Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Algérie - Uruguay · 31.03.2026

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+2’
0 : 1
goals-icon
De la Cruz N. (de Arrascaeta G.)
90+2’
0 : 1
goals-icon
Martinez E. (Valverde F.)
87’
0 : 1
goals-icon
Sanabria J. (Araujo M.)
87’
0 : 1
goals-icon
Pellistri F. (Canobbio A.)
82’
0 : 1
(Chaibi F.) Zerrouki R.
change-icon
80’
1 : 0
(Maza I.) Titraoui Y.
change-icon
79’
1 : 0
(Gouiri A.) Benbouali N.
change-icon
79’
1 : 0
(Belghali R.) Abada A.
change-icon
79’
1 : 0
69’
0 : 1
goals-icon
Nunez D. (Vinas F.)
68’
0 : 1
66’
1 : 0
(Aouar H.) Mahrez R.
change-icon
64’
1 : 0
(Boudaoui H.) Amoura M.
change-icon
64’
1 : 0
52’
1 : 0
0 : 0
46’
0 : 1
goals-icon
Caceres S. (Araujo R.)
Hiệp 1
44’
1 : 0
44’
0 : 1
37’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

0.45
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.98
41%
Sở hữu bóng
59%
1
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
2
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Algérie Algérie
Uruguay Uruguay
Last 5 matches

Thống kê H2H


Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Sự kiện trận đấu

Algeria wins 1st half in 45% of their matches, Uruguay in 22% of their matches.

Algeria wins 45% of halftimes, Uruguay wins 22%.

The winner of their last meeting was Algeria.

On their last meeting Algeria won by 1 goals.

When Algeria leads 1-0 at home, they win in 80% of their matches.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu giữa Algérie và Uruguay, là một phần của Trận đấu giao hữu quốc tế (Thế giới), được lên lịch vào 31.03 lúc 14:30. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.

Algérie

6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Algérie không vẽ

Algérie

6 / 6 của các trận đấu cuối cùng trong Trận đấu giao hữu quốc tế Algérie không vẽ

Algérie Uruguay

1 / 1 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng

Uruguay

6 / 9 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Uruguay không vẽ

Uruguay

3 / 5 của các trận đấu cuối cùng trong Trận đấu giao hữu quốc tế Uruguay không vẽ

Algérie

7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Algérie không thua

Cho xem nhiều hơn

Thông tin trận đấu

14:30

Thứ Ba 31 tháng 3 2026
Trọng tài
Pairetto Luca J. Ý
Algérie Algérie
Uruguay Uruguay
Thống Kê Chính
0.45
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.98
41%
Sở hữu bóng
59%
7
Tổng số cú sút
11
0
Những cú sút vào khung thành
1
82% 280/340
Đường chuyền
423/483 88%
5
Đá phạt góc
6
5
Thẻ vàng
3
Cú sút
7
Tổng số cú sút
11
0
Những cú sút vào khung thành
1
0
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.05
6
Sút xa khung thành
8
4
Cú sút trong Vùng
7
2
Cú sút ngoài Vùng
4
1
Các cú đánh bị chặn
2
Đường chuyền
82% 280/340
Đường chuyền
423/483 88%
35% 12/34
Đường Chuyền Dài
19/37 51%
63% 49/78
Đường chuyền ở phần ba cuối
67/93 72%
0.41
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
1.05
50% 4/8
Chuyền bóng
4/15 27%
Tấn công
1
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
2
13
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
20
3
Ngoại vi
2
16
Đá phạt
12
5
Đá phạt góc
6
18
Ném biên
10
Phòng thủ
12
Fouls
16
5
Thẻ vàng
3
40
Trận đấu tay đôi thắng
44
64% 7/11
Tranh bóng
19/23 83%
10
Phá bóng
11
10
Cắt bóng
9
Thủ môn
1
Thủ môn cứu thua
0
0.05
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0
0.05
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0

Thống Kê Cầu Thủ

Tổng quat
Cú sút
Tấn công
Phòng thủ
Thủ môn
Tổng quat
Người chơi Điểm Số phút thi đấu Bàn thắng xG Kiến tạo xA Tổng số cú sút Đường chuyền Thẻ vàng Thẻ đỏ
player-stats-img
Valverde F.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.5 89 - 0.11 - 0.13 3 52/61(85%) - -
player-stats-img
Bensebaini R.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.3 90 - 0.02 - - 1 38/44(86%) 1 -
player-stats-img
Ait-Nouri R.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.1 90 - - - 0.18 - 15/19(79%) - -
player-stats-img
Varela G.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.1 90 - - - 0.01 - 36/43(84%) - -
player-stats-img
Abada A.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.1 11 - - - - - 3/3(100%) - -
player-stats-img
Caceres S.
Hậu vệ player-stats-team-img
7 45 - - - 0.01 - 24/27(89%) - -
player-stats-img
Mandi A.
Hậu vệ player-stats-team-img
7 90 - - - 0.02 - 29/34(85%) - -
player-stats-img
Zidane L.
Thủ môn player-stats-team-img
7 90 - - - - - 23/31(74%) - -
player-stats-img
De Arrascaeta G.
Tiền vệ player-stats-team-img
7 89 - 0.44 - 0.65 1 31/37(84%) 1 -
player-stats-img
Boudaoui H.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.9 64 - - - - - 16/20(80%) - -
player-stats-img
Mahrez R.
Phía trước player-stats-team-img
6.9 25 - - - - - 6/9(67%) - -
player-stats-img
Ugarte M.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.9 90 - 0.01 - 0.01 1 62/68(91%) - -
player-stats-img
Chaibi F.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.8 80 - 0.01 - 0.08 1 32/36(89%) - -
player-stats-img
Canobbio A.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.7 87 - 0.09 - 0.02 2 21/29(72%) 1 -
player-stats-img
Gimenez J.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.7 90 - 0.05 - - 1 46/50(92%) - -
player-stats-img
Maza I.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.7 79 - 0.03 - 0.05 1 14/22(64%) - -
player-stats-img
Nunez D.
Phía trước player-stats-team-img
6.7 21 - - - - - 1/1(100%) - -
player-stats-img
Olivera M.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.7 90 - - - 0.02 - 49/52(94%) - -
player-stats-img
Zerrouki R.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.7 10 - - - - - 5/6(83%) - -
player-stats-img
Araujo M.
Phía trước player-stats-team-img
6.6 87 - - - 0.16 - 32/34(94%) - -
player-stats-img
Araujo R.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.6 45 - 0.17 - - 1 33/35(94%) - -
player-stats-img
Belaid Z.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.6 90 - 0.04 - 0.01 1 39/40(98%) 1 -
player-stats-img
Gouiri A.
Phía trước player-stats-team-img
6.5 79 - - - 0.02 - 12/14(86%) - -
player-stats-img
Vinas F.
Phía trước player-stats-team-img
6.4 69 - 0.04 - 0.01 1 12/14(86%) - -
player-stats-img
Rochet S.
Thủ môn player-stats-team-img
6.3 90 - - - - - 20/28(71%) 1 -
player-stats-img
Aouar H.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.2 65 - 0.29 - 0.03 1 24/30(80%) - -
player-stats-img
Benbouali N.
Phía trước player-stats-team-img
6.2 11 - - - - - 1/3(33%) - -
player-stats-img
Titraoui Y.
Tiền vệ player-stats-team-img
5.9 11 - - - 0.02 - 7/8(88%) - -
player-stats-img
Amoura M.
Phía trước player-stats-team-img
5.8 26 - - - - - 3/4(75%) 1 -
player-stats-img
De la Cruz N.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 1 - - - - - - - -
player-stats-img
Martinez E.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 1 - - - - - - - -
player-stats-img
Pellistri F.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 3 - - - - - 1/1(100%) - -
player-stats-img
Sanabria J.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 3 - 0.07 - 0.02 1 5/5(100%) - -
xG đo lường chất lượng của một cơ hội ghi bàn và xác suất nó trở thành bàn thắng. Chỉ số này được tính dựa trên các yếu tố như vị trí sút, góc sút, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút có giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Quả phạt đền thường có giá trị ~0.79–0.80. xG cao hơn đồng nghĩa với cơ hội tốt hơn, bất kể số bàn thắng thực tế.
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Cú sút
Người chơi Tổng số cú sút Sút trúng đích xGOT Cú sút chệch khung thành Cú ném bị chặn Cú đánh đầu Cú sút trong Vùng Cú sút ngoài Vùng
player-stats-img
Valverde F.
Tiền vệ player-stats-team-img
3 1 0.05 1 1 - 1 2
player-stats-img
Canobbio A.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 - - 2 - 1 2 -
player-stats-img
Aouar H.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - - 1 -
player-stats-img
Araujo R.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - 1 1 -
player-stats-img
Belaid Z.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - 1 1 -
player-stats-img
Bensebaini R.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - 1 1 -
player-stats-img
Chaibi F.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - - - 1
player-stats-img
Gimenez J.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - 1 1 -
player-stats-img
Maza I.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - 1 1 - 1 -
player-stats-img
Sanabria J.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - - 1 -
player-stats-img
Ugarte M.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - - 1 - - 1
player-stats-img
Vinas F.
Phía trước player-stats-team-img
1 - - 1 - - - 1
player-stats-img
De Arrascaeta G.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - - 1 -
player-stats-img
Abada A.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Ait-Nouri R.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Amoura M.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Araujo M.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Benbouali N.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Boudaoui H.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Caceres S.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
De la Cruz N.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Gouiri A.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Mahrez R.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Mandi A.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Martinez E.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Nunez D.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Olivera M.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Pellistri F.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Rochet S.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Titraoui Y.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Varela G.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Zerrouki R.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Zidane L.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - -
xGOT đo lường khả năng một cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá cơ hội trước khi sút), xGOT đánh giá chất lượng thực hiện sau khi bóng được sút — như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, v.v. Chỉ các cú sút trúng đích được tính, mỗi cú có giá trị từ 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng của tất cả các cú sút trúng đích.
Tấn công
Người chơi Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ Đường chuyền Cơ hội nguy hiểm được tạo ra Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ Kiến tạo xA Đường chuyền ở phần ba cuối Chạm Đường Chuyền Dài Chuyền bóng Rê bóng thành công Bị phạm lỗi Ngoại vi
player-stats-img
Canobbio A.
Tiền vệ player-stats-team-img
8 21/29(72%) - - - 0.02 7/12(58%) 48 1/1(100%) - - - -
player-stats-img
De Arrascaeta G.
Tiền vệ player-stats-team-img
4 31/37(84%) 1 1 - 0.65 10/15(67%) 53 1/1(100%) 3/8(38%) - - 1
player-stats-img
Valverde F.
Tiền vệ player-stats-team-img
3 52/61(85%) 1 - - 0.13 10/14(71%) 69 3/5(60%) - 2/2(100%) - -
player-stats-img
Aouar H.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 24/30(80%) - 1 - 0.03 6/9(67%) 41 - - - - -
player-stats-img
Gouiri A.
Phía trước player-stats-team-img
2 12/14(86%) - - - 0.02 4/4(100%) 23 - - - 1 1
player-stats-img
Maza I.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 14/22(64%) - - - 0.05 9/16(56%) 30 1/3(33%) 2/2(100%) - - -
player-stats-img
Ait-Nouri R.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 15/19(79%) 1 - - 0.18 6/7(86%) 52 - - 4/8(50%) 4 -
player-stats-img
Araujo R.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 33/35(94%) - 1 - - - 41 - - - - -
player-stats-img
Belaid Z.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 39/40(98%) - - - 0.01 2/2(100%) 48 1/1(100%) - - 1 -
player-stats-img
Bensebaini R.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 38/44(86%) - - - - 5/7(71%) 62 3/8(38%) - - 5 -
player-stats-img
Gimenez J.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 46/50(92%) - - - - 1/2(50%) 55 3/5(60%) - - 1 -
player-stats-img
Mahrez R.
Phía trước player-stats-team-img
1 6/9(67%) - - - - 1/4(25%) 15 - - - 2 -
player-stats-img
Mandi A.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 29/34(85%) - - - 0.02 4/7(57%) 37 2/5(40%) - - - -
player-stats-img
Sanabria J.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 5/5(100%) - - - 0.02 1/1(100%) 7 - - 1/1(100%) - -
player-stats-img
Varela G.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 36/43(84%) - - - 0.01 6/9(67%) 58 5/6(83%) - - 2 -
player-stats-img
Vinas F.
Phía trước player-stats-team-img
1 12/14(86%) - - - 0.01 2/2(100%) 25 - - - 3 -
player-stats-img
Abada A.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 3/3(100%) - - - - - 7 1/1(100%) - 1/1(100%) 1 1
player-stats-img
Amoura M.
Phía trước player-stats-team-img
- 3/4(75%) - - - - - 7 - - - - -
player-stats-img
Araujo M.
Phía trước player-stats-team-img
- 32/34(94%) - - - 0.16 10/11(91%) 50 - 1/3(33%) - 2 -
player-stats-img
Benbouali N.
Phía trước player-stats-team-img
- 1/3(33%) - - - - - 4 - - - - 1
player-stats-img
Boudaoui H.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 16/20(80%) - - - - 1/3(33%) 29 1/2(50%) - - 2 -
player-stats-img
Caceres S.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 24/27(89%) - - - 0.01 3/4(75%) 36 - - - 1 -
player-stats-img
Chaibi F.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 32/36(89%) - - - 0.08 5/8(63%) 46 - 2/3(67%) - - -
player-stats-img
De la Cruz N.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - - - - - - -
player-stats-img
Martinez E.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - - - - - - -
player-stats-img
Nunez D.
Phía trước player-stats-team-img
- 1/1(100%) - - - - 1/1(100%) 7 - - - - -
player-stats-img
Olivera M.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 49/52(94%) - - - 0.02 9/10(90%) 60 1/1(100%) - - - -
player-stats-img
Pellistri F.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 1/1(100%) - - - - - 2 - - - - 1
player-stats-img
Rochet S.
Thủ môn player-stats-team-img
- 20/28(71%) - - - - - 28 2/10(20%) - - - -
player-stats-img
Titraoui Y.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 7/8(88%) - - - 0.02 2/2(100%) 11 - - - - -
player-stats-img
Ugarte M.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 62/68(91%) - - - 0.01 7/8(88%) 88 3/5(60%) - 2/3(67%) 1 -
player-stats-img
Zerrouki R.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 5/6(83%) - - - - 1/2(50%) 7 - - - - -
player-stats-img
Zidane L.
Thủ môn player-stats-team-img
- 23/31(74%) - - - - - 36 2/10(20%) - - - -
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Phòng thủ
Người chơi Tranh Chấp Tranh Chấp Trên Không Đấu Tay Đôi Mặt Đất Phạm Lỗi Tranh bóng Cắt bóng Phá bóng Sai lầm dẫn đến bàn thua Lỗi dẫn đến cú sút Bàn Thắng Phản Lưới Nhà
player-stats-img
Canobbio A.
Tiền vệ player-stats-team-img
16 - 5/15(33%) 5 3/5(60%) 1 1 - - -
player-stats-img
Ugarte M.
Tiền vệ player-stats-team-img
15 1/1(50%) 6/14(43%) 3 3/3(100%) 1 1 - - -
player-stats-img
Ait-Nouri R.
Hậu vệ player-stats-team-img
14 - 8/13(62%) 1 - 1 1 - - -
player-stats-img
Araujo M.
Phía trước player-stats-team-img
12 1/3(33%) 4/9(44%) 1 2/2(100%) 1 - - - -
player-stats-img
Bensebaini R.
Hậu vệ player-stats-team-img
12 1/1(100%) 7/11(64%) 2 - 2 3 - - -
player-stats-img
Gouiri A.
Phía trước player-stats-team-img
9 1/2(50%) 1/7(14%) - - - 1 - - -
player-stats-img
Vinas F.
Phía trước player-stats-team-img
9 - 3/9(33%) 4 - - 1 - - -
player-stats-img
Caceres S.
Hậu vệ player-stats-team-img
7 2/3(67%) 4/4(100%) - 3/3(100%) 1 2 - - -
player-stats-img
Varela G.
Hậu vệ player-stats-team-img
6 1/1(100%) 4/5(80%) - 2/2(100%) 2 2 - - -
player-stats-img
Aouar H.
Tiền vệ player-stats-team-img
5 - 2/5(40%) 2 2/2(100%) 3 - - - -
player-stats-img
Chaibi F.
Tiền vệ player-stats-team-img
5 - 1/4(25%) 1 1/1(100%) - - - - -
player-stats-img
Mahrez R.
Phía trước player-stats-team-img
5 - 3/4(75%) - 1/1(100%) - - - - -
player-stats-img
De Arrascaeta G.
Tiền vệ player-stats-team-img
5 - 3/5(60%) 1 2/3(67%) - - - - -
player-stats-img
Araujo R.
Hậu vệ player-stats-team-img
4 - 3/4(75%) 1 3/3(100%) - 1 - - -
player-stats-img
Belaid Z.
Hậu vệ player-stats-team-img
4 1/1(100%) 1/3(33%) 1 - - 2 - - -
player-stats-img
Gimenez J.
Hậu vệ player-stats-team-img
4 1/2(50%) 2/2(100%) - - - - - - -
player-stats-img
Abada A.
Hậu vệ player-stats-team-img
3 1/1(100%) 2/2(100%) - - - - - - -
player-stats-img
Amoura M.
Phía trước player-stats-team-img
3 1/1(100%) - 2 - 1 - - - -
player-stats-img
Boudaoui H.
Tiền vệ player-stats-team-img
3 - 2/3(67%) 1 - 3 1 - - -
player-stats-img
Mandi A.
Hậu vệ player-stats-team-img
3 - 2/3(67%) - 1/2(50%) - 1 - - -
player-stats-img
Maza I.
Tiền vệ player-stats-team-img
3 - 1/3(33%) 1 1/1(100%) - - - - -
player-stats-img
Titraoui Y.
Tiền vệ player-stats-team-img
3 - - 1 - - - - - -
player-stats-img
Benbouali N.
Phía trước player-stats-team-img
2 1/1(100%) - - - - - - - -
player-stats-img
Olivera M.
Hậu vệ player-stats-team-img
2 1/1(100%) 1/1(100%) - 1/1(100%) 2 1 - - -
player-stats-img
Valverde F.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 - 2/2(100%) - - 1 - - - -
player-stats-img
Nunez D.
Phía trước player-stats-team-img
1 - - 1 - - 1 - - -
player-stats-img
Sanabria J.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - 1/1(100%) - - - - - - -
player-stats-img
Zerrouki R.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - 1/1(100%) - - - - - - -
player-stats-img
De la Cruz N.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - - - -
player-stats-img
Martinez E.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - - - -
player-stats-img
Pellistri F.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - 1 - - -
player-stats-img
Rochet S.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - - - -
player-stats-img
Zidane L.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - 1 - - -
Thủ môn
Người chơi Bàn thắng ngăn chặn Thủ môn cứu thua xGOT đối mặt Bàn Thua Cú Đấm Cú ném Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa
player-stats-img
Zidane L.
Thủ môn player-stats-team-img
0.05 1 0.05 - 1 2 -
player-stats-img
Rochet S.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - -
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
xGOT đối mặt là tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng sẽ để lọt lưới dựa trên số lượng và chất lượng các cú sút trúng đích phải đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng các yếu tố sau cú sút như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn và tốc độ cú sút. xGOT Faced của một đội bằng tổng xGOT của đội đối phương từ các cú sút trúng đích. Đây là cơ sở để tính bàn thắng ngăn chặn.
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close