Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Dự đoán Viktoria Plzen - Antwerp Hoàng gia

Cúp C2 châu Âu

Cúp C2 châu Âu

Vòng loại 3
Th 5 15 thg 8 2019 - 14:00
FT (ET)
2
1
Antwerp Hoàng gia
next-round
Tiến vào vòng tiếp theo
info-icon Trận thứ 2. Trận đấu đầu tiên Kết quả: 0-1.

Dự đoán

47.9%

1

25.8%

x

26.3%

2

Số liệu thống kê đối sánh trước

Viktoria Plzen Viktoria Plzen
Antwerp Hoàng gia Antwerp Hoàng gia

Mục tiêu khác biệt

Ghi bàn

Thừa nhận

Ghi điểm

Viktoria Plzen Viktoria Plzen is +25% Better in terms of Goals scored.
Viktoria Plzen VIK
1.5 Bàn thắng / trận
Antwerp Hoàng gia RAFC
1.2 Bàn thắng / trận
Bàn thắng mỗi trận
Viktoria Plzen VIK Antwerp Hoàng gia RAFC
Trên 0.5
60%
60%
Trên 1.5
50%
40%
Trên 2.5
20%
10%
Trên 3.5
10%
10%
Không ghi được bàn thắng
40%
40%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Viktoria Plzen VIK Antwerp Hoàng gia RAFC
Ghi bàn trong 1H
50%
20%
Ghi bàn trong 2H
50%
60%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
40%
20%
Trung bình ghi 1H
0.8
0.4
Trung bình ghi 2H
0.7
0.8

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thừa nhận

Viktoria Plzen Viktoria Plzen+129% Tốt Hơn về mặt Bàn thua.
Viktoria Plzen VIK
0.7 Thua / trận đấu
Antwerp Hoàng gia RAFC
1.6 Thua / trận đấu
Thua / trò chơi
Viktoria Plzen VIK Antwerp Hoàng gia RAFC
Trên 0.5
40%
70%
Trên 1.5
20%
50%
Trên 2.5
10%
20%
Trên 3.5
0%
10%
Giữ sạch lưới
60%
30%
Thua / trò chơi
Viktoria Plzen VIK Antwerp Hoàng gia RAFC
1H Giữ sạch lưới
80%
50%
2H Giữ sạch lưới
80%
40%
Thủng lưới trong cả hai hiệp
0%
40%
Thua trung bình 1H
0.4
0.8
Thua trung bình 2H
0.3
0.8

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng handicap

Toàn thời gian
+2.5
80%
50%
+1.5
90%
80%
+0.5
80%
50%
-0.5
50%
40%
-1.5
40%
30%
-2.5
10%
0%
Hiệp 1
+1.5
90%
80%
+0.5
90%
50%
-0.5
40%
20%
-1.5
10%
10%
Hiệp 2
+1.5
100%
90%
+0.5
90%
70%
-0.5
40%
30%
-1.5
10%
10%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

Viktoria Plzen Viktoria Plzen
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 10 phút
14%
0%
43%
11 - 20 phút
14%
20%
0%
21 - 30 phút
5%
7%
0%
31 - 40 phút
23%
27%
14%
41 - 50 phút
9%
13%
0%
51 - 60 phút
0%
0%
0%
61 - 70 phút
9%
13%
0%
71 - 80 phút
5%
0%
14%
81 - 90+ phút
21%
20%
29%
Antwerp Hoàng gia Antwerp Hoàng gia
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 10 phút
0%
0%
0%
11 - 20 phút
0%
0%
0%
21 - 30 phút
7%
17%
0%
31 - 40 phút
14%
0%
25%
41 - 50 phút
29%
25%
31%
51 - 60 phút
14%
8%
19%
61 - 70 phút
18%
25%
13%
71 - 80 phút
4%
0%
6%
81 - 90+ phút
14%
25%
6%
Viktoria Plzen Viktoria Plzen
15 mins
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 15 phút
23%
20%
43%
16 - 30 phút
5%
7%
0%
31 - 45 phút
23%
27%
14%
46 - 60 phút
9%
13%
0%
61 - 75 phút
14%
13%
14%
76 - 90+ phút
26%
20%
29%
Antwerp Hoàng gia Viktoria Plzen
15 mins
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 15 phút
0%
0%
0%
16 - 30 phút
7%
17%
0%
31 - 45 phút
29%
8%
44%
46 - 60 phút
29%
25%
31%
61 - 75 phút
18%
25%
13%
76 - 90+ phút
17%
25%
12%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Kết quả theo hiệp

Hiệp 1
1H / 2H THT
Viktoria Plzen VIK Antwerp Hoàng gia RAFC
Thắng%
40%
20%
Hòa%
50%
30%
Thua%
10%
50%
Hiệp 2
Thắng%
40%
30%
Hòa%
50%
40%
Thua%
10%
30%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn thắng đầu tiên

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thống kê thẻ

Thẻ mỗi trận đấu
Tổng thẻ / trận đấu
Viktoria Plzen VIK Antwerp Hoàng gia RAFC
3
1
2

Total cards per match for Viktoria Plzen and Antwerp Hoàng gia at the tournament Cúp C2 châu Âu in 2019/2020 season.

Tổng Thẻ
Trên 1.5
100%
100%
100%
Trên 2.5
60%
70%
65%
Trên 3.5
50%
60%
55%
Trên 4.5
30%
50%
40%
Trên 5.5
10%
20%
15%
Trên 6.5
10%
20%
15%
Trên 7.5
10%
20%
15%
Thẻ Đội
Trên 0.5
70%
100%
85%
Trên 1.5
40%
90%
65%
Trên 2.5
10%
20%
15%
Trên 3.5
10%
0%
5%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Thẻ Chống Lại Đội
Thẻ Chống Lại Đội
Viktoria Plzen VIK Antwerp Hoàng gia RAFC Trung Bình
Trên 0.5
90%
80%
85%
Trên 1.5
70%
60%
65%
Trên 2.5
50%
40%
45%
Trên 3.5
20%
20%
20%
Trên 4.5
20%
20%
20%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close