Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

SD Amorebieta - Eldense · 20.01.2024

LaLiga 2

LaLiga 2

Vòng 23
Th 7 20 thg 1 2024 - 10:15
Hoàn thành
0
2

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
82’
0 : 3
goals-icon
Doue M. (Bernal A.)
(Mier J.) Quintero L.
change-icon
82’
1 : 2
(Dorrio J.) Morcillo J.
change-icon
78’
1 : 2
(Sibo K.) Eraso J.
change-icon
78’
1 : 2
78’
1 : 2
75’
0 : 2
70’
0 : 2
goals-icon
Montes C. (Clemente Corcho J.)
69’
0 : 2
goals-icon
Pedro (Timor D.)
(Rodriguez R.) Unzueta Arregui I.
change-icon
67’
1 : 1
65’
0 : 2
60’
0 : 2
60’
0 : 2
0 : 1
(Edwards R.) Troncho A.
change-icon
46’
1 : 1
Hiệp 1
8’
0 : 1
0 : 0

Số liệu thống kê

58%
Sở hữu bóng
42%
Tấn công
8
Tổng số mũi chích ngừa
11
0
Những cú sút vào khung thành
6
2
Sút xa khung thành
3
6
Ảnh bị chặn
2
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

SD Amorebieta SD Amorebieta
Eldense Eldense
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

SD Amorebieta SD Amorebieta
Eldense Eldense
#
Bàn thắng
  • 17 Jauregi Escobar E. Jauregi Escobar E.
    6
  • 21 Unzueta Arregui I. Unzueta Arregui I.
    5
  • 35 Garreta F. Garreta F.
    4
  • 6 Edwards R. Edwards R.
    4
  • 22 Morcillo J. Morcillo J.
    4
#
Bàn thắng
  • 11 Juanto Juanto
    11
  • 24 Chapela I. Chapela I.
    9
  • 7 Soberon Gutierrez M. Soberon Gutierrez M.
    9
  • 15 Ortuno S. Ortuno S.
    4
  • 7 Andone F. Andone F.
    3

Thống kê từ 23/24 mùa của LaLiga 2

Sự kiện trận đấu

Bạn có biết rằng SD Amorebieta ghi 28% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 0-15? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.

Bạn có biết rằng SD Amorebieta ghi 5% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90? Đây là tỉ lệ thấp nhất của cả giải đấu.

Bạn có biết rằng Club Deportivo Eldense ghi 30% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

SD Amorebieta đã không thể thắng trong 5 trận gần đây nhất.

SD Amorebieta đã không thể thắng 4 trận liên tiếp trên sân nhà.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu LaLiga 2 (Tây Ban Nha) sắp tới giữa SD Amorebieta và Eldense sẽ diễn ra vào 20.01 lúc 10:15. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết SD Amorebieta v Eldense và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.

SD Amorebieta

8 / 10 of last matches SD Amorebieta in all competitions had less than 2 goals

SD Amorebieta

9 / 10 of last matches SD Amorebieta in LaLiga 2 had less than 2 goals

SD Amorebieta Eldense

3 / 3 of the last matches between the teams were less than 2 goals

Eldense

7 / 10 of last matches Eldense in all competitions had less than 2 goals

Eldense

5 / 10 of last matches Eldense in LaLiga 2 had less than 2 goals

SD Amorebieta

5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy SD Amorebieta trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

LaLiga 2
# Đội T Dim T V Đ B
15
Real Zaragoza Real Zaragoza 42 51 12 15 15 42:42
16
Eldense Eldense 42 50 12 14 16 46:56
17
Huesca Huesca 42 49 11 16 15 36:33
18
Mirandes Mirandes 42 49 12 13 17 47:55
19
SD Amorebieta SD Amorebieta 42 45 11 12 19 37:53
20
AD Alcorcon AD Alcorcon 42 44 10 14 18 32:53
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

10:15

Thứ Bảy 20 tháng 1 2024
Tây Ban Nha

Tây Ban Nha, Lezama,

Instalaciones de Lezama

Trọng tài
Moreno Aragon Alvaro Tây Ban Nha

Đội hình

58%
Sở hữu bóng
42%
Tấn công
8
Tổng số mũi chích ngừa
11
0
Những cú sút vào khung thành
6
2
Sút xa khung thành
3
6
Ảnh bị chặn
2
4
Thủ môn cứu thua
0
Kỷ luật
11
Fouls
13
1
Thẻ vàng
2
Khác
13
Ném phạt thành công
11
7
Đá phạt góc
2
30
Ném biên
23

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

SD Amorebieta SD Amorebieta
Eldense Eldense
#
Bàn thắng
  • 17 Jauregi Escobar E. Jauregi Escobar E.
    6
  • 21 Unzueta Arregui I. Unzueta Arregui I.
    5
  • 35 Garreta F. Garreta F.
    4
  • 6 Edwards R. Edwards R.
    4
  • 22 Morcillo J. Morcillo J.
    4
  • 25 Dorrio J. Dorrio J.
    3
  • 14 Eraso J. Eraso J.
    2
  • 14 Nunez A. Nunez A.
    2
  • 7 Rodriguez R. Rodriguez R.
    1
  • 6 Sibo K. Sibo K.
    1
#
Bàn thắng
  • 11 Juanto Juanto
    11
  • 24 Chapela I. Chapela I.
    9
  • 7 Soberon Gutierrez M. Soberon Gutierrez M.
    9
  • 15 Ortuno S. Ortuno S.
    4
  • 7 Andone F. Andone F.
    3
  • 9 Salcedo E. Salcedo E.
    2
  • 17 Clemente Corcho J. Clemente Corcho J.
    2
  • 4 Dumic D. Dumic D.
    2
  • 6 Hernandez C. Hernandez C.
    1
  • 11 Montes C. Montes C.
    1

Thống kê từ 23/24 mùa của LaLiga 2

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close