Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

VMFD Zalgiris Vilnius - Atlantas Klaipeda · 22.11.2019

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
(Bolha K.) Freidgeimas G.
change-icon
81’
6 : 0
76’
5 : 1
goals-icon
Luksa V. (Vitukynas T.)
73’
5 : 0
(Jarusevicius G.) Baravykas R.
change-icon
72’
5 : 0
(Antal L.) Morer P.
change-icon
63’
5 : 0
60’
4 : 1
59’
4 : 1
56’
4 : 0
46’
3 : 1
goals-icon
Dobrecovs D. (Petkov D.)
46’
3 : 1
goals-icon
Cocirla M. (Zutic D.)
3 : 0
Hiệp 1
44’
3 : 0
34’
2 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

Khác
6
Đá phạt góc
2
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

VMFD Zalgiris Vilnius VMFD Zalgiris Vilnius
Atlantas Klaipeda Atlantas Klaipeda
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

VMFD Zalgiris Vilnius VMFD Zalgiris Vilnius
Atlantas Klaipeda Atlantas Klaipeda
#
Bàn thắng
  • 10 Kis T. Kis T.
    11
  • 80 Antal L. Antal L.
    7
  • 22 Morer P. Morer P.
    6
  • 44 Erton Fejzullahu Erton Fejzullahu
    2
  • 7 Perez V. Perez V.
    2
#
Bàn thắng
  • 22 Dobrecovs D. Dobrecovs D.
    4
  • 20 Labukas T. Labukas T.
    2
  • 21 Luksa V. Luksa V.
    2
  • 10 Sernas D. Sernas D.
    2
  • 11 Vitukynas T. Vitukynas T.
    2

Thống kê từ 2019 mùa của Giải vô địch quốc gia

Bảng xếp hạng

A Lyga
# Đội T Dim T V Đ B
1
Suduva Marijampole Suduva Marijampole 28 75 25 1 3 74:15
2
VMFD Zalgiris Vilnius VMFD Zalgiris Vilnius 28 65 21 2 5 67:22
3
Riteriai Riteriai 28 46 13 7 8 44:29
5
Panevėžys Panevėžys 28 31 8 7 13 41:53
6
Atlantas Klaipeda Atlantas Klaipeda 28 26 7 5 16 26:53
7
Palanga Palanga 28 19 6 1 21 29:70
A Lyga
# Đội T Dim T V Đ B
1
Suduva Marijampole Suduva Marijampole 33 87 29 0 4 95:24
2
VMFD Zalgiris Vilnius VMFD Zalgiris Vilnius 33 74 24 2 7 79:29
3
Riteriai Riteriai 33 55 16 7 10 57:36
4
Kauno Zalgiris Kauno Zalgiris 33 53 16 5 12 54:45
5
Panevėžys Panevėžys 33 37 10 7 16 49:63
6
Atlantas Klaipeda Atlantas Klaipeda 33 26 7 5 21 30:78
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

12:00

Thứ Sáu 22 tháng 11 2019
Litva

Litva, Vilnius,

Lff Stadium

Trọng tài
Simenas Donatas Litva
Khác
6
Đá phạt góc
2

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

VMFD Zalgiris Vilnius VMFD Zalgiris Vilnius
Atlantas Klaipeda Atlantas Klaipeda
#
Bàn thắng
  • 10 Kis T. Kis T.
    11
  • 80 Antal L. Antal L.
    7
  • 22 Morer P. Morer P.
    6
  • 44 Erton Fejzullahu Erton Fejzullahu
    2
  • 7 Perez V. Perez V.
    2
  • 23 Baravykas R. Baravykas R.
    2
  • 13 Mikoliunas S. Mikoliunas S.
    1
  • 5 Slijngard D. Slijngard D.
    1
  • 16 Tomic M. Tomic M.
    1
#
Bàn thắng
  • 22 Dobrecovs D. Dobrecovs D.
    4
  • 20 Labukas T. Labukas T.
    2
  • 21 Luksa V. Luksa V.
    2
  • 10 Sernas D. Sernas D.
    2
  • 11 Vitukynas T. Vitukynas T.
    2

Thống kê từ 2019 mùa của Giải vô địch quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close