Ajax - Groningen · 21.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Ajax Amsterdam và FC Groningen khi Ajax Amsterdam chơi trên sân nhà là 2-0. Có 9 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Ajax Amsterdam và FC Groningen là 2-0. Có 11 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 32 lần gặp nhau gần đây khi Ajax Amsterdam chơi trên sân nhà, Ajax Amsterdam đã thắng 29 trận, có 2 trận hòa trong khi FC Groningen thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 82-25 nghiêng về phía Ajax Amsterdam.
Trong 64 lần gặp nhau gần đây, Ajax Amsterdam đã thắng 47 trận, có 8 trận hòa trong khi FC Groningen thắng 9 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 150-68 nghiêng về phía Ajax Amsterdam.
Trận thắng gần đây nhất của FC Groningen trên sân của Ajax Amsterdam là ở năm 1994.
Cho xem nhiều hơn
Ajax
Groningen
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Ajax
Groningen
Phỏng đoán
Trận đấu Ajax vs Groningen trong Hà Lan Giải vô địch quốc gia sẽ bắt đầu vào 21.05 lúc 12:45. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Ajax Groningen bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Ajax trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Ajax trong Giải vô địch quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Groningen trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Groningen trong Giải vô địch quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Ajax không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
|
34 | 58 | 15 | 13 | 6 | 59:40 |
| 5 |
|
34 | 56 | 14 | 14 | 6 | 62:41 |
| 6 |
|
34 | 53 | 15 | 8 | 11 | 55:42 |
| 8 |
|
34 | 51 | 14 | 9 | 11 | 57:53 |
| 9 |
|
34 | 48 | 14 | 6 | 14 | 49:45 |
| 10 |
|
34 | 43 | 12 | 7 | 15 | 40:62 |
Thông tin trận đấu
12:45
Thứ Năm 21 tháng 5 2026Hà Lan, Volendam,
Kras Stadion
Đội hình
Ajax
-
Garcia O.
-
Lukkien D.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Godts M.
Phía trước
|
8.5 | 90 | - | 0.28 | 1 | 0.62 | 2 | 38/46(83%) | 1 | - |
|
Paes M.
Thủ môn
|
7.5 | 90 | - | - | - | - | - | 33/48(69%) | - | - |
|
Rosa L.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 52/60(87%) | - | - |
|
Klaassen D.
Tiền vệ
|
7.4 | 84 | 1 | 0.03 | - | 0.33 | 1 | 32/42(76%) | - | - |
|
Blokzijl T.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 33/39(85%) | - | - |
|
Mokio J.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | 1 | 0.25 | - | 0.02 | 2 | 28/38(74%) | - | - |
|
Dolberg K.
Phía trước
|
6.8 | 19 | - | - | - | 0.13 | - | 6/7(86%) | - | - |
|
Gaaei A.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.39 | - | 54/61(89%) | - | - |
|
Steur S.
Tiền vệ
|
6.8 | 62 | - | 0.04 | - | 0.06 | 1 | 25/28(89%) | - | - |
|
Mendes R.
Phía trước
|
6.7 | 13 | - | - | - | 0.04 | - | 3/5(60%) | - | - |
|
Weghorst W.
Phía trước
|
6.7 | 71 | - | 0.59 | - | 0.01 | 3 | 12/21(57%) | - | - |
|
Baas Y.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | - | - | 61/69(88%) | - | - |
|
Prins W.
Hậu vệ
|
6.6 | 23 | - | - | - | - | - | 8/8(100%) | - | - |
|
Seuntjens M.
Tiền vệ
|
6.6 | 23 | - | 0.03 | - | 0.03 | 1 | 6/11(55%) | 1 | - |
|
De Jonge T.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.07 | - | 0.03 | 2 | 21/28(75%) | - | - |
|
Land T.
Tiền vệ
|
6.5 | 77 | - | - | - | 0.03 | - | 37/42(88%) | - | - |
|
Marvin Peersman
Hậu vệ
|
6.5 | 67 | - | - | - | 0.01 | - | 14/26(54%) | 1 | - |
|
Berghuis S.
Phía trước
|
6.4 | 71 | - | 0.03 | - | 0.02 | 1 | 38/42(90%) | - | - |
|
Regeer Y.
Tiền vệ
|
6.4 | 28 | - | - | - | - | - | 8/14(57%) | - | - |
|
Metu R.
Phía trước
|
6.2 | 23 | - | - | - | 0.05 | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Carrizo M.
Phía trước
|
6 | 19 | - | 0.64 | - | 0.01 | 1 | 2/3(67%) | - | - |
|
Schreuders J.
Tiền vệ
|
6 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 24/29(83%) | - | - |
|
Van der Werff D.
Tiền vệ
|
6 | 67 | - | 0.02 | - | 0.04 | 1 | 13/17(76%) | - | - |
|
Willumsson B.
Tiền vệ
|
6 | 58 | 1 | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 6/7(86%) | 1 | - |
|
Vaessen E.
Thủ môn
|
5.9 | 90 | - | - | - | - | - | 18/29(62%) | - | - |
|
Hernes T.
Tiền vệ
|
5.8 | 67 | - | - | - | 0.02 | - | 15/18(83%) | - | - |
|
Janse D.
Hậu vệ
|
5.8 | 90 | - | - | - | 0.06 | - | 36/46(78%) | 1 | - |
|
Bouwman A.
Hậu vệ
|
5.7 | 90 | - | 0.14 | - | - | 1 | 55/59(93%) | - | - |
|
Van Bergen T.
Phía trước
|
5.6 | 32 | - | - | - | 0.01 | - | 4/6(67%) | - | - |
|
Rente M.
Hậu vệ
|
5.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 16/26(62%) | - | - |
|
Tomiyasu T.
Hậu vệ
|
- | 6 | - | - | - | - | - | 5/6(83%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Weghorst W.
Phía trước
|
3 | 2 | 0.55 | - | 1 | - | 2 | 1 |
|
De Jonge T.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
|
Godts M.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.1 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Mokio J.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.11 | - | 1 | 1 | 1 | 1 |
|
Berghuis S.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Bouwman A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Carrizo M.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Klaassen D.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.13 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Seuntjens M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Steur S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Van der Werff D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Willumsson B.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.23 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Baas Y.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Blokzijl T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dolberg K.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gaaei A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hernes T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Janse D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Land T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Marvin Peersman
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mendes R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Metu R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Paes M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Prins W.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Regeer Y.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rente M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rosa L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schreuders J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tomiyasu T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vaessen E.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Van Bergen T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Weghorst W.
Phía trước
|
5 | 12/21(57%) | - | 1 | - | 0.01 | 2/5(40%) | 33 | 1/2(50%) | - | - | 4 | 2 |
|
Carrizo M.
Phía trước
|
4 | 2/3(67%) | - | 1 | - | 0.01 | 1/2(50%) | 12 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Godts M.
Phía trước
|
4 | 38/46(83%) | 3 | - | 1 | 0.62 | 16/23(70%) | 67 | 3/5(60%) | 3/6(50%) | 1/6(17%) | 3 | 2 |
|
Mendes R.
Phía trước
|
3 | 3/5(60%) | - | - | - | 0.04 | 1/3(33%) | 6 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Klaassen D.
Tiền vệ
|
2 | 32/42(76%) | 1 | - | - | 0.33 | 6/7(86%) | 53 | 2/2(100%) | - | 1/1(50%) | 1 | - |
|
Schreuders J.
Tiền vệ
|
2 | 24/29(83%) | - | - | - | 0.04 | 11/16(69%) | 43 | 1/1(100%) | - | - | 3 | - |
|
Willumsson B.
Tiền vệ
|
2 | 6/7(86%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 20 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Berghuis S.
Phía trước
|
1 | 38/42(90%) | - | - | - | 0.02 | 5/7(71%) | 57 | 6/7(86%) | - | 1/3(33%) | 3 | - |
|
Bouwman A.
Hậu vệ
|
1 | 55/59(93%) | - | 1 | - | - | 1/1(100%) | 72 | 3/6(50%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
De Jonge T.
Tiền vệ
|
1 | 21/28(75%) | - | - | - | 0.03 | 7/12(58%) | 40 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Dolberg K.
Phía trước
|
1 | 6/7(86%) | - | - | - | 0.13 | 2/3(67%) | 15 | - | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Gaaei A.
Hậu vệ
|
1 | 54/61(89%) | 1 | - | - | 0.39 | 8/10(80%) | 78 | 2/5(40%) | - | 1/1(50%) | - | - |
|
Janse D.
Hậu vệ
|
1 | 36/46(78%) | - | - | - | 0.06 | 4/11(36%) | 55 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Mokio J.
Hậu vệ
|
1 | 28/38(74%) | - | 1 | - | 0.02 | 4/5(80%) | 52 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Rente M.
Hậu vệ
|
1 | 16/26(62%) | - | - | - | 0.01 | 4/8(50%) | 41 | 1/3(50%) | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Steur S.
Tiền vệ
|
1 | 25/28(89%) | - | - | - | 0.06 | 7/7(100%) | 35 | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Van Bergen T.
Phía trước
|
1 | 4/6(67%) | - | - | - | 0.01 | 1/2(50%) | 8 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Van der Werff D.
Tiền vệ
|
1 | 13/17(76%) | - | - | - | 0.04 | 5/8(63%) | 33 | - | - | 2/5(40%) | 2 | - |
|
Baas Y.
Hậu vệ
|
- | 61/69(88%) | - | - | - | - | - | 83 | 3/7(43%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Blokzijl T.
Hậu vệ
|
- | 33/39(85%) | - | - | - | 0.02 | 4/5(80%) | 52 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Hernes T.
Tiền vệ
|
- | 15/18(83%) | - | - | - | 0.02 | 3/4(75%) | 30 | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Land T.
Tiền vệ
|
- | 37/42(88%) | - | - | - | 0.03 | 12/15(80%) | 56 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
|
Marvin Peersman
Hậu vệ
|
- | 14/26(54%) | - | - | - | 0.01 | 4/11(36%) | 44 | - | - | - | - | - |
|
Metu R.
Phía trước
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | 0.05 | - | 11 | - | 1/2(50%) | 1/4(25%) | 1 | - |
|
Paes M.
Thủ môn
|
- | 33/48(69%) | - | - | - | - | - | 64 | 9/24(38%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Prins W.
Hậu vệ
|
- | 8/8(100%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 15 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Regeer Y.
Tiền vệ
|
- | 8/14(57%) | - | - | - | - | - | 16 | - | - | - | - | - |
|
Rosa L.
Hậu vệ
|
- | 52/60(87%) | - | - | - | 0.03 | 6/11(55%) | 91 | - | - | 2/5(40%) | 2 | - |
|
Seuntjens M.
Tiền vệ
|
- | 6/11(55%) | - | - | - | 0.03 | 3/8(38%) | 19 | - | - | - | 1 | - |
|
Tomiyasu T.
Hậu vệ
|
- | 5/6(83%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 7 | - | - | - | 1 | - |
|
Vaessen E.
Thủ môn
|
- | 18/29(62%) | - | - | - | - | 2/7(29%) | 38 | 9/20(45%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Rosa L.
Hậu vệ
|
15 | 1/3(33%) | 8/12(67%) | 1 | 1/4(25%) | 3 | 4 | - | - | - |
|
Schreuders J.
Tiền vệ
|
14 | - | 8/12(67%) | 3 | 2/5(40%) | - | - | - | - | - |
|
Klaassen D.
Tiền vệ
|
13 | 3/3(100%) | 4/10(40%) | 1 | 2/3(67%) | 1 | - | - | - | - |
|
Willumsson B.
Tiền vệ
|
13 | 1/2(50%) | 5/11(45%) | 1 | 2/4(50%) | - | - | - | - | - |
|
Blokzijl T.
Hậu vệ
|
12 | 4/6(67%) | 4/6(67%) | 2 | 4/4(100%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Godts M.
Phía trước
|
12 | - | 5/11(45%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Mokio J.
Hậu vệ
|
12 | 4/4(100%) | 3/8(38%) | 3 | 2/3(67%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Marvin Peersman
Hậu vệ
|
11 | 3/3(100%) | 2/8(25%) | 3 | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Van der Werff D.
Tiền vệ
|
10 | - | 4/10(40%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Weghorst W.
Phía trước
|
10 | 2/5(40%) | 4/5(80%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Berghuis S.
Phía trước
|
9 | 1/2(50%) | 5/7(71%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Rente M.
Hậu vệ
|
9 | 2/4(50%) | 3/5(60%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Dolberg K.
Phía trước
|
8 | 1/2(50%) | 3/6(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Janse D.
Hậu vệ
|
8 | - | 2/6(33%) | 3 | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Gaaei A.
Hậu vệ
|
7 | 1/2(50%) | 2/5(40%) | 2 | 2/2(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Bouwman A.
Hậu vệ
|
6 | 1/2(50%) | 2/4(50%) | 2 | - | 1 | 7 | - | 1 | - |
|
De Jonge T.
Tiền vệ
|
6 | 2/3(67%) | 1/3(33%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Hernes T.
Tiền vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | - | 1/2(50%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Steur S.
Tiền vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Van Bergen T.
Phía trước
|
5 | - | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Land T.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 3/4(75%) | - | 1/2(50%) | 3 | - | - | - | - |
|
Metu R.
Phía trước
|
4 | - | 2/4(50%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Regeer Y.
Tiền vệ
|
4 | - | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Seuntjens M.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Baas Y.
Hậu vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | - | 6 | - | - | - |
|
Carrizo M.
Phía trước
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Prins W.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Mendes R.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Paes M.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Tomiyasu T.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vaessen E.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Paes M.
Thủ môn
|
0.23 | 1 | 0.23 | 1 | 1 | 9 | 1 |
|
Vaessen E.
Thủ môn
|
-1.12 | 3 | 0.88 | 2 | 1 | 2 | 4 |