Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Dự đoán Andorra - Malta

Chưa bắt đầu
In 
 Days
Làm cho khỏe lại Làm cho khỏe lại

Dự đoán trận đấu

Các hệ số tại thời điểm công bố dự báo {date} 10.09.2024 19:41

Hiển thị thông tin về một trận đấu khác đã biết liên quan đến đội của tôi. Dữ liệu cho các trận đấu đã lên lịch sẽ xuất hiện khoảng 2 ngày trước khi bắt đầu.

Thống kê H2H

Andorra Andorra
Malta Malta
0%
50%
50%
0 thắng 1 rút thăm 1 thắng

Thống kê so sánh

Andorra Andorra
Malta Malta
10 Matches

0 - Thắng

1 - Rút thăm

9 - Lỗ vốn

Mục tiêu khác biệt

-22

1

23

Ghi bàn

Thừa nhận

-20

4

24

9 Matches

Thắng - 0

Rút thăm - 2

Lỗ vốn - 7

0.1
Số bàn thắng mỗi trận
0.4
2.3
Số bàn thua mỗi trận
2.7
37.5
Số phút/Bàn thắng được ghi
28.9
2.4
Số bàn thắng trung bình trận đấu
3.1
24
Mục tiêu ghi bàn
28

Dự đoán này sẽ đi?

Bình chọn để xem kết quả

Bảng xếp hạng

# Đội T T V Đ B
2 Andorra Andorra 0 0 0 0 0:0
3 Malta Malta 1 0 0 1 0:2

Số liệu thống kê đối sánh trước

Andorra Andorra
Malta Malta

Mục tiêu khác biệt

Ghi bàn

Thừa nhận

Ghi điểm

Malta Malta is +120% Better in terms of Goals scored.
Andorra AND
0.5 Bàn thắng / trận
Malta MLT
1.1 Bàn thắng / trận
Bàn thắng mỗi trận
Andorra AND Malta MLT
Trên 0.5
30%
70%
Trên 1.5
20%
30%
Trên 2.5
0%
10%
Trên 3.5
0%
0%
Không ghi được bàn thắng
70%
30%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Andorra AND Malta MLT
Ghi bàn trong 1H
20%
30%
Ghi bàn trong 2H
20%
50%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
10%
10%
Trung bình ghi 1H
0.2
0.5
Trung bình ghi 2H
0.3
0.6

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thừa nhận

Andorra Andorra+53% Tốt Hơn về mặt Bàn thua.
Andorra AND
1.5 Thua / trận đấu
Malta MLT
2.3 Thua / trận đấu
Thua / trò chơi
Andorra AND Malta MLT
Trên 0.5
70%
70%
Trên 1.5
50%
50%
Trên 2.5
20%
40%
Trên 3.5
10%
30%
Giữ sạch lưới
30%
30%
Thua / trò chơi
Andorra AND Malta MLT
1H Giữ sạch lưới
40%
40%
2H Giữ sạch lưới
40%
40%
Thủng lưới trong cả hai hiệp
50%
50%
Thua trung bình 1H
0.7
0.8
Thua trung bình 2H
0.8
1.5

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng handicap

Toàn thời gian
+2.5
70%
50%
+1.5
60%
70%
+0.5
40%
50%
-0.5
10%
30%
-1.5
10%
20%
-2.5
0%
0%
Hiệp 1
+1.5
90%
90%
+0.5
60%
70%
-0.5
0%
10%
-1.5
0%
10%
Hiệp 2
+1.5
80%
70%
+0.5
50%
50%
-0.5
10%
20%
-1.5
10%
10%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

Andorra Andorra
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 10 phút
0%
0%
0%
11 - 20 phút
6%
20%
9%
21 - 30 phút
13%
0%
18%
31 - 40 phút
6%
20%
0%
41 - 50 phút
13%
0%
18%
51 - 60 phút
13%
0%
18%
61 - 70 phút
13%
0%
18%
71 - 80 phút
19%
40%
9%
81 - 90+ phút
17%
20%
10%
Malta Malta
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 10 phút
9%
9%
9%
11 - 20 phút
12%
9%
13%
21 - 30 phút
3%
0%
4%
31 - 40 phút
9%
27%
4%
41 - 50 phút
6%
0%
9%
51 - 60 phút
9%
0%
13%
61 - 70 phút
12%
27%
4%
71 - 80 phút
6%
0%
9%
81 - 90+ phút
34%
28%
35%
Andorra Andorra
15 mins
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 15 phút
0%
0%
0%
16 - 30 phút
19%
20%
27%
31 - 45 phút
13%
20%
18%
46 - 60 phút
13%
0%
18%
61 - 75 phút
19%
20%
18%
76 - 90+ phút
36%
40%
19%
Malta Andorra
15 mins
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 15 phút
15%
18%
13%
16 - 30 phút
9%
0%
13%
31 - 45 phút
9%
27%
4%
46 - 60 phút
15%
0%
22%
61 - 75 phút
15%
27%
9%
76 - 90+ phút
37%
28%
39%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Kết quả theo hiệp

Hiệp 1
1H / 2H THT
Andorra AND Malta MLT
Thắng%
0%
10%
Hòa%
60%
60%
Thua%
40%
30%
Hiệp 2
Thắng%
10%
20%
Hòa%
40%
30%
Thua%
50%
50%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn thắng đầu tiên

30%
40%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thống kê thẻ

Thẻ mỗi trận đấu
Tổng thẻ / trận đấu
Andorra AND Malta MLT
4
2
2

Total cards per match for Andorra and Malta at the tournament Giải bóng đá các quốc gia UEFA in 2026/2028 season.

Tổng Thẻ
Trên 1.5
70%
70%
70%
Trên 2.5
60%
60%
60%
Trên 3.5
40%
50%
45%
Trên 4.5
40%
40%
40%
Trên 5.5
20%
20%
20%
Trên 6.5
0%
20%
10%
Trên 7.5
0%
10%
5%
Thẻ Đội
Trên 0.5
80%
70%
75%
Trên 1.5
60%
60%
60%
Trên 2.5
50%
40%
45%
Trên 3.5
20%
20%
20%
Trên 4.5
10%
20%
15%
Thẻ Chống Lại Đội
Thẻ Chống Lại Đội
Andorra AND Malta MLT Trung Bình
Trên 0.5
60%
70%
65%
Trên 1.5
20%
50%
35%
Trên 2.5
10%
10%
10%
Trên 3.5
0%
10%
5%
Trên 4.5
0%
10%
5%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Xu hướng

Andorra

9 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Andorra trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Malta

1 / 2 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải bóng đá các quốc gia UEFA

Malta

7 / 9 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Malta trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Malta

1 / 1 của trận đấu cuối cùng Malta in Giải bóng đá các quốc gia UEFA kết thúc trong thất bại

Andorra

9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Andorra không vẽ

Andorra Malta

1 / 2 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng

Malta

7 / 9 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Malta không vẽ

Malta

1 / 1 của các trận đấu cuối cùng trong Giải bóng đá các quốc gia UEFA Malta không vẽ

Andorra

9 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Andorra trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Andorra

1 / 2 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Andorra

Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close