Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

AIK - Osters · 27.07.2025

Hoàn thành
0
0

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+1’
0 : 1
goals-icon
Rodic V. (Uddenas O.)
(Ayari T.) Karlsson K.
change-icon
83’
1 : 0
(Isherwood T.) Tiedemann B.
change-icon
80’
1 : 0
72’
0 : 1
goals-icon
Soderberg N. (Suhonen A.)
72’
0 : 1
goals-icon
Tamminen M. (Sejdiu P.)
(Geiger Y.) Hove J.
change-icon
69’
1 : 0
(Hovden E.) Guidetti J.
change-icon
69’
1 : 0
66’
1 : 0
53’
0 : 1
goals-icon
Gyamfi K. (Christensen M.)
0 : 0
Hiệp 1
0 : 0

Số liệu thống kê

1.07
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.33
54%
Sở hữu bóng
46%
1
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

AIK AIK
Osters Osters
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

AIK AIK
Osters Osters
#
Bàn thắng
  • 8 Hove J. Hove J.
    8
  • 10 Celina B. Celina B.
    5
  • 9 Hovden E. Hovden E.
    5
  • 11 Kakoullis A. Kakoullis A.
    3
  • 11 Guidetti J. Guidetti J.
    2
#
Bàn thắng
  • 9 Aliev A. Aliev A.
    7
  • 71 Ljung D. Ljung D.
    3
  • 5 Adolfsson M. Adolfsson M.
    2
  • 19 Seger D. Seger D.
    2
  • 15 Kricak I. Kricak I.
    2

Thống kê từ 2025 mùa của Giải bóng đá Allsvenskan

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa AIK Fotboll và Osters IF khi AIK Fotboll chơi trên sân nhà là 1-1. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa AIK Fotboll và Osters IF là 1-1. Có 7 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 11 lần gặp nhau gần đây khi AIK Fotboll chơi trên sân nhà, AIK Fotboll đã thắng 5 trận, có 5 trận hòa trong khi Osters IF thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 23-14 nghiêng về phía AIK Fotboll.

Trong 24 lần gặp nhau gần đây, AIK Fotboll đã thắng 12 trận, có 11 trận hòa trong khi Osters IF thắng 1 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 45-25 nghiêng về phía AIK Fotboll.

Trận thắng gần đây nhất của Osters IF trên sân của AIK Fotboll là ở năm 1996.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Giải bóng đá Allsvenskan (Thụy Điển) sắp tới giữa AIK và Osters sẽ diễn ra vào 27.07 lúc 08:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết AIK v Osters và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.

AIK

5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy AIK trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

AIK

3 / 10 của trận đấu cuối cùng AIK in Giải bóng đá Allsvenskan kết thúc trong thất bại

Osters

2 / 10 của trận đấu cuối cùng Osters trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Osters

2 / 10 của trận đấu cuối cùng Osters trong Giải bóng đá Allsvenskan kết thúc với chiến thắng của cô ấy

AIK

5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy AIK trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

AIK

3 / 10 của trận đấu cuối cùng AIK in Giải bóng đá Allsvenskan kết thúc trong thất bại

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Allsvenskan 2025
# Đội T Dim T V Đ B
6
Malmo Malmo 30 49 13 10 7 46:33
7
AIK AIK 30 48 13 9 8 40:33
8
Elfsborg Elfsborg 30 40 12 4 14 45:51
14
IFK Norrkoping IFK Norrkoping 30 29 8 5 17 40:57
15
Osters Osters 30 26 6 8 16 29:48
16
IFK Varnamo IFK Varnamo 30 16 3 7 20 36:69
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

08:00

Chủ Nhật 27 tháng 7 2025
Thụy Điển

Thụy Điển, Solna,

Friends Arena

Trọng tài
Wolf Victor Thụy Điển
AIK AIK
Osters Osters
Thống Kê Chính
1.07
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.33
54%
Sở hữu bóng
46%
15
Tổng số cú sút
6
4
Những cú sút vào khung thành
1
77% 298/388
Đường chuyền
249/334 75%
9
Đá phạt góc
1
1
Thẻ vàng
0
Cú sút
15
Tổng số cú sút
6
4
Những cú sút vào khung thành
1
0.91
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.01
6
Sút xa khung thành
2
8
Cú sút trong Vùng
3
7
Cú sút ngoài Vùng
3
5
Các cú đánh bị chặn
3
Đường chuyền
77% 298/388
Đường chuyền
249/334 75%
42% 26/62
Đường Chuyền Dài
21/62 34%
64% 69/107
Đường chuyền ở phần ba cuối
47/76 62%
0.83
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.42
26% 7/27
Chuyền bóng
3/15 20%
Tấn công
1
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
23
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
16
0
Ngoại vi
1
9
Đá phạt
17
9
Đá phạt góc
1
34
Ném biên
26
Phòng thủ
17
Fouls
9
1
Thẻ vàng
0
67
Trận đấu tay đôi thắng
58
46% 12/26
Tranh bóng
12/14 86%
10
Cắt bóng
9
Thủ môn
1
Thủ môn cứu thua
4
0.01
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.91
0.01
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.91

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

AIK AIK
Osters Osters
#
Bàn thắng
  • 8 Hove J. Hove J.
    8
  • 10 Celina B. Celina B.
    5
  • 9 Hovden E. Hovden E.
    5
  • 11 Kakoullis A. Kakoullis A.
    3
  • 11 Guidetti J. Guidetti J.
    2
  • 17 Thychosen M. Thychosen M.
    2
  • 33 Csongvai A. Csongvai A.
    2
  • 6 Saletros A. Saletros A.
    2
  • 11 Andersson V. Andersson V.
    2
  • 4 Isherwood T. Isherwood T.
    2
#
Bàn thắng
  • 9 Aliev A. Aliev A.
    7
  • 71 Ljung D. Ljung D.
    3
  • 5 Adolfsson M. Adolfsson M.
    2
  • 19 Seger D. Seger D.
    2
  • 15 Kricak I. Kricak I.
    2
  • 26 Christensen M. Christensen M.
    2
  • 23 Rodic V. Rodic V.
    2
  • 10 Uddenas O. Uddenas O.
    2
  • 19 Tamminen M. Tamminen M.
    1
  • 14 Olsson D. Olsson D.
    1

Thống kê từ 2025 mùa của Giải bóng đá Allsvenskan

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close