Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Dự đoán Coritiba - Agremiacao Sportiva Arapiraquense

Dự đoán

73.1%

1

15.5%

x

11.4%

2

Số liệu thống kê đối sánh trước

Coritiba Coritiba
Agremiacao Sportiva Arapiraquense Agremiacao Sportiva Arapiraquense

Mục tiêu khác biệt

Ghi bàn

Thừa nhận

Ghi điểm

Coritiba Coritiba is +44% Better in terms of Goals scored.
Coritiba COR
1.3 Bàn thắng / trận
Agremiacao Sportiva Arapiraquense ASA
0.9 Bàn thắng / trận
Bàn thắng mỗi trận
Coritiba COR Agremiacao Sportiva Arapiraquense ASA
Trên 0.5
60%
60%
Trên 1.5
50%
20%
Trên 2.5
20%
10%
Trên 3.5
0%
0%
Không ghi được bàn thắng
40%
40%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Coritiba COR Agremiacao Sportiva Arapiraquense ASA
Ghi bàn trong 1H
50%
40%
Ghi bàn trong 2H
40%
30%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
30%
10%
Trung bình ghi 1H
0.7
0.4
Trung bình ghi 2H
0.6
0.5

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thừa nhận

Agremiacao Sportiva Arapiraquense Agremiacao Sportiva Arapiraquense+129% Tốt Hơn về mặt Bàn thua.
Coritiba COR
1.6 Thua / trận đấu
Agremiacao Sportiva Arapiraquense ASA
0.7 Thua / trận đấu
Thua / trò chơi
Coritiba COR Agremiacao Sportiva Arapiraquense ASA
Trên 0.5
70%
60%
Trên 1.5
60%
10%
Trên 2.5
20%
0%
Trên 3.5
10%
0%
Giữ sạch lưới
30%
40%
Thua / trò chơi
Coritiba COR Agremiacao Sportiva Arapiraquense ASA
1H Giữ sạch lưới
50%
80%
2H Giữ sạch lưới
50%
60%
Thủng lưới trong cả hai hiệp
30%
0%
Thua trung bình 1H
0.7
0.2
Thua trung bình 2H
0.9
0.5

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng handicap

Toàn thời gian
+2.5
70%
70%
+1.5
70%
100%
+0.5
60%
70%
-0.5
30%
30%
-1.5
20%
10%
-2.5
10%
10%
Hiệp 1
+1.5
90%
90%
+0.5
50%
90%
-0.5
40%
20%
-1.5
10%
0%
Hiệp 2
+1.5
80%
90%
+0.5
60%
60%
-0.5
20%
20%
-1.5
10%
10%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

Coritiba Coritiba
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 10 phút
7%
15%
0%
11 - 20 phút
7%
0%
14%
21 - 30 phút
15%
15%
14%
31 - 40 phút
7%
15%
0%
41 - 50 phút
7%
8%
7%
51 - 60 phút
15%
15%
14%
61 - 70 phút
19%
15%
21%
71 - 80 phút
7%
8%
14%
81 - 90+ phút
16%
9%
16%
Agremiacao Sportiva Arapiraquense Agremiacao Sportiva Arapiraquense
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 10 phút
0%
0%
0%
11 - 20 phút
14%
25%
0%
21 - 30 phút
14%
0%
33%
31 - 40 phút
0%
0%
0%
41 - 50 phút
14%
25%
0%
51 - 60 phút
14%
25%
0%
61 - 70 phút
14%
0%
33%
71 - 80 phút
0%
0%
0%
81 - 90+ phút
30%
25%
34%
Coritiba Coritiba
15 mins
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 15 phút
11%
15%
7%
16 - 30 phút
19%
15%
21%
31 - 45 phút
11%
15%
7%
46 - 60 phút
15%
23%
14%
61 - 75 phút
22%
15%
29%
76 - 90+ phút
22%
17%
22%
Agremiacao Sportiva Arapiraquense Coritiba
15 mins
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 15 phút
14%
25%
0%
16 - 30 phút
14%
0%
33%
31 - 45 phút
0%
0%
0%
46 - 60 phút
29%
50%
0%
61 - 75 phút
14%
0%
33%
76 - 90+ phút
29%
25%
34%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Kết quả theo hiệp

Hiệp 1
1H / 2H THT
Coritiba COR Agremiacao Sportiva Arapiraquense ASA
Thắng%
40%
22%
Hòa%
10%
78%
Thua%
50%
0%
Hiệp 2
Thắng%
20%
22%
Hòa%
40%
44%
Thua%
40%
34%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn thắng đầu tiên

40%
10%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thống kê thẻ

Thẻ mỗi trận đấu
Tổng thẻ / trận đấu
Coritiba COR Agremiacao Sportiva Arapiraquense ASA
4
3
1

Total cards per match for Coritiba and Agremiacao Sportiva Arapiraquense at the tournament Cúp quốc gia Brazil in 2017/2017 season.

Tổng Thẻ
Trên 1.5
100%
20%
60%
Trên 2.5
100%
10%
55%
Trên 3.5
90%
10%
50%
Trên 4.5
80%
10%
45%
Trên 5.5
60%
10%
35%
Trên 6.5
30%
0%
15%
Trên 7.5
20%
0%
10%
Thẻ Đội
Trên 0.5
90%
20%
55%
Trên 1.5
70%
20%
45%
Trên 2.5
50%
10%
30%
Trên 3.5
30%
10%
20%
Trên 4.5
10%
0%
5%
Thẻ Chống Lại Đội
Thẻ Chống Lại Đội
Coritiba COR Agremiacao Sportiva Arapiraquense ASA Trung Bình
Trên 0.5
100%
10%
55%
Trên 1.5
100%
10%
55%
Trên 2.5
80%
0%
40%
Trên 3.5
20%
0%
10%
Trên 4.5
20%
0%
10%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close