Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Dự đoán Antwerp Hoàng gia - Lokeren Oost-Vlaanderen

Dự đoán

64.1%

1

20.2%

x

15.6%

2

Số liệu thống kê đối sánh trước

Antwerp Hoàng gia Antwerp Hoàng gia
Lokeren Oost-Vlaanderen Lokeren Oost-Vlaanderen

Mục tiêu khác biệt

Ghi bàn

Thừa nhận

Ghi điểm

Lokeren Oost-Vlaanderen Lokeren Oost-Vlaanderen is +50% Better in terms of Goals scored.
Antwerp Hoàng gia RAFC
1.2 Bàn thắng / trận
Lokeren Oost-Vlaanderen KSC
1.8 Bàn thắng / trận
Bàn thắng mỗi trận
Antwerp Hoàng gia RAFC Lokeren Oost-Vlaanderen KSC
Trên 0.5
60%
90%
Trên 1.5
40%
50%
Trên 2.5
10%
20%
Trên 3.5
10%
20%
Không ghi được bàn thắng
40%
10%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Antwerp Hoàng gia RAFC Lokeren Oost-Vlaanderen KSC
Ghi bàn trong 1H
20%
50%
Ghi bàn trong 2H
60%
70%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
20%
30%
Trung bình ghi 1H
0.4
0.8
Trung bình ghi 2H
0.8
1

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thừa nhận

Lokeren Oost-Vlaanderen Lokeren Oost-Vlaanderen+7% Tốt Hơn về mặt Bàn thua.
Antwerp Hoàng gia RAFC
1.6 Thua / trận đấu
Lokeren Oost-Vlaanderen KSC
1.5 Thua / trận đấu
Thua / trò chơi
Antwerp Hoàng gia RAFC Lokeren Oost-Vlaanderen KSC
Trên 0.5
70%
100%
Trên 1.5
50%
40%
Trên 2.5
20%
10%
Trên 3.5
10%
0%
Giữ sạch lưới
30%
0%
Thua / trò chơi
Antwerp Hoàng gia RAFC Lokeren Oost-Vlaanderen KSC
1H Giữ sạch lưới
50%
40%
2H Giữ sạch lưới
40%
20%
Thủng lưới trong cả hai hiệp
40%
40%
Thua trung bình 1H
0.8
0.6
Thua trung bình 2H
0.8
0.9

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng handicap

Toàn thời gian
+2.5
50%
70%
+1.5
80%
100%
+0.5
50%
70%
-0.5
40%
30%
-1.5
30%
20%
-2.5
0%
10%
Hiệp 1
+1.5
80%
100%
+0.5
50%
80%
-0.5
20%
20%
-1.5
10%
10%
Hiệp 2
+1.5
90%
100%
+0.5
70%
90%
-0.5
30%
10%
-1.5
10%
10%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

Antwerp Hoàng gia Antwerp Hoàng gia
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 10 phút
0%
0%
0%
11 - 20 phút
0%
0%
0%
21 - 30 phút
7%
17%
0%
31 - 40 phút
14%
0%
25%
41 - 50 phút
29%
25%
31%
51 - 60 phút
14%
8%
19%
61 - 70 phút
18%
25%
13%
71 - 80 phút
4%
0%
6%
81 - 90+ phút
14%
25%
6%
Lokeren Oost-Vlaanderen Lokeren Oost-Vlaanderen
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 10 phút
6%
6%
7%
11 - 20 phút
18%
28%
7%
21 - 30 phút
6%
0%
13%
31 - 40 phút
0%
0%
0%
41 - 50 phút
12%
11%
20%
51 - 60 phút
18%
11%
33%
61 - 70 phút
9%
11%
7%
71 - 80 phút
12%
17%
7%
81 - 90+ phút
19%
16%
6%
Antwerp Hoàng gia Antwerp Hoàng gia
15 mins
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 15 phút
0%
0%
0%
16 - 30 phút
7%
17%
0%
31 - 45 phút
29%
8%
44%
46 - 60 phút
29%
25%
31%
61 - 75 phút
18%
25%
13%
76 - 90+ phút
17%
25%
12%
Lokeren Oost-Vlaanderen Antwerp Hoàng gia
15 mins
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 15 phút
9%
17%
7%
16 - 30 phút
18%
17%
20%
31 - 45 phút
6%
11%
0%
46 - 60 phút
24%
11%
53%
61 - 75 phút
12%
17%
7%
76 - 90+ phút
31%
27%
13%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Kết quả theo hiệp

Hiệp 1
1H / 2H THT
Antwerp Hoàng gia RAFC Lokeren Oost-Vlaanderen KSC
Thắng%
20%
20%
Hòa%
30%
60%
Thua%
50%
20%
Hiệp 2
Thắng%
30%
10%
Hòa%
40%
80%
Thua%
30%
10%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn thắng đầu tiên

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thống kê thẻ

Thẻ mỗi trận đấu
Tổng thẻ / trận đấu
Antwerp Hoàng gia RAFC Lokeren Oost-Vlaanderen KSC
5
2
3

Total cards per match for Antwerp Hoàng gia and Lokeren Oost-Vlaanderen at the tournament Cúp Bỉ in 2019/2020 season.

Tổng Thẻ
Trên 1.5
100%
100%
100%
Trên 2.5
70%
90%
80%
Trên 3.5
60%
80%
70%
Trên 4.5
50%
60%
55%
Trên 5.5
20%
50%
35%
Trên 6.5
20%
20%
20%
Trên 7.5
20%
20%
20%
Thẻ Đội
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
90%
90%
90%
Trên 2.5
20%
50%
35%
Trên 3.5
0%
20%
10%
Trên 4.5
0%
10%
5%
Thẻ Chống Lại Đội
Thẻ Chống Lại Đội
Antwerp Hoàng gia RAFC Lokeren Oost-Vlaanderen KSC Trung Bình
Trên 0.5
80%
100%
90%
Trên 1.5
60%
80%
70%
Trên 2.5
40%
40%
40%
Trên 3.5
20%
30%
25%
Trên 4.5
20%
10%
15%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close