Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Montevideo City Torque - Juventud de Las Piedras · 16.02.2026

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+6’
2 : 3
87’
2 : 2
83’
2 : 2
(Kociubinski B.) da Silva N.
change-icon
83’
2 : 2
82’
1 : 3
goals-icon
Perez F. (Gomez G.)
82’
1 : 3
goals-icon
Pernicone P. (Cruz A.)
79’
1 : 2
76’
1 : 2
75’
1 : 2
(Caceres S.) Guzman D.
change-icon
74’
2 : 1
70’
2 : 1
68’
2 : 1
67’
1 : 2
goals-icon
Rodriguez M. (Mujica I.)
67’
1 : 2
goals-icon
Larregui B. (Mimbacas F.)
65’
1 : 1
59’
0 : 2
(Busquets E.) Dure L.
change-icon
58’
1 : 1
(Quintana Silva J.) Andrade L.
change-icon
58’
1 : 1
56’
0 : 2
goals-icon
Guerrero S. (Boselli J.)
0 : 1
Hiệp 1
36’
0 : 2
31’
0 : 1
28’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

Kỷ luật
4
Thẻ vàng
4
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Montevideo City Torque Montevideo City Torque
Juventud de Las Piedras Juventud de Las Piedras
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Montevideo City Torque Montevideo City Torque
Juventud de Las Piedras Juventud de Las Piedras
#
Bàn thắng
  • 9 Rodriguez E. Rodriguez E.
    8
  • 11 Da Silva N. Da Silva N.
    4
  • 10 Obregon E. Obregon E.
    3
  • 5 Pizzichillo F. Pizzichillo F.
    2
  • 26 Silvera F. Silvera F.
    2
#
Bàn thắng
  • 80 Mimbacas F. Mimbacas F.
    6
  • 15 Cruz A. Cruz A.
    3
  • 37 Peralta R. Peralta R.
    3
  • 30 Gomez G. Gomez G.
    2
  • 2 Pernicone P. Pernicone P.
    2

Thống kê từ 2026 mùa của Giải vô địch quốc gia

Sự kiện trận đấu

Trong 6 lần gặp nhau gần đây, Montevideo City Torque đã thắng 4 trận, có 0 trận hòa trong khi CA Juventud de Las Piedras thắng 2 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 13-8 nghiêng về phía Montevideo City Torque.

Montevideo City Torque đã thua 3 trận liên tiếp trên sân nhà.

Montevideo City Torque đã không thể thắng 4 trận liên tiếp trên sân nhà.

CA Juventud de Las Piedras đã thua 3 trận liên tiếp.

CA Juventud de Las Piedras đã không thể ghi bàn trong 3 trận gần nhất.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu giữa Montevideo City Torque và Juventud de Las Piedras, là một phần của Giải vô địch quốc gia (Uruguay), được lên lịch vào 16.02 lúc 19:30. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.

Montevideo City Torque

4 / 10 của trận đấu cuối cùng Montevideo City Torque trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Montevideo City Torque

5 / 10 của trận đấu cuối cùng Montevideo City Torque trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Montevideo City Torque

4 / 6 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải vô địch quốc gia

Juventud de Las Piedras

5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Juventud de Las Piedras trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Juventud de Las Piedras

5 / 10 của trận đấu cuối cùng Juventud de Las Piedras in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong thất bại

Montevideo City Torque

9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Montevideo City Torque không vẽ

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Primera Division 2026, Apertura
# Đội T Dim T V Đ B
5
Central Espanol Central Espanol 15 24 7 3 5 23:22
6
Montevideo City Torque Montevideo City Torque 15 23 6 5 4 22:16
7
Club Nacional Montevideo Club Nacional Montevideo 15 22 7 1 7 26:21
13
Club Atletico Boston River Club Atletico Boston River 15 17 5 2 8 14:20
14
Juventud de Las Piedras Juventud de Las Piedras 15 15 4 3 8 17:22
15
C.A. Progreso C.A. Progreso 15 10 2 4 9 12:23
Primera Division 2026, Torneo Intermedio, Group B
# Đội T Dim T V Đ B
1
Đội bóng đá Deportivo Maldonado Đội bóng đá Deportivo Maldonado 3 7 2 1 0 7:2
2
Montevideo City Torque Montevideo City Torque 3 6 2 0 1 5:4
3
Club Nacional Montevideo Club Nacional Montevideo 3 6 2 0 1 3:4
4
Montevideo Wanderers Montevideo Wanderers 3 5 1 2 0 6:3
5
Juventud de Las Piedras Juventud de Las Piedras 2 3 1 0 1 4:5
6
C.A. Progreso C.A. Progreso 3 3 1 0 2 3:5
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

19:30

Thứ Hai 16 tháng 2 2026
Uruguay

Uruguay, Montevideo,

Estadio Charrúa

Trọng tài
Matonte Andres Uruguay
Kỷ luật
4
Thẻ vàng
4

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Montevideo City Torque Montevideo City Torque
Juventud de Las Piedras Juventud de Las Piedras
#
Bàn thắng
  • 9 Rodriguez E. Rodriguez E.
    8
  • 11 Da Silva N. Da Silva N.
    4
  • 10 Obregon E. Obregon E.
    3
  • 5 Pizzichillo F. Pizzichillo F.
    2
  • 26 Silvera F. Silvera F.
    2
  • 23 Dure L. Dure L.
    1
  • 2 Romero F. Romero F.
    1
  • 14 Kociubinski B. Kociubinski B.
    1
  • 17 Aguero E. Aguero E.
    1
  • 20 Montes G. Montes G.
    1
#
Bàn thắng
  • 80 Mimbacas F. Mimbacas F.
    6
  • 15 Cruz A. Cruz A.
    3
  • 37 Peralta R. Peralta R.
    3
  • 30 Gomez G. Gomez G.
    2
  • 2 Pernicone P. Pernicone P.
    2
  • 27 Boselli J. Boselli J.
    1
  • 8 Izaguirre M. Izaguirre M.
    1
  • 16 Rabino R. Rabino R.
    1
  • 26 Pereiro G. Pereiro G.
    1
  • 21 Perez F. Perez F.
    1

Thống kê từ 2026 mùa của Giải vô địch quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close