Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Fluminense - Al Hilal Riyadh · 04.07.2025

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+3’
2 : 2
goals-icon
Al-Yami H. (Malcom)
90+3’
2 : 2
goals-icon
Al-Juwayr M. (Cancelo J.)
90+7’
2 : 2
90’
2 : 2
(Bernal F.) Santos T.
change-icon
88’
3 : 1
(Xavier S.) Guga
change-icon
83’
3 : 1
83’
2 : 2
goals-icon
Kaio Cesar (Aldawsari N.)
83’
2 : 2
goals-icon
Al Bulayhi A. (Al-Harbi M.)
75’
2 : 2
goals-icon
Hamed-Allah A. (Kanno M.)
(Xavier S.) Hercules
goals-icon
70’
2 : 1
(Nonato) Lima V.
change-icon
68’
2 : 1
(Cano G.) Stum E.
change-icon
68’
2 : 1
66’
2 : 1
51’
1 : 1
goals-icon
Leonardo M. (Koulibaly K.)
1 : 0
(Martinelli M.) Hercules
change-icon
46’
2 : 0
Hiệp 1
43’
2 : 0
(Fuentes G.) Martinelli M.
goals-icon
40’
1 : 0
36’
1 : 0
21’
0 : 1
0 : 0

Số liệu thống kê

0.74
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.83
43%
Sở hữu bóng
57%
2
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
2
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Fluminense Fluminense
Al Hilal Riyadh Al Hilal Riyadh
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Fluminense Fluminense
Al Hilal Riyadh Al Hilal Riyadh
#
Bàn thắng
  • 35 Hercules Hercules
    2
  • 20 Franca M. Franca M.
    1
  • 11 Arias J. Arias J.
    1
  • 16 Nonato Nonato
    1
  • 22 Freytes J. Freytes J.
    1
#
Bàn thắng
  • 9 Leonardo M. Leonardo M.
    4
  • 8 Neves R. Neves R.
    1
  • 29 Al Dawsari S. Al Dawsari S.
    1
  • 3 Koulibaly K. Koulibaly K.
    1
  • 10 Malcom Malcom
    1

Thống kê từ 2025 mùa của FIFA Club World Cup

Thông tin trận đấu

15:00

Thứ Sáu 04 tháng 7 2025
Mỹ

Mỹ, Orlando, FL,

Camping World Stadium

Trọng tài
Makkelie Danny Hà Lan

Sự tham dự

43091

Đội hình

Fluminense Fluminense
Al Hilal Riyadh Al Hilal Riyadh
Thống Kê Chính
0.74
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.83
43%
Sở hữu bóng
57%
10
Tổng số cú sút
15
3
Những cú sút vào khung thành
4
85% 282/333
Đường chuyền
382/432 88%
4
Đá phạt góc
12
3
Thẻ vàng
4
Cú sút
10
Tổng số cú sút
15
3
Những cú sút vào khung thành
4
1.69
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
1.56
3
Sút xa khung thành
4
5
Cú sút trong Vùng
9
5
Cú sút ngoài Vùng
6
4
Các cú đánh bị chặn
7
Đường chuyền
85% 282/333
Đường chuyền
382/432 88%
43% 16/37
Đường Chuyền Dài
18/36 50%
65% 50/77
Đường chuyền ở phần ba cuối
83/113 73%
0.28
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.56
30% 3/10
Chuyền bóng
5/31 16%
Tấn công
2
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
2
13
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
34
3
Ngoại vi
1
12
Đá phạt
13
4
Đá phạt góc
12
16
Ném biên
13
Phòng thủ
13
Fouls
12
3
Thẻ vàng
4
41
Trận đấu tay đôi thắng
48
39% 7/18
Tranh bóng
11/19 58%
12
Cắt bóng
12
2
Lỗi dẫn đến cú sút
0
Thủ môn
3
Thủ môn cứu thua
1
1.56
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
1.69
0.47
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-0.31

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Fluminense Fluminense
Al Hilal Riyadh Al Hilal Riyadh
#
Bàn thắng
  • 35 Hercules Hercules
    2
  • 20 Franca M. Franca M.
    1
  • 11 Arias J. Arias J.
    1
  • 16 Nonato Nonato
    1
  • 22 Freytes J. Freytes J.
    1
  • 14 Cano G. Cano G.
    1
  • 8 Martinelli M. Martinelli M.
    1
#
Bàn thắng
  • 9 Leonardo M. Leonardo M.
    4
  • 8 Neves R. Neves R.
    1
  • 29 Al Dawsari S. Al Dawsari S.
    1
  • 3 Koulibaly K. Koulibaly K.
    1
  • 10 Malcom Malcom
    1

Thống kê từ 2025 mùa của FIFA Club World Cup

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close