Algérie - Uruguay · 31.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Sự kiện trận đấu
Algeria wins 1st half in 45% of their matches, Uruguay in 22% of their matches.
Algeria wins 45% of halftimes, Uruguay wins 22%.
The winner of their last meeting was Algeria.
On their last meeting Algeria won by 1 goals.
When Algeria leads 1-0 at home, they win in 80% of their matches.
Cho xem nhiều hơn
Algérie
Uruguay
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Algérie
Uruguay
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Algérie và Uruguay, là một phần của Trận đấu giao hữu quốc tế (Thế giới), được lên lịch vào 31.03 lúc 14:30. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Algérie không vẽ
6 / 6 của các trận đấu cuối cùng trong Trận đấu giao hữu quốc tế Algérie không vẽ
1 / 1 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
6 / 9 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Uruguay không vẽ
3 / 5 của các trận đấu cuối cùng trong Trận đấu giao hữu quốc tế Uruguay không vẽ
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Algérie không thua
Thông tin trận đấu
14:30
Thứ Ba 31 tháng 3 2026Đội hình
Algérie
-
1 Mandrea A.
Thủ môn -
16 Belazzoug K.
Thủ môn -
28 Mastil M.
Thủ môn -
3 Dorval M.
Hậu vệ -
4 Abada A.
Hậu vệ -
13 Nair S.
Hậu vệ -
6 Zerrouki R.
Tiền vệ -
20 Aouchiche A.
Tiền vệ -
24 Titraoui Y.
Tiền vệ -
7 Mahrez R.
Phía trước -
12 Benbouali N.
Phía trước -
17 Ghedjemis F.
Phía trước -
18 Amoura M.
Phía trước -
19 Chiakha A.
Phía trước -
27 Boulbina A.
Phía trước
-
23 Muslera F.
Thủ môn -
12 Mele S.
Thủ môn -
24 Rodriguez J.
Hậu vệ -
3 Caceres S.
Hậu vệ -
22 Bueno S.
Hậu vệ -
17 Vina M.
Hậu vệ -
6 Sanabria J.
Hậu vệ -
8 Martinez E.
Tiền vệ -
25 Fonseca N.
Tiền vệ -
7 De la Cruz N.
Tiền vệ -
18 Rodriguez B.
Tiền vệ -
11 Pellistri F.
Tiền vệ -
21 Torres F.
Phía trước -
26 Alvarez Martinez A.
Phía trước -
9 Nunez D.
Phía trước
-
Vladimir Petkovic
-
Bielsa M.
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Valverde F.
Tiền vệ
|
7.5 | 89 | - | 0.11 | - | 0.13 | 3 | 52/61(85%) | - | - |
|
Bensebaini R.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.02 | - | - | 1 | 38/44(86%) | 1 | - |
|
Ait-Nouri R.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.18 | - | 15/19(79%) | - | - |
|
Varela G.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 36/43(84%) | - | - |
|
Abada A.
Hậu vệ
|
7.1 | 11 | - | - | - | - | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Caceres S.
Hậu vệ
|
7 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 24/27(89%) | - | - |
|
Mandi A.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 29/34(85%) | - | - |
|
Zidane L.
Thủ môn
|
7 | 90 | - | - | - | - | - | 23/31(74%) | - | - |
|
De Arrascaeta G.
Tiền vệ
|
7 | 89 | - | 0.44 | - | 0.65 | 1 | 31/37(84%) | 1 | - |
|
Boudaoui H.
Tiền vệ
|
6.9 | 64 | - | - | - | - | - | 16/20(80%) | - | - |
|
Mahrez R.
Phía trước
|
6.9 | 25 | - | - | - | - | - | 6/9(67%) | - | - |
|
Ugarte M.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.01 | - | 0.01 | 1 | 62/68(91%) | - | - |
|
Chaibi F.
Tiền vệ
|
6.8 | 80 | - | 0.01 | - | 0.08 | 1 | 32/36(89%) | - | - |
|
Canobbio A.
Tiền vệ
|
6.7 | 87 | - | 0.09 | - | 0.02 | 2 | 21/29(72%) | 1 | - |
|
Gimenez J.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.05 | - | - | 1 | 46/50(92%) | - | - |
|
Maza I.
Tiền vệ
|
6.7 | 79 | - | 0.03 | - | 0.05 | 1 | 14/22(64%) | - | - |
|
Nunez D.
Phía trước
|
6.7 | 21 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Olivera M.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 49/52(94%) | - | - |
|
Zerrouki R.
Tiền vệ
|
6.7 | 10 | - | - | - | - | - | 5/6(83%) | - | - |
|
Araujo M.
Phía trước
|
6.6 | 87 | - | - | - | 0.16 | - | 32/34(94%) | - | - |
|
Araujo R.
Hậu vệ
|
6.6 | 45 | - | 0.17 | - | - | 1 | 33/35(94%) | - | - |
|
Belaid Z.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 39/40(98%) | 1 | - |
|
Gouiri A.
Phía trước
|
6.5 | 79 | - | - | - | 0.02 | - | 12/14(86%) | - | - |
|
Vinas F.
Phía trước
|
6.4 | 69 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 12/14(86%) | - | - |
|
Rochet S.
Thủ môn
|
6.3 | 90 | - | - | - | - | - | 20/28(71%) | 1 | - |
|
Aouar H.
Tiền vệ
|
6.2 | 65 | - | 0.29 | - | 0.03 | 1 | 24/30(80%) | - | - |
|
Benbouali N.
Phía trước
|
6.2 | 11 | - | - | - | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Titraoui Y.
Tiền vệ
|
5.9 | 11 | - | - | - | 0.02 | - | 7/8(88%) | - | - |
|
Amoura M.
Phía trước
|
5.8 | 26 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | 1 | - |
|
De la Cruz N.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Martinez E.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pellistri F.
Tiền vệ
|
- | 3 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Sanabria J.
Hậu vệ
|
- | 3 | - | 0.07 | - | 0.02 | 1 | 5/5(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Valverde F.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.05 | 1 | 1 | - | 1 | 2 |
|
Canobbio A.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 2 | - |
|
Aouar H.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Araujo R.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Belaid Z.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Bensebaini R.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Chaibi F.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Gimenez J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Maza I.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | - |
|
Sanabria J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Ugarte M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Vinas F.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
De Arrascaeta G.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Abada A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ait-Nouri R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Amoura M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Araujo M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Benbouali N.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Boudaoui H.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Caceres S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
De la Cruz N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gouiri A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mahrez R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mandi A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Martinez E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nunez D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Olivera M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pellistri F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rochet S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Titraoui Y.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Varela G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zerrouki R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zidane L.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Canobbio A.
Tiền vệ
|
8 | 21/29(72%) | - | - | - | 0.02 | 7/12(58%) | 48 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
De Arrascaeta G.
Tiền vệ
|
4 | 31/37(84%) | 1 | 1 | - | 0.65 | 10/15(67%) | 53 | 1/1(100%) | 3/8(38%) | - | - | 1 |
|
Valverde F.
Tiền vệ
|
3 | 52/61(85%) | 1 | - | - | 0.13 | 10/14(71%) | 69 | 3/5(60%) | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Aouar H.
Tiền vệ
|
2 | 24/30(80%) | - | 1 | - | 0.03 | 6/9(67%) | 41 | - | - | - | - | - |
|
Gouiri A.
Phía trước
|
2 | 12/14(86%) | - | - | - | 0.02 | 4/4(100%) | 23 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Maza I.
Tiền vệ
|
2 | 14/22(64%) | - | - | - | 0.05 | 9/16(56%) | 30 | 1/3(33%) | 2/2(100%) | - | - | - |
|
Ait-Nouri R.
Hậu vệ
|
1 | 15/19(79%) | 1 | - | - | 0.18 | 6/7(86%) | 52 | - | - | 4/8(50%) | 4 | - |
|
Araujo R.
Hậu vệ
|
1 | 33/35(94%) | - | 1 | - | - | - | 41 | - | - | - | - | - |
|
Belaid Z.
Hậu vệ
|
1 | 39/40(98%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 48 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Bensebaini R.
Hậu vệ
|
1 | 38/44(86%) | - | - | - | - | 5/7(71%) | 62 | 3/8(38%) | - | - | 5 | - |
|
Gimenez J.
Hậu vệ
|
1 | 46/50(92%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 55 | 3/5(60%) | - | - | 1 | - |
|
Mahrez R.
Phía trước
|
1 | 6/9(67%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 15 | - | - | - | 2 | - |
|
Mandi A.
Hậu vệ
|
1 | 29/34(85%) | - | - | - | 0.02 | 4/7(57%) | 37 | 2/5(40%) | - | - | - | - |
|
Sanabria J.
Hậu vệ
|
1 | 5/5(100%) | - | - | - | 0.02 | 1/1(100%) | 7 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Varela G.
Hậu vệ
|
1 | 36/43(84%) | - | - | - | 0.01 | 6/9(67%) | 58 | 5/6(83%) | - | - | 2 | - |
|
Vinas F.
Phía trước
|
1 | 12/14(86%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 25 | - | - | - | 3 | - |
|
Abada A.
Hậu vệ
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | - | - | 7 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 |
|
Amoura M.
Phía trước
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | - | - | 7 | - | - | - | - | - |
|
Araujo M.
Phía trước
|
- | 32/34(94%) | - | - | - | 0.16 | 10/11(91%) | 50 | - | 1/3(33%) | - | 2 | - |
|
Benbouali N.
Phía trước
|
- | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | - | 1 |
|
Boudaoui H.
Tiền vệ
|
- | 16/20(80%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 29 | 1/2(50%) | - | - | 2 | - |
|
Caceres S.
Hậu vệ
|
- | 24/27(89%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 36 | - | - | - | 1 | - |
|
Chaibi F.
Tiền vệ
|
- | 32/36(89%) | - | - | - | 0.08 | 5/8(63%) | 46 | - | 2/3(67%) | - | - | - |
|
De la Cruz N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Martinez E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nunez D.
Phía trước
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
Olivera M.
Hậu vệ
|
- | 49/52(94%) | - | - | - | 0.02 | 9/10(90%) | 60 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Pellistri F.
Tiền vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | 1 |
|
Rochet S.
Thủ môn
|
- | 20/28(71%) | - | - | - | - | - | 28 | 2/10(20%) | - | - | - | - |
|
Titraoui Y.
Tiền vệ
|
- | 7/8(88%) | - | - | - | 0.02 | 2/2(100%) | 11 | - | - | - | - | - |
|
Ugarte M.
Tiền vệ
|
- | 62/68(91%) | - | - | - | 0.01 | 7/8(88%) | 88 | 3/5(60%) | - | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Zerrouki R.
Tiền vệ
|
- | 5/6(83%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
Zidane L.
Thủ môn
|
- | 23/31(74%) | - | - | - | - | - | 36 | 2/10(20%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Canobbio A.
Tiền vệ
|
16 | - | 5/15(33%) | 5 | 3/5(60%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Ugarte M.
Tiền vệ
|
15 | 1/1(50%) | 6/14(43%) | 3 | 3/3(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Ait-Nouri R.
Hậu vệ
|
14 | - | 8/13(62%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Araujo M.
Phía trước
|
12 | 1/3(33%) | 4/9(44%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Bensebaini R.
Hậu vệ
|
12 | 1/1(100%) | 7/11(64%) | 2 | - | 2 | 3 | - | - | - |
|
Gouiri A.
Phía trước
|
9 | 1/2(50%) | 1/7(14%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Vinas F.
Phía trước
|
9 | - | 3/9(33%) | 4 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Caceres S.
Hậu vệ
|
7 | 2/3(67%) | 4/4(100%) | - | 3/3(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Varela G.
Hậu vệ
|
6 | 1/1(100%) | 4/5(80%) | - | 2/2(100%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Aouar H.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/5(40%) | 2 | 2/2(100%) | 3 | - | - | - | - |
|
Chaibi F.
Tiền vệ
|
5 | - | 1/4(25%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Mahrez R.
Phía trước
|
5 | - | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
De Arrascaeta G.
Tiền vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | 1 | 2/3(67%) | - | - | - | - | - |
|
Araujo R.
Hậu vệ
|
4 | - | 3/4(75%) | 1 | 3/3(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Belaid Z.
Hậu vệ
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Gimenez J.
Hậu vệ
|
4 | 1/2(50%) | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Abada A.
Hậu vệ
|
3 | 1/1(100%) | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Amoura M.
Phía trước
|
3 | 1/1(100%) | - | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Boudaoui H.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | 1 | - | 3 | 1 | - | - | - |
|
Mandi A.
Hậu vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | - | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Maza I.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Titraoui Y.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Benbouali N.
Phía trước
|
2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Olivera M.
Hậu vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Valverde F.
Tiền vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Nunez D.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Sanabria J.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zerrouki R.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
De la Cruz N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Martinez E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pellistri F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Rochet S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zidane L.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Zidane L.
Thủ môn
|
0.05 | 1 | 0.05 | - | 1 | 2 | - |
|
Rochet S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - |