.
Tiền vệ
|
- | 32/36(89%) | - | - | - | 0.03 | 11/12(92%) | 42 | - | - | - | 1 | - |
|
Olafsson E.
Thủ môn
|
- | 14/32(44%) | - | - | - | - | 2/8(25%) | 40 | 8/26(31%) | - | - | - | - |
|
Tingager F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mbabu K.
Hậu vệ
|
17 | 2/4(50%) | 8/13(62%) | 1 | 4/5(80%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Yakob K.
Tiền vệ
|
16 | 3/6(50%) | 3/10(30%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Lee H.
Hậu vệ
|
15 | 5/10(50%) | 1/5(20%) | 2 | 1/1(100%) | 2 | 6 | - | - | - |
|
Links G.
Tiền vệ
|
14 | - | 11/14(79%) | 1 | 3/5(60%) | - | 2 | - | - | - |
|
Bravo P.
Tiền vệ
|
12 | 2/3(67%) | 5/9(56%) | 3 | 2/3(67%) | - | 3 | - | - | - |
|
Bech Sorensen M.
Hậu vệ
|
11 | 2/6(33%) | 2/5(40%) | 2 | 1/2(50%) | 3 | 9 | - | - | - |
|
Beijmo F.
Hậu vệ
|
11 | 1/3(33%) | 5/8(63%) | 2 | 1/3(33%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Osorio Osorio D.
Tiền vệ
|
11 | - | 4/11(36%) | 1 | - | 2 | - | - | - | - |
|
Andersen J.
Hậu vệ
|
10 | - | 3/8(38%) | 2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Arnstad
Tiền vệ
|
10 | - | 3/9(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Dalsgaard H.
Hậu vệ
|
10 | 5/8(63%) | 1/2(50%) | - | - | - | 7 | - | - | - |
|
Billing P.
Tiền vệ
|
9 | 3/4(75%) | 4/5(80%) | 1 | 1/2(50%) | 3 | 3 | - | - | - |
|
Jensen V.
Hậu vệ
|
9 | 2/2(100%) | 2/7(29%) | 3 | 2/2(100%) | 3 | 6 | - | - | - |
|
Kahl E.
Hậu vệ
|
9 | 1/2(50%) | 4/7(57%) | 2 | 3/3(100%) | 2 | 4 | - | - | - |
|
Simsir A.
Phía trước
|
9 | 1/1(50%) | 3/8(38%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Knudsen M.
Tiền vệ
|
8 | 1/3(33%) | 3/5(60%) | - | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Mortensen P.
Phía trước
|
7 | 5/5(100%) | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Serra J.
Phía trước
|
7 | 2/4(50%) | 3/3(100%) | - | 2/3(67%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Diao O.
Hậu vệ
|
6 | - | 2/4(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 5 | - | - | - |
|
Gue-Sung C.
Phía trước
|
6 | 1/2(50%) | 1/4(25%) | 2 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Tobias Bech
Phía trước
|
6 | 1/2(50%) | 4/4(100%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Emmery F.
Phía trước
|
4 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Franculino
Phía trước
|
4 | - | 1/3(33%) | 2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Castillo D.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Gogorza M.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Olafsson E.
Thủ môn
|
1 | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Hansen J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Tingager F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Olafsson E.
Thủ môn
|
0.62 | 2 | 0.62 | - | 1 | 3 | 1 |
|
Hansen J.
Thủ môn
|
0.55 | 2 | 0.55 | - | - | 1 | 2 |