Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Dự đoán Đội bóng ES Setif - Asante Kotoko

Cúp C2 châu Phi

Cúp C2 châu Phi

Vòng loại 3
CN 21 thg 2 2021 - 12:00
next-round
Tiến vào vòng tiếp theo
Đội bóng ES Setif
Hoàn thành
0
0
info-icon Trận thứ 2. Trận đấu đầu tiên Kết quả: 2-1.

Số liệu thống kê đối sánh trước

Đội bóng ES Setif Đội bóng ES Setif
Asante Kotoko Asante Kotoko

Mục tiêu khác biệt

Ghi bàn

Thừa nhận

Ghi điểm

Đội bóng ES Setif Đội bóng ES Setif is +75% Better in terms of Goals scored.
Đội bóng ES Setif ESS
1.4 Bàn thắng / trận
Asante Kotoko ASA
0.8 Bàn thắng / trận
Bàn thắng mỗi trận
Đội bóng ES Setif ESS Asante Kotoko ASA
Trên 0.5
70%
50%
Trên 1.5
40%
20%
Trên 2.5
30%
10%
Trên 3.5
0%
0%
Không ghi được bàn thắng
30%
50%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Đội bóng ES Setif ESS Asante Kotoko ASA
Ghi bàn trong 1H
50%
30%
Ghi bàn trong 2H
40%
40%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
20%
20%
Trung bình ghi 1H
0.7
0.3
Trung bình ghi 2H
0.7
0.5

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thừa nhận

Đội bóng ES Setif Đội bóng ES Setif+27% Tốt Hơn về mặt Bàn thua.
Đội bóng ES Setif ESS
1.1 Thua / trận đấu
Asante Kotoko ASA
1.4 Thua / trận đấu
Thua / trò chơi
Đội bóng ES Setif ESS Asante Kotoko ASA
Trên 0.5
60%
60%
Trên 1.5
20%
50%
Trên 2.5
10%
20%
Trên 3.5
10%
10%
Giữ sạch lưới
40%
40%
Thua / trò chơi
Đội bóng ES Setif ESS Asante Kotoko ASA
1H Giữ sạch lưới
60%
60%
2H Giữ sạch lưới
70%
60%
Thủng lưới trong cả hai hiệp
10%
20%
Thua trung bình 1H
0.6
0.8
Thua trung bình 2H
0.5
0.6

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng handicap

Toàn thời gian
+2.5
70%
60%
+1.5
80%
70%
+0.5
60%
40%
-0.5
50%
20%
-1.5
40%
20%
-2.5
20%
10%
Hiệp 1
+1.5
80%
80%
+0.5
80%
60%
-0.5
40%
30%
-1.5
10%
0%
Hiệp 2
+1.5
90%
90%
+0.5
70%
60%
-0.5
30%
30%
-1.5
20%
10%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

Đội bóng ES Setif Đội bóng ES Setif
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 10 phút
8%
7%
9%
11 - 20 phút
8%
14%
18%
21 - 30 phút
8%
7%
9%
31 - 40 phút
4%
0%
9%
41 - 50 phút
16%
21%
9%
51 - 60 phút
8%
14%
0%
61 - 70 phút
16%
14%
18%
71 - 80 phút
8%
7%
9%
81 - 90+ phút
24%
16%
19%
Asante Kotoko Asante Kotoko
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 10 phút
0%
0%
0%
11 - 20 phút
10%
0%
25%
21 - 30 phút
10%
17%
0%
31 - 40 phút
0%
0%
0%
41 - 50 phút
20%
33%
50%
51 - 60 phút
10%
0%
25%
61 - 70 phút
10%
17%
0%
71 - 80 phút
0%
0%
0%
81 - 90+ phút
40%
33%
0%
Đội bóng ES Setif Đội bóng ES Setif
15 mins
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 15 phút
16%
21%
18%
16 - 30 phút
8%
7%
18%
31 - 45 phút
16%
14%
18%
46 - 60 phút
12%
21%
0%
61 - 75 phút
20%
21%
18%
76 - 90+ phút
28%
16%
28%
Asante Kotoko Đội bóng ES Setif
15 mins
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 15 phút
10%
0%
25%
16 - 30 phút
10%
17%
0%
31 - 45 phút
10%
17%
0%
46 - 60 phút
20%
17%
75%
61 - 75 phút
10%
17%
0%
76 - 90+ phút
40%
32%
0%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Kết quả theo hiệp

Hiệp 1
1H / 2H THT
Đội bóng ES Setif ESS Asante Kotoko ASA
Thắng%
40%
30%
Hòa%
40%
30%
Thua%
20%
40%
Hiệp 2
Thắng%
30%
30%
Hòa%
40%
30%
Thua%
30%
40%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn thắng đầu tiên

50%
20%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thống kê thẻ

Thẻ mỗi trận đấu
Tổng thẻ / trận đấu
Đội bóng ES Setif ESS Asante Kotoko ASA
5
3
2

Total cards per match for Đội bóng ES Setif and Asante Kotoko at the tournament Cúp C2 châu Phi in 2020/2021 season.

Tổng Thẻ
Trên 1.5
80%
80%
80%
Trên 2.5
70%
60%
65%
Trên 3.5
60%
30%
45%
Trên 4.5
60%
20%
40%
Trên 5.5
50%
20%
35%
Trên 6.5
20%
10%
15%
Trên 7.5
10%
0%
5%
Thẻ Đội
Trên 0.5
80%
70%
75%
Trên 1.5
70%
50%
60%
Trên 2.5
50%
30%
40%
Trên 3.5
40%
0%
20%
Trên 4.5
30%
0%
15%
Thẻ Chống Lại Đội
Thẻ Chống Lại Đội
Đội bóng ES Setif ESS Asante Kotoko ASA Trung Bình
Trên 0.5
100%
70%
85%
Trên 1.5
50%
40%
45%
Trên 2.5
20%
30%
25%
Trên 3.5
20%
10%
15%
Trên 4.5
10%
0%
5%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close