Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Hapoel Ashkelon - Hapoel Be'er Sheva · 31.12.2017

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
Hiệp 1

Hình thức gần đây

Hapoel Ashkelon Hapoel Ashkelon
Hapoel Be'er Sheva Hapoel Be'er Sheva
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Hapoel Ashkelon Hapoel Ashkelon
Hapoel Be'er Sheva Hapoel Be'er Sheva
#
Bàn thắng
  • 45 Oremus M. Oremus M.
    7
  • 7 Ayala T. Ayala T.
    3
  • Ajai G. Ajai G.
    2
  • 16 Gabay D. Gabay D.
    2
  • 7 Benbenishti S. Benbenishti S.
    2
#
Bàn thắng
  • 10 Maman H. Maman H.
    12
  • 9 Sahar B. Sahar B.
    11
  • 17 Pekhart T. Pekhart T.
    10
  • 9 Nwakaeme A. Nwakaeme A.
    10
  • 24 Melikson M. Melikson M.
    5

Thống kê từ 17/18 mùa của Giải vô địch quốc gia

Bảng xếp hạng

Premier League
# Đội T Dim T V Đ B
1
Hapoel Be'er Sheva Hapoel Be'er Sheva 36 80 24 8 4 70:27
2
Maccabi Tel Aviv Maccabi Tel Aviv 36 71 21 8 7 60:33
3
Beitar Jerusalem Beitar Jerusalem 36 68 20 8 8 75:51
Premier League
# Đội T Dim T V Đ B
6
Áchdod Áchdod 33 28 6 10 17 29:48
7
Hapoel Ashkelon Hapoel Ashkelon 33 21 4 9 20 23:51
8
Hapoel Ironi Acre Hapoel Ironi Acre 33 20 6 4 23 26:67
Premier League
# Đội T Dim T V Đ B
1
Hapoel Be'er Sheva Hapoel Be'er Sheva 26 57 17 6 3 43:18
2
Beitar Jerusalem Beitar Jerusalem 26 56 17 5 4 60:30
3
Maccabi Tel Aviv Maccabi Tel Aviv 26 55 16 7 3 44:20
12
Áchdod Áchdod 26 21 4 9 13 22:39
13
Hapoel Ashkelon Hapoel Ashkelon 26 17 3 8 15 19:39
14
Hapoel Ironi Acre Hapoel Ironi Acre 26 12 4 2 20 19:54
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

13:15

Chủ Nhật 31 tháng 12 2017
Israel

Israel, Ashkelon,

Sala Stadium

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Hapoel Ashkelon Hapoel Ashkelon
Hapoel Be'er Sheva Hapoel Be'er Sheva
#
Bàn thắng
  • 45 Oremus M. Oremus M.
    7
  • 7 Ayala T. Ayala T.
    3
  • Ajai G. Ajai G.
    2
  • 16 Gabay D. Gabay D.
    2
  • 7 Benbenishti S. Benbenishti S.
    2
  • 99 Smiljanic M. Smiljanic M.
    1
  • 8 Jovanovic B. Jovanovic B.
    1
  • 77 Raly O. Raly O.
    1
  • 10 Tzemah T. Tzemah T.
    1
  • 28 Lugasi M. Lugasi M.
    1
#
Bàn thắng
  • 10 Maman H. Maman H.
    12
  • 9 Sahar B. Sahar B.
    11
  • 17 Pekhart T. Pekhart T.
    10
  • 9 Nwakaeme A. Nwakaeme A.
    10
  • 24 Melikson M. Melikson M.
    5
  • 12 Melamed G. Melamed G.
    4
  • 11 Einbinder D. Einbinder D.
    3
  • 7 Radi M. Radi M.
    3
  • 19 Ogu J. Ogu J.
    3
  • 9 Cuenca I. Cuenca I.
    2

Thống kê từ 17/18 mùa của Giải vô địch quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close