Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Auda - Riga FC · 29.06.2026

Giải Vô Địch Quốc Gia

Giải Vô Địch Quốc Gia

Vòng 21
Th 2 29 thg 6 2026 - 11:00
Chưa bắt đầu
In 
 Days
Làm cho khỏe lại Làm cho khỏe lại

Hình thức gần đây

Auda Auda
Riga FC Riga FC
Last 5 matches

Phỏng đoán

Riga FC

9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Riga FC không vẽ

Riga FC

9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Vô Địch Quốc Gia Riga FC không vẽ

Riga FC

9 / 10 của trận đấu cuối cùng Riga FC trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Riga FC

7 / 10 của trận đấu cuối cùng Riga FC trong Giải Vô Địch Quốc Gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Riga FC

9 / 10 of last matches in all competitions Riga FC played with a score of 0:0

Riga FC

7 / 10 of last matches in Giải Vô Địch Quốc Gia Riga FC played with a score of 0:0

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Virsliga 2026
# Đội T Dim T V Đ B
1
Rigas Futbola skola Rigas Futbola skola 16 43 14 1 1 38:11
2
Riga FC Riga FC 16 39 12 3 1 50:17
3
Auda Auda 16 34 11 1 4 32:20
4
Liepaja Liepaja 16 22 6 4 6 21:23
5
Siêu Nova Siêu Nova 16 20 6 2 8 18:23
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Auda Auda
Riga FC Riga FC
#
Bàn thắng
  • Vergara J. Vergara J.
    9
  • 47 Kone K. Kone K.
    3
  • Fofana W. Fofana W.
    3
  • 79 Kone I. Kone I.
    2
  • 7 Daskevics E. Daskevics E.
    2
#
Bàn thắng
  • 15 Badamosi M. Badamosi M.
    9
  • 8 Siqueira I. Siqueira I.
    6
  • 10 Ramires R. Ramires R.
    5
  • 56 Oulad M Hand S. Oulad M Hand S.
    4
  • 13 Eduardo P. Eduardo P.
    3

Thống kê từ 2026 mùa của Giải Vô Địch Quốc Gia


Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Thông tin trận đấu

11:00

Thứ Hai 29 tháng 6 2026

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Auda Auda
Riga FC Riga FC
#
Bàn thắng
  • Vergara J. Vergara J.
    9
  • 47 Kone K. Kone K.
    3
  • Fofana W. Fofana W.
    3
  • 79 Kone I. Kone I.
    2
  • 7 Daskevics E. Daskevics E.
    2
  • Ibrahim H. Ibrahim H.
    2
  • 34 Bongemba E. Bongemba E.
    1
  • 19 Diedhiou B. Diedhiou B.
    1
  • Diagne M. Diagne M.
    1
  • 2 Hrvoj T. Hrvoj T.
    1
#
Bàn thắng
  • 15 Badamosi M. Badamosi M.
    9
  • 8 Siqueira I. Siqueira I.
    6
  • 10 Ramires R. Ramires R.
    5
  • 56 Oulad M Hand S. Oulad M Hand S.
    4
  • 13 Eduardo P. Eduardo P.
    3
  • 4 Galo O. Galo O.
    3
  • 8 Varslavans R. Varslavans R.
    3
  • 30 Martins C. Martins C.
    2
  • 17 Salazar Osorio A. Salazar Osorio A.
    1
  • 70 Juan Christian Juan Christian
    1

Thống kê từ 2026 mùa của Giải Vô Địch Quốc Gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close