Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

SKU Amstetten - WSC Hertha Wels · 22.02.2026

2. Liga

2. Liga

Vòng 18
CN 22 thg 2 2026 - 04:30
Hoàn thành
1
1

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+2’
1 : 2
86’
1 : 2
(Conateh A.) Oberwinkler M.
change-icon
84’
2 : 1
77’
2 : 1
73’
2 : 1
(Gragger M.) Deinhofer L.
change-icon
71’
2 : 1
(Kochl F.) Mayer T.
change-icon
71’
2 : 1
(Peham D.) Grubhofer M.
change-icon
71’
2 : 1
69’
1 : 2
goals-icon
Bosnjak A. (Svec M.)
(Hình phạt) Peham D.
goals-icon
66’
1 : 1
53’
0 : 1
goals-icon
Gashi A. (Thurnwald M.)
0 : 0
46’
0 : 1
goals-icon
Gunes T. (Malinowski S.)
46’
0 : 1
goals-icon
Brugger M. (Muller P.)
Hiệp 1
45+2’
0 : 1
(Steiger J.) Neudhart S.
change-icon
44’
1 : 0
41’
1 : 0
36’
0 : 1
0 : 0

Số liệu thống kê

56%
Sở hữu bóng
44%
12
Tổng số cú sút
2
4
Những cú sút vào khung thành
1
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

SKU Amstetten SKU Amstetten
WSC Hertha Wels WSC Hertha Wels
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

SKU Amstetten SKU Amstetten
WSC Hertha Wels WSC Hertha Wels
#
Bàn thắng
  • 9 Peham D. Peham D.
    15
  • 18 Wimmer S. Wimmer S.
    6
  • 14 Conateh A. Conateh A.
    5
  • 10 Steiger J. Steiger J.
    4
  • 48 Gragger M. Gragger M.
    4
#
Bàn thắng
  • 9 Gashi A. Gashi A.
    13
  • 20 Malinowski S. Malinowski S.
    5
  • 7 Svec M. Svec M.
    4
  • 28 Gobara P. Gobara P.
    3
  • 77 Thurnwald M. Thurnwald M.
    3

Thống kê từ 25/26 mùa của 2. Liga

Sự kiện trận đấu

Ở 2. Liga, SKU Amstetten đã có 3 trận thắng liên tiếp trên sân nhà.

Bạn có biết rằng SKU Amstetten ghi 21% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?

Bạn có biết rằng WSC Hertha Wels ghi 28% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60?

WSC Hertha Wels đã không thể thắng trong 5 trận gần đây nhất.

SKU Amstetten đã không ghi bàn 1 trận trong 9 trận đấu sân nhà ở giải 2. Liga mùa bóng năm nay.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu 2. Liga (Áo) sắp tới giữa SKU Amstetten và WSC Hertha Wels sẽ diễn ra vào 22.02 lúc 04:30. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết SKU Amstetten v WSC Hertha Wels và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.

SKU Amstetten

3 / 10của trận đấu cuối cùng SKU Amstetten trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa

SKU Amstetten

4 / 10 của trận đấu cuối cùng SKU Amstetten in 2. Liga kết thúc trong một trận hòa

SKU Amstetten WSC Hertha Wels

2 / 3 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa

WSC Hertha Wels

4 / 10của trận đấu cuối cùng WSC Hertha Wels trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa

WSC Hertha Wels

3 / 10 của trận đấu cuối cùng WSC Hertha Wels in 2. Liga kết thúc trong một trận hòa

SKU Amstetten WSC Hertha Wels

2 / 3 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

2. Liga 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
5
Liên đoàn Salzburg Liên đoàn Salzburg 28 47 13 8 7 47:41
6
SKU Amstetten SKU Amstetten 28 44 11 11 6 41:34
7
Đội bóng đá Vienna đầu tiên Đội bóng đá Vienna đầu tiên 28 40 11 7 10 30:25
9
Áo Salzburg Áo Salzburg 28 37 9 10 9 36:37
10
WSC Hertha Wels WSC Hertha Wels 28 33 9 6 13 36:37
11
Rapid Wien II Rapid Wien II 28 32 9 5 14 33:45
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

04:30

Chủ Nhật 22 tháng 2 2026
Áo

Áo, Amstetten,

Ertl Glas-Stadion

Trọng tài
Pfister Daniel Áo
SKU Amstetten SKU Amstetten
WSC Hertha Wels WSC Hertha Wels
Thống Kê Chính
56%
Sở hữu bóng
44%
12
Tổng số cú sút
2
4
Những cú sút vào khung thành
1
5
Đá phạt góc
2
2
Thẻ vàng
4
Cú sút
12
Tổng số cú sút
2
4
Những cú sút vào khung thành
1
8
Sút xa khung thành
1
Tấn công
5
Đá phạt góc
2
Phòng thủ
2
Thẻ vàng
4
1
Thẻ đỏ
1

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

SKU Amstetten SKU Amstetten
WSC Hertha Wels WSC Hertha Wels
#
Bàn thắng
  • 9 Peham D. Peham D.
    15
  • 18 Wimmer S. Wimmer S.
    6
  • 14 Conateh A. Conateh A.
    5
  • 10 Steiger J. Steiger J.
    4
  • 48 Gragger M. Gragger M.
    4
  • 2 Kochl F. Kochl F.
    3
  • 15 Offenthaler P. Offenthaler P.
    1
  • 8 Eisschill Y. Eisschill Y.
    1
  • 19 Pertlwieser N. Pertlwieser N.
    1
#
Bàn thắng
  • 9 Gashi A. Gashi A.
    13
  • 20 Malinowski S. Malinowski S.
    5
  • 7 Svec M. Svec M.
    4
  • 28 Gobara P. Gobara P.
    3
  • 77 Thurnwald M. Thurnwald M.
    3
  • 10 Gunes T. Gunes T.
    2
  • 12 Brugger M. Brugger M.
    2
  • 33 Bosnjak A. Bosnjak A.
    2
  • 5 Keckeisen N. Keckeisen N.
    2
  • 22 Conte K. Conte K.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của 2. Liga

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close