Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Ôhúd Medina - Al Ittihad Jeddah · 16.05.2019

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
Hiệp 1

Số liệu thống kê

46%
Sở hữu bóng
54%
Tấn công
8
Tổng số mũi chích ngừa
12
5
Những cú sút vào khung thành
4
3
Sút xa khung thành
4
4
Thủ môn cứu thua
4
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Ôhúd Medina Ôhúd Medina
Al Ittihad Jeddah Al Ittihad Jeddah
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Ôhúd Medina Ôhúd Medina
Al Ittihad Jeddah Al Ittihad Jeddah
#
Bàn thắng
  • 19 Majrashi M. Majrashi M.
    4
  • 12 Carl Medjani Carl Medjani
    3
  • 9 Ribamar Ribamar
    3
  • 15 Otayf S. Otayf S.
    3
  • 10 Fouzair M. Fouzair M.
    2
#
Bàn thắng
  • 8 Fahad Al Muwallad Fahad Al Muwallad
    11
  • 7 Romarinho Romarinho
    7
  • 99 Aleksandar Prijovic Aleksandar Prijovic
    7
  • 35 Nassir Al Shamrani Nassir Al Shamrani
    5
  • 22 Al Bishi A. Al Bishi A.
    4

Thống kê từ 18/19 mùa của Giải vô địch quốc gia

Thông tin trận đấu

15:30

Thứ Năm 16 tháng 5 2019
Ả Rập Xê-út

Ả Rập Xê-út, Medina,

Prince Mohammed Bin Abdulaziz Stadium

Trọng tài
Conger Matthew New Zealand
46%
Sở hữu bóng
54%
Tấn công
8
Tổng số mũi chích ngừa
12
5
Những cú sút vào khung thành
4
3
Sút xa khung thành
4
4
Thủ môn cứu thua
4
Kỷ luật
13
Fouls
9
2
Thẻ vàng
2
Khác
10
Ném phạt thành công
15
2
Đá phạt góc
5
2
Ngoại vi
1
22
Ném biên
24

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Ôhúd Medina Ôhúd Medina
Al Ittihad Jeddah Al Ittihad Jeddah
#
Bàn thắng
  • 19 Majrashi M. Majrashi M.
    4
  • 12 Carl Medjani Carl Medjani
    3
  • 9 Ribamar Ribamar
    3
  • 15 Otayf S. Otayf S.
    3
  • 10 Fouzair M. Fouzair M.
    2
  • 4 Teikeu A. Teikeu A.
    2
  • 17 Kassar S. Kassar S.
    1
  • 8 Al Dhaw M. Al Dhaw M.
    1
  • 89 Hazazi M. Hazazi M.
    1
  • 17 Maazou M. Maazou M.
    1
#
Bàn thắng
  • 8 Fahad Al Muwallad Fahad Al Muwallad
    11
  • 7 Romarinho Romarinho
    7
  • 99 Aleksandar Prijovic Aleksandar Prijovic
    7
  • 35 Nassir Al Shamrani Nassir Al Shamrani
    5
  • 22 Al Bishi A. Al Bishi A.
    4
  • 10 Villanueva C. Villanueva C.
    4
  • 3 Da Costa Manuel Da Costa Manuel
    4
  • 20 Al Aryani A. Al Aryani A.
    2
  • 8 Aleksandar Pesic Aleksandar Pesic
    1
  • 15 Mansour Al Harbi Mansour Al Harbi
    1

Thống kê từ 18/19 mùa của Giải vô địch quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close