Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Anagennisi Karditsa - Skoda Xanthi · 01.05.2022

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
78’
4 : 0
67’
3 : 0
2 : 0
Hiệp 1
30’
2 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

Kỷ luật
2
Thẻ vàng
1
Khác
3
Đá phạt góc
7
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Anagennisi Karditsa Anagennisi Karditsa
Skoda Xanthi Skoda Xanthi
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Anagennisi Karditsa Anagennisi Karditsa
Skoda Xanthi Skoda Xanthi
#
Bàn thắng
  • 9 Bianconi M. Bianconi M.
    8
  • 22 Gjini D. Gjini D.
    6
  • 39 Ziguy Badibanga Ziguy Badibanga
    4
  • 55 Larrea J. Larrea J.
    4
  • 33 Stefanos Klaus Athanasiadis Stefanos Klaus Athanasiadis
    3
#
Bàn thắng
  • 9 Diamantopoulos D. Diamantopoulos D.
    10
  • 38 Tselios I. Tselios I.
    5
  • 7 Ibraimi B. Ibraimi B.
    4
  • 25 Gomez V. Gomez V.
    4
  • 11 Baba S. Baba S.
    4

Thống kê từ 21/22 mùa của Giải Super League 2

Sự kiện trận đấu

Bạn có biết rằng Anagennisi Karditsas 1904 ghi 30% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 61-75? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.

Bạn có biết rằng AO Xanthi FC ghi 22% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?

AO Xanthi FC đã bất bại 9 trận gần đây nhất.

AO Xanthi FC đã không thể thắng 11 trận liên tiếp trên sân khách.

Anagennisi Karditsas 1904 đã không ghi bàn 3 trận trong 15 trận đấu sân nhà ở giải Giải Super League 2 mùa bóng năm nay.

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Group A
# Đội T Dim T V Đ B
2
AEL 1964 AEL 1964 32 67 19 10 3 42:15
3
Skoda Xanthi Skoda Xanthi 32 53 13 14 5 43:25
4
Niki Volos Niki Volos 32 52 14 10 8 38:20
5
Anagennisi Karditsa Anagennisi Karditsa 32 51 15 6 11 47:34
6
Olympiacos Piraeus II Olympiacos Piraeus II 32 51 14 9 9 40:31
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

07:45

Chủ Nhật 01 tháng 5 2022
Kỷ luật
2
Thẻ vàng
1
Khác
3
Đá phạt góc
7

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Anagennisi Karditsa Anagennisi Karditsa
Skoda Xanthi Skoda Xanthi
#
Bàn thắng
  • 9 Bianconi M. Bianconi M.
    8
  • 22 Gjini D. Gjini D.
    6
  • 39 Ziguy Badibanga Ziguy Badibanga
    4
  • 55 Larrea J. Larrea J.
    4
  • 33 Stefanos Klaus Athanasiadis Stefanos Klaus Athanasiadis
    3
  • 8 Tasos Lagos Tasos Lagos
    3
  • 21 Bengoa M. Bengoa M.
    3
  • 25 Manios P. Manios P.
    3
  • 16 Ballas P. Ballas P.
    2
  • 8 Plegas K. Plegas K.
    2
#
Bàn thắng
  • 9 Diamantopoulos D. Diamantopoulos D.
    10
  • 38 Tselios I. Tselios I.
    5
  • 7 Ibraimi B. Ibraimi B.
    4
  • 25 Gomez V. Gomez V.
    4
  • 11 Baba S. Baba S.
    4
  • 11 Ginsari R. Ginsari R.
    3
  • 23 Vangelis Platellas Vangelis Platellas
    2
  • 7 Kritikos T. Kritikos T.
    2
  • 28 Joseph-Monrose S. Joseph-Monrose S.
    1
  • 12 Papazoglou T. Papazoglou T.
    1

Thống kê từ 21/22 mùa của Giải Super League 2

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close