Juarez - Atlas Guadalajara · 27.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 2026 mùa của Liga MX, Clausura
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Juárez và Atlas FC là 1-2. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 5 lần gặp nhau gần đây khi FC Juárez chơi trên sân nhà, FC Juárez đã thắng 0 trận, có 2 trận hòa trong khi Atlas FC thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 8-5 nghiêng về phía Atlas FC.
Trong 12 lần gặp nhau gần đây, FC Juárez đã thắng 1 trận, có 3 trận hòa trong khi Atlas FC thắng 8 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 19-9 nghiêng về phía Atlas FC.
FC Juárez đã có 3 trận thua liên tiếp ở Liga MX, Clausura.
FC Juárez đã thua 3 trận liên tiếp.
Cho xem nhiều hơn
Juarez
Atlas Guadalajara
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Juarez
Atlas Guadalajara
Phỏng đoán
Trận đấu Liga MX, Clausura (Mexico: Mexico) sắp tới giữa Juarez và Atlas Guadalajara sẽ diễn ra vào 27.02 lúc 22:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Juarez v Atlas Guadalajara và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Juarez không vẽ
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Liga MX, Clausura Juarez không vẽ
7 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Atlas Guadalajara không vẽ
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Liga MX, Clausura Atlas Guadalajara không vẽ
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Juarez trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 |
|
17 | 30 | 8 | 6 | 3 | 28:16 |
| 6 |
|
17 | 26 | 7 | 5 | 5 | 16:18 |
| 7 |
|
17 | 25 | 7 | 4 | 6 | 28:18 |
| 11 |
|
17 | 20 | 4 | 8 | 5 | 17:21 |
| 12 |
|
17 | 19 | 5 | 4 | 8 | 26:32 |
| 13 |
|
17 | 18 | 5 | 3 | 9 | 22:24 |
Thông tin trận đấu
22:00
Thứ Sáu 27 tháng 2 2026Mexico: Mexico, Ciudad Juarez,
Estadio Olimpico Benito Juarez
Đội hình
Juarez
-
Caixinha P.
-
Cocca D.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 2026 mùa của Liga MX, Clausura
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Rodriguez J.
Tiền vệ
|
8.1 | 90 | 1 | 0.16 | - | 0.17 | 4 | 18/20(90%) | - | - |
|
Torres J.
Phía trước
|
8 | 64 | - | 0.05 | 1 | 0.12 | 1 | 13/16(81%) | - | - |
|
Garcia D.
Tiền vệ
|
7.6 | 83 | 1 | 0.21 | - | 0.01 | 2 | 20/23(87%) | 1 | - |
|
Jimenez R.
Tiền vệ
|
7.5 | 66 | - | - | - | 0.31 | - | 12/16(75%) | - | - |
|
Gonzalez A.
Phía trước
|
7.1 | 83 | 1 | 0.81 | - | 0.18 | 2 | 17/25(68%) | - | - |
|
Estupinan O.
Phía trước
|
7 | 66 | - | - | 1 | 0.01 | - | 6/9(67%) | - | - |
|
Schlegel R.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | - | - | 18/24(75%) | - | - |
|
Murillo J.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | - | - | 27/31(87%) | - | - |
|
Moises Mosquera
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 33/37(89%) | - | - |
|
Nevarez F.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.02 | - | 0.08 | 1 | 30/43(70%) | 1 | - |
|
Gonzalez D.
Phía trước
|
6.6 | 45 | - | - | - | 0.18 | - | 10/14(71%) | - | - |
|
Martinez H.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 18/23(78%) | - | - |
|
Capasso M.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.04 | - | - | 1 | 36/48(75%) | - | - |
|
Aguirre E.
Phía trước
|
6.4 | 65 | - | 0.02 | - | - | 1 | 9/11(82%) | - | - |
|
Jurado S.
Thủ môn
|
6.3 | 90 | - | - | - | - | - | 29/48(60%) | 1 | - |
|
Ricardinho
Phía trước
|
6.3 | 19 | - | - | - | - | - | 2/4(50%) | - | - |
|
Rocha A.
Tiền vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 36/47(77%) | - | - |
|
Ferrareis G.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | 0.02 | - | 0.1 | 1 | 20/25(80%) | - | - |
|
Garcia M.
Phía trước
|
6.2 | 25 | - | - | - | - | - | 4/4(100%) | - | - |
|
Ramirez P.
Tiền vệ
|
6.2 | 45 | - | - | - | 0.05 | - | 7/9(78%) | - | - |
|
Zaldivar E.
Tiền vệ
|
6.1 | 65 | - | 0.02 | - | 0.04 | 1 | 14/16(88%) | 1 | - |
|
Pizarro R.
Tiền vệ
|
6 | 24 | - | - | - | - | - | 6/10(60%) | - | - |
|
Hernandez Flores S.
Tiền vệ
|
5.9 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 17/22(77%) | 1 | - |
|
Aguirre G.
Hậu vệ
|
5.5 | 90 | - | 0.18 | - | - | 1 | 21/25(84%) | - | - |
|
Vargas C.
Thủ môn
|
5.5 | 90 | - | - | - | - | - | 16/28(57%) | - | - |
|
Fulgencio R.
Phía trước
|
- | 7 | - | - | - | 0.01 | - | 4/4(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Rodriguez J.
Tiền vệ
|
4 | 2 | 0.17 | 2 | - | 1 | 4 | - |
|
Garcia D.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.51 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Gonzalez A.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.89 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Aguirre E.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Aguirre G.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Capasso M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Ferrareis G.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.01 | - | - | - | - | 1 |
|
Nevarez F.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Rocha A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Torres J.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | - |
|
Zaldivar E.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Estupinan O.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fulgencio R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Garcia M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gonzalez D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hernandez Flores S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jimenez R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jurado S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Martinez H.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Moises Mosquera
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Murillo J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pizarro R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ramirez P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ricardinho
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schlegel R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vargas C.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Rodriguez J.
Tiền vệ
|
5 | 18/20(90%) | 1 | 1 | - | 0.17 | 8/9(89%) | 42 | 1/1(100%) | 2/8(25%) | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Ramirez P.
Tiền vệ
|
3 | 7/9(78%) | - | - | - | 0.05 | 2/4(50%) | 18 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Aguirre E.
Phía trước
|
2 | 9/11(82%) | - | - | - | - | - | 20 | - | - | - | 2 | 1 |
|
Garcia D.
Tiền vệ
|
2 | 20/23(87%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 35 | - | - | - | 3 | - |
|
Gonzalez A.
Phía trước
|
2 | 17/25(68%) | - | - | - | 0.18 | 7/12(58%) | 43 | - | 1/2(50%) | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Aguirre G.
Hậu vệ
|
1 | 21/25(84%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 36 | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Capasso M.
Hậu vệ
|
1 | 36/48(75%) | - | - | - | - | 1/8(13%) | 62 | 4/14(29%) | - | - | - | - |
|
Martinez H.
Tiền vệ
|
1 | 18/23(78%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 29 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Moises Mosquera
Hậu vệ
|
1 | 33/37(89%) | - | - | - | - | - | 56 | 8/8(100%) | - | - | 1 | - |
|
Murillo J.
Hậu vệ
|
1 | 27/31(87%) | - | - | - | - | 3/4(75%) | 44 | 2/3(67%) | - | - | 1 | - |
|
Rocha A.
Tiền vệ
|
1 | 36/47(77%) | - | - | - | 0.01 | 3/9(33%) | 61 | 3/8(38%) | - | - | 3 | - |
|
Torres J.
Phía trước
|
1 | 13/16(81%) | 1 | - | 1 | 0.12 | 5/6(83%) | 31 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | 3/6(50%) | 1 | - |
|
Zaldivar E.
Tiền vệ
|
1 | 14/16(88%) | - | - | - | 0.04 | 5/5(100%) | 25 | - | - | 1/2(50%) | 3 | 1 |
|
Estupinan O.
Phía trước
|
- | 6/9(67%) | - | - | 1 | 0.01 | 2/4(50%) | 15 | - | - | - | 2 | 1 |
|
Ferrareis G.
Hậu vệ
|
- | 20/25(80%) | - | - | - | 0.1 | 6/9(67%) | 51 | 3/5(60%) | 3/3(100%) | - | 1 | 1 |
|
Fulgencio R.
Phía trước
|
- | 4/4(100%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 5 | - | - | - | - | - |
|
Garcia M.
Phía trước
|
- | 4/4(100%) | - | - | - | - | - | 7 | - | - | - | - | - |
|
Gonzalez D.
Phía trước
|
- | 10/14(71%) | - | - | - | 0.18 | 2/5(40%) | 24 | - | 1/3(33%) | - | 2 | 1 |
|
Hernandez Flores S.
Tiền vệ
|
- | 17/22(77%) | - | - | - | 0.02 | 3/5(60%) | 50 | 1/2(25%) | - | 1/2(50%) | 2 | 1 |
|
Jimenez R.
Tiền vệ
|
- | 12/16(75%) | 1 | - | - | 0.31 | 5/8(63%) | 24 | - | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Jurado S.
Thủ môn
|
- | 29/48(60%) | - | - | - | - | 2/6(33%) | 52 | 6/25(24%) | - | - | - | - |
|
Nevarez F.
Hậu vệ
|
- | 30/43(70%) | - | - | - | 0.08 | 2/4(50%) | 84 | 2/7(29%) | 1/3(33%) | - | 1 | - |
|
Pizarro R.
Tiền vệ
|
- | 6/10(60%) | - | - | - | - | 3/5(60%) | 26 | - | - | - | - | - |
|
Ricardinho
Phía trước
|
- | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | 7 | - | - | - | - | - |
|
Schlegel R.
Hậu vệ
|
- | 18/24(75%) | - | - | - | - | 2/6(33%) | 59 | 1/6(17%) | - | - | 2 | 1 |
|
Vargas C.
Thủ môn
|
- | 16/28(57%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 34 | 3/15(20%) | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Schlegel R.
Hậu vệ
|
18 | 5/7(71%) | 6/11(55%) | 3 | 4/5(80%) | 3 | 10 | - | - | - |
|
Torres J.
Phía trước
|
15 | 2/5(40%) | 6/10(60%) | 1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Capasso M.
Hậu vệ
|
12 | 6/7(86%) | 2/5(40%) | 3 | 2/2(100%) | 2 | 7 | - | - | - |
|
Hernandez Flores S.
Tiền vệ
|
12 | 1/2(50%) | 7/10(70%) | 2 | 2/4(50%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Aguirre E.
Phía trước
|
11 | - | 2/5(40%) | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Estupinan O.
Phía trước
|
11 | 2/8(25%) | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Garcia D.
Tiền vệ
|
11 | 1/3(33%) | 3/8(38%) | 3 | - | 2 | - | - | - | - |
|
Nevarez F.
Hậu vệ
|
10 | 2/3(67%) | 3/7(43%) | 3 | 1/2(50%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Rocha A.
Tiền vệ
|
10 | 3/3(100%) | 4/7(57%) | 2 | - | 2 | 2 | - | - | - |
|
Rodriguez J.
Tiền vệ
|
9 | - | 4/8(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Gonzalez A.
Phía trước
|
8 | 1/1(100%) | 5/7(71%) | - | 1/2(50%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Jimenez R.
Tiền vệ
|
8 | - | 3/7(43%) | 3 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Martinez H.
Tiền vệ
|
8 | 1/2(50%) | 3/6(50%) | 2 | 2/3(67%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Moises Mosquera
Hậu vệ
|
8 | 6/6(100%) | 1/2(50%) | 1 | - | 3 | 9 | - | - | - |
|
Zaldivar E.
Tiền vệ
|
8 | 1/2(50%) | 4/6(67%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Gonzalez D.
Phía trước
|
7 | 1/2(50%) | 2/5(40%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Murillo J.
Hậu vệ
|
7 | 2/4(50%) | 2/3(67%) | 1 | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Ramirez P.
Tiền vệ
|
7 | 1/1(100%) | 2/6(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pizarro R.
Tiền vệ
|
6 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Aguirre G.
Hậu vệ
|
5 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Ferrareis G.
Hậu vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | 6 | - | - | 1 |
|
Fulgencio R.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Garcia M.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Ricardinho
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Vargas C.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Jurado S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Jurado S.
Thủ môn
|
-0.09 | 1 | 0.91 | 1 | - | 3 | - |
|
Vargas C.
Thủ môn
|
-0.86 | 2 | 1.14 | 3 | 1 | 2 | - |