Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Bnei Yehuda Tel Aviv - Hapoel Ashkelon · 23.12.2017

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
Hiệp 1

Hình thức gần đây

Bnei Yehuda Tel Aviv Bnei Yehuda Tel Aviv
Hapoel Ashkelon Hapoel Ashkelon
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Bnei Yehuda Tel Aviv Bnei Yehuda Tel Aviv
Hapoel Ashkelon Hapoel Ashkelon
#
Bàn thắng
  • 13 Tchibota M. Tchibota M.
    8
  • 99 Valskis N. Valskis N.
    7
  • 8 Gordana R. Gordana R.
    7
  • 18 Hozez M. Hozez M.
    6
  • 10 Cohen Y. Cohen Y.
    6
#
Bàn thắng
  • 45 Oremus M. Oremus M.
    7
  • 7 Ayala T. Ayala T.
    3
  • Ajai G. Ajai G.
    2
  • 16 Gabay D. Gabay D.
    2
  • 7 Benbenishti S. Benbenishti S.
    2

Thống kê từ 17/18 mùa của Giải vô địch quốc gia

Bảng xếp hạng

Premier League
# Đội T Dim T V Đ B
4
Hapoel Haifa Hapoel Haifa 36 62 17 11 8 48:39
5
Maccabi Netanya Maccabi Netanya 36 58 16 10 10 59:54
6
Bnei Yehuda Tel Aviv Bnei Yehuda Tel Aviv 36 49 13 10 13 47:41
Premier League
# Đội T Dim T V Đ B
6
Áchdod Áchdod 33 28 6 10 17 29:48
7
Hapoel Ashkelon Hapoel Ashkelon 33 21 4 9 20 23:51
8
Hapoel Ironi Acre Hapoel Ironi Acre 33 20 6 4 23 26:67
Premier League
# Đội T Dim T V Đ B
5
Maccabi Netanya Maccabi Netanya 26 45 12 9 5 43:29
6
Bnei Yehuda Tel Aviv Bnei Yehuda Tel Aviv 26 40 11 7 8 32:26
7
Maccabi Petah Tikva Maccabi Petah Tikva 26 33 9 6 11 30:35
12
Áchdod Áchdod 26 21 4 9 13 22:39
13
Hapoel Ashkelon Hapoel Ashkelon 26 17 3 8 15 19:39
14
Hapoel Ironi Acre Hapoel Ironi Acre 26 12 4 2 20 19:54
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

11:00

Thứ Bảy 23 tháng 12 2017
Israel

Israel, Tel Aviv,

Bloomfield

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Bnei Yehuda Tel Aviv Bnei Yehuda Tel Aviv
Hapoel Ashkelon Hapoel Ashkelon
#
Bàn thắng
  • 13 Tchibota M. Tchibota M.
    8
  • 99 Valskis N. Valskis N.
    7
  • 8 Gordana R. Gordana R.
    7
  • 18 Hozez M. Hozez M.
    6
  • 10 Cohen Y. Cohen Y.
    6
  • 9 Buzaglo A. Buzaglo A.
    4
  • 6 Kachila T. Kachila T.
    4
  • 18 Ashkenazi Y. Ashkenazi Y.
    2
  • 3 Mori D. Mori D.
    1
  • 21 Habashi A. Habashi A.
    1
#
Bàn thắng
  • 45 Oremus M. Oremus M.
    7
  • 7 Ayala T. Ayala T.
    3
  • Ajai G. Ajai G.
    2
  • 16 Gabay D. Gabay D.
    2
  • 7 Benbenishti S. Benbenishti S.
    2
  • 99 Smiljanic M. Smiljanic M.
    1
  • 8 Jovanovic B. Jovanovic B.
    1
  • 77 Raly O. Raly O.
    1
  • 10 Tzemah T. Tzemah T.
    1
  • 28 Lugasi M. Lugasi M.
    1

Thống kê từ 17/18 mùa của Giải vô địch quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close