Pachuca - Atlas Guadalajara · 14.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 2026 mùa của Liga MX, Clausura
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa CF Pachuca và Atlas FC là 1-1. Có 9 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 24 lần gặp nhau gần đây khi CF Pachuca chơi trên sân nhà, CF Pachuca đã thắng 12 trận, có 6 trận hòa trong khi Atlas FC thắng 6 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 39-28 nghiêng về phía CF Pachuca.
Trong 50 lần gặp nhau gần đây, CF Pachuca đã thắng 22 trận, có 14 trận hòa trong khi Atlas FC thắng 14 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 73-57 nghiêng về phía CF Pachuca.
Trận thắng gần đây nhất của Atlas FC trên sân của CF Pachuca là ở năm 2021.
Khi được chơi trên sân nhà, CF Pachuca đã không thua trước Atlas FC trong 4 cuộc đối đầu gần nhất
Cho xem nhiều hơn
Pachuca
Atlas Guadalajara
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Pachuca
Atlas Guadalajara
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Pachuca và Atlas Guadalajara, là một phần của Liga MX, Clausura (Mexico: Mexico), được lên lịch vào 14.02 lúc 18:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Pachuca trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Pachuca in Liga MX, Clausura kết thúc trong thất bại
3 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Pachuca
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Atlas Guadalajara không thua
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Liga MX, Clausura Atlas Guadalajara không thua
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Pachuca không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
|
17 | 33 | 9 | 6 | 2 | 31:18 |
| 4 |
|
17 | 31 | 9 | 4 | 4 | 25:19 |
| 5 |
|
17 | 30 | 8 | 6 | 3 | 28:16 |
| 6 |
|
17 | 26 | 7 | 5 | 5 | 16:18 |
| 7 |
|
17 | 25 | 7 | 4 | 6 | 28:18 |
Thông tin trận đấu
18:00
Thứ Bảy 14 tháng 2 2026Mexico: Mexico, Pachuca de Soto,
Estadio Miguel Hidalgo
Đội hình
Pachuca
-
Solari E.
-
Cocca D.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 2026 mùa của Liga MX, Clausura
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Idrissi O.
Phía trước
|
8.6 | 65 | 1 | 0.04 | 1 | 0.11 | 1 | 13/16(81%) | - | - |
|
Eduardo
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | - | - | 22/25(88%) | - | - |
|
Quinones L.
Phía trước
|
7.3 | 25 | - | - | - | 0.01 | - | 15/16(94%) | - | - |
|
Gonzalez A.
Phía trước
|
7.2 | 88 | 1 | 1.05 | - | 0.16 | 4 | 32/39(82%) | - | - |
|
Moreno C.
Thủ môn
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 15/27(56%) | 1 | - |
|
Hernandez Flores S.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.07 | - | 0.02 | 2 | 35/44(80%) | - | - |
|
Aguirre E.
Phía trước
|
7 | 90 | - | 0.04 | - | 0.01 | 2 | 14/18(78%) | - | - |
|
Rivera C.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | 0.03 | 1 | 0.02 | 1 | 40/43(93%) | - | - |
|
Rondon S.
Phía trước
|
7 | 90 | 1 | 0.42 | - | 0.02 | 2 | 11/17(65%) | - | - |
|
Dominguez A.
Phía trước
|
6.9 | 90 | - | 0.02 | 1 | 0.26 | 1 | 12/18(67%) | - | - |
|
Rios V.
Tiền vệ
|
6.8 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 26/28(93%) | - | - |
|
Sanchez C.
Hậu vệ
|
6.8 | 87 | - | - | - | 0.02 | - | 22/33(67%) | - | - |
|
Barreto S.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | - | - | 28/32(88%) | 1 | - |
|
Pedraza P.
Tiền vệ
|
6.6 | 11 | - | 0.02 | - | - | 1 | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Schlegel R.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.05 | - | 0.03 | 1 | 65/75(87%) | - | - |
|
Rocha A.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.03 | - | 0.02 | 2 | 55/60(92%) | - | - |
|
Bautista A.
Tiền vệ
|
6.4 | 79 | - | - | - | 0.02 | - | 14/17(82%) | 1 | - |
|
Gonzalez D.
Phía trước
|
6.3 | 45 | - | 0.06 | - | 0.36 | 1 | 13/18(72%) | - | - |
|
Ferrareis G.
Hậu vệ
|
6.3 | 79 | - | 0.04 | - | 0.17 | 1 | 23/28(82%) | - | - |
|
Capasso M.
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 46/54(85%) | - | - |
|
Zaldivar E.
Tiền vệ
|
6 | 45 | - | 0.23 | - | 0.01 | 1 | 40/42(95%) | - | - |
|
Garcia M.
Phía trước
|
5.7 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 14/20(70%) | - | - |
|
Vargas C.
Thủ môn
|
5.4 | 90 | - | - | - | - | - | 35/38(92%) | - | - |
|
Aguirre G.
Hậu vệ
|
5.2 | 90 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 40/48(83%) | - | - |
|
Del Prete G.
Phía trước
|
- | 2 | - | - | - | 0.01 | - | 5/5(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gonzalez A.
Phía trước
|
4 | 1 | 0.88 | 1 | 2 | 1 | 3 | 1 |
|
Aguirre E.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.03 | 1 | - | - | - | 2 |
|
Hernandez Flores S.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.55 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Rocha A.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
|
Rondon S.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.24 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Aguirre G.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Dominguez A.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Ferrareis G.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.05 | - | - | - | - | 1 |
|
Gonzalez D.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Idrissi O.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.06 | - | - | - | - | 1 |
|
Pedraza P.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.01 | - | - | - | - | 1 |
|
Rivera C.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Schlegel R.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.21 | - | - | - | - | - |
|
Zaldivar E.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Barreto S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bautista A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Capasso M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Del Prete G.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Eduardo
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Garcia M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Moreno C.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Quinones L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rios V.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sanchez C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vargas C.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gonzalez A.
Phía trước
|
6 | 32/39(82%) | - | 1 | - | 0.16 | 9/14(64%) | 53 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Aguirre E.
Phía trước
|
5 | 14/18(78%) | - | - | - | 0.01 | 2/5(40%) | 32 | - | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Bautista A.
Tiền vệ
|
3 | 14/17(82%) | - | - | - | 0.02 | 8/10(80%) | 25 | - | - | - | 2 | - |
|
Hernandez Flores S.
Tiền vệ
|
3 | 35/44(80%) | - | - | - | 0.02 | 10/14(71%) | 73 | - | - | 1/4(25%) | 4 | - |
|
Garcia M.
Phía trước
|
1 | 14/20(70%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 27 | - | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Gonzalez D.
Phía trước
|
1 | 13/18(72%) | 1 | - | - | 0.36 | 5/8(63%) | 26 | - | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Idrissi O.
Phía trước
|
1 | 13/16(81%) | 1 | - | 1 | 0.11 | 3/4(75%) | 28 | 3/3(100%) | 1/2(50%) | - | 2 | - |
|
Rocha A.
Tiền vệ
|
1 | 55/60(92%) | - | - | - | 0.02 | 7/10(70%) | 69 | 4/5(80%) | - | - | 2 | - |
|
Rondon S.
Phía trước
|
1 | 11/17(65%) | - | 1 | - | 0.02 | 6/11(55%) | 30 | - | - | - | - | 1 |
|
Zaldivar E.
Tiền vệ
|
1 | 40/42(95%) | - | 1 | - | 0.01 | 3/3(100%) | 47 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Aguirre G.
Hậu vệ
|
- | 40/48(83%) | - | - | - | 0.01 | 6/10(60%) | 58 | 1/6(17%) | - | - | - | - |
|
Barreto S.
Hậu vệ
|
- | 28/32(88%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 48 | 2/4(50%) | - | - | 1 | - |
|
Capasso M.
Hậu vệ
|
- | 46/54(85%) | - | - | - | 0.01 | 4/8(50%) | 62 | 6/13(46%) | - | - | - | - |
|
Del Prete G.
Phía trước
|
- | 5/5(100%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 7 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Dominguez A.
Phía trước
|
- | 12/18(67%) | 1 | - | 1 | 0.26 | 6/11(55%) | 42 | - | - | 1/6(17%) | - | - |
|
Eduardo
Hậu vệ
|
- | 22/25(88%) | - | - | - | - | 3/4(75%) | 36 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Ferrareis G.
Hậu vệ
|
- | 23/28(82%) | 1 | - | - | 0.17 | 7/7(100%) | 43 | 2/2(100%) | 2/5(40%) | - | 1 | - |
|
Moreno C.
Thủ môn
|
- | 15/27(56%) | - | - | - | 0.01 | 6/12(50%) | 40 | 10/22(45%) | - | - | 1 | - |
|
Pedraza P.
Tiền vệ
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | - |
|
Quinones L.
Phía trước
|
- | 15/16(94%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 23 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Rios V.
Tiền vệ
|
- | 26/28(93%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 35 | 2/3(67%) | - | - | 1 | - |
|
Rivera C.
Tiền vệ
|
- | 40/43(93%) | - | - | 1 | 0.02 | 6/8(75%) | 47 | 4/6(67%) | - | - | - | - |
|
Sanchez C.
Hậu vệ
|
- | 22/33(67%) | - | - | - | 0.02 | 3/10(30%) | 51 | 3/8(38%) | - | - | 1 | - |
|
Schlegel R.
Hậu vệ
|
- | 65/75(87%) | - | - | - | 0.03 | 9/13(69%) | 95 | 9/13(69%) | - | 2/2(100%) | 3 | - |
|
Vargas C.
Thủ môn
|
- | 35/38(92%) | - | - | - | - | - | 40 | 5/8(63%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Hernandez Flores S.
Tiền vệ
|
17 | - | 12/17(71%) | - | 5/7(71%) | 2 | - | - | - | - |
|
Schlegel R.
Hậu vệ
|
17 | - | 8/14(57%) | 4 | 1/3(33%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Aguirre E.
Phía trước
|
12 | - | 3/7(43%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Dominguez A.
Phía trước
|
12 | 1/1(100%) | 3/11(27%) | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Rondon S.
Phía trước
|
10 | 2/4(50%) | 1/6(17%) | 2 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Sanchez C.
Hậu vệ
|
9 | - | 5/9(56%) | 2 | 3/4(75%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Barreto S.
Hậu vệ
|
8 | 2/2(100%) | 4/6(67%) | 2 | 3/3(100%) | - | 9 | - | - | - |
|
Bautista A.
Tiền vệ
|
8 | - | 4/7(57%) | 1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Quinones L.
Phía trước
|
7 | 1/1(100%) | 4/6(67%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Rios V.
Tiền vệ
|
7 | 2/3(67%) | 2/4(50%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Garcia M.
Phía trước
|
6 | - | 4/5(80%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Gonzalez A.
Phía trước
|
6 | - | 3/5(60%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Eduardo
Hậu vệ
|
5 | 3/3(100%) | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Ferrareis G.
Hậu vệ
|
5 | - | 2/5(40%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Gonzalez D.
Phía trước
|
5 | - | 1/5(20%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Idrissi O.
Phía trước
|
5 | - | 4/5(80%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Rocha A.
Tiền vệ
|
5 | 1/3(33%) | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pedraza P.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Rivera C.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/4(25%) | 3 | 1/1(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Zaldivar E.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/4(25%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Aguirre G.
Hậu vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Moreno C.
Thủ môn
|
3 | 2/2(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Del Prete G.
Phía trước
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Capasso M.
Hậu vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | 7 | - | - | - |
|
Vargas C.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Moreno C.
Thủ môn
|
0.51 | 3 | 1.51 | 1 | 1 | 6 | - |
|
Vargas C.
Thủ môn
|
-2.03 | 1 | 0.97 | 3 | - | 1 | - |