Al Jubail - Câu lạc bộ Al Wahda Mecca · 20.04.2026
Giải hạng nhất quốc gia
Vòng 30Chi tiết trận đấu
Số liệu thống kê đối sánh trước
Thống kê H2H
Trò chuyện
Al Jubail
Câu lạc bộ Al Wahda Mecca
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Al Jubail
Câu lạc bộ Al Wahda Mecca
Phỏng đoán
Trận đấu Al Jubail vs Câu lạc bộ Al Wahda Mecca trong Ả Rập Xê-út Giải hạng nhất quốc gia sẽ bắt đầu vào 20.04 lúc 11:45. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Al Jubail Câu lạc bộ Al Wahda Mecca bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Al Jubail trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Al Jubail trong Giải hạng nhất quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Câu lạc bộ Al Wahda Mecca trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Câu lạc bộ Al Wahda Mecca trong Giải hạng nhất quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
2 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Al Jubail không thua
2 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải hạng nhất quốc gia Al Jubail không thua
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 |
|
34 | 44 | 12 | 8 | 14 | 48:52 |
| 10 |
|
34 | 43 | 12 | 7 | 15 | 52:58 |
| 11 |
|
34 | 43 | 12 | 7 | 15 | 36:48 |
| 16 |
|
34 | 22 | 5 | 7 | 22 | 39:69 |
| 17 |
|
34 | 21 | 5 | 6 | 23 | 24:67 |
| 18 |
|
34 | 14 | 3 | 5 | 26 | 28:73 |
Thông tin trận đấu
11:45
Thứ Hai 20 tháng 4 2026Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Al-Nakhli A.
Tiền vệ
|
7.6 | 90 | - | - | - | 0.06 | - | 53/57(93%) | - | - |
|
Adnan A.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | 1 | 0.1 | - | 0.04 | 2 | 47/54(87%) | - | - |
|
Fajr F.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.13 | - | 41/49(84%) | - | - |
|
Thioune O.
Tiền vệ
|
5.9 | 77 | - | 0.03 | - | 0.03 | 1 | 40/48(83%) | - | - |
|
Al Najjar A.
Tiền vệ
|
- | 9 | - | 0.02 | - | 0.17 | 1 | 10/11(91%) | - | - |
|
Majrashi A.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 6/6(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Adnan A.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.37 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Al Najjar A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Thioune O.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Al-Nakhli A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fajr F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Majrashi A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Adnan A.
Hậu vệ
|
1 | 47/54(87%) | - | - | - | 0.04 | 3/5(60%) | 62 | 3/8(38%) | - | - | 1 | - |
|
Fajr F.
Tiền vệ
|
1 | 41/49(84%) | - | - | - | 0.13 | 13/19(68%) | 60 | 2/6(33%) | 3/6(50%) | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Al-Nakhli A.
Tiền vệ
|
- | 53/57(93%) | - | - | - | 0.06 | 13/16(81%) | 68 | 3/6(50%) | - | - | 1 | - |
|
Al Najjar A.
Tiền vệ
|
- | 10/11(91%) | - | - | - | 0.17 | 5/6(83%) | 16 | 2/3(67%) | 1/3(33%) | - | - | - |
|
Majrashi A.
Tiền vệ
|
- | 6/6(100%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
Thioune O.
Tiền vệ
|
- | 40/48(83%) | - | - | - | 0.03 | 11/14(79%) | 55 | 6/7(86%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Thioune O.
Tiền vệ
|
10 | - | 2/8(25%) | 2 | - | 2 | - | - | - | - |
|
Al-Nakhli A.
Tiền vệ
|
8 | - | 5/8(63%) | 1 | 4/4(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Fajr F.
Tiền vệ
|
4 | - | 3/4(75%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Adnan A.
Hậu vệ
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 1 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Majrashi A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Al Najjar A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|