Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Lafnitz - Austria Lustenau · 07.12.2024

2. Liga

2. Liga

Vòng 16
Th 7 7 thg 12 2024 - 08:30
Hoàn thành
2
2

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
86’
2 : 3
goals-icon
Ouattara I. (Chabbi S.)
86’
2 : 3
goals-icon
Rouquette A. (Falconnier N.)
(Freissegger F.) Mahmic E.
goals-icon
82’
2 : 2
78’
1 : 3
goals-icon
Koc E. (Au Yeong D.)
(Burmeister T.) Dizdarevic D.
change-icon
68’
2 : 2
67’
1 : 3
62’
1 : 2
57’
2 : 1
(Bỏ lỡ) Feyrer S.
53’
2 : 1
52’
1 : 1
51’
0 : 2
46’
0 : 1
goals-icon
Cisse N. (Falconnier N.)
0 : 0
(Siegl P.) Kam D.
change-icon
46’
1 : 0
Hiệp 1
45’
1 : 0
43’
1 : 0
21’
0 : 1
0 : 0

Số liệu thống kê

51%
Sở hữu bóng
49%
Tấn công
6
Tổng số mũi chích ngừa
13
2
Những cú sút vào khung thành
7
4
Sút xa khung thành
4
0
Ảnh bị chặn
2
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Lafnitz Lafnitz
Austria Lustenau Austria Lustenau
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Lafnitz Lafnitz
Austria Lustenau Austria Lustenau
#
Bàn thắng
  • 7 Knollmuller J. Knollmuller J.
    8
  • 4 Feyrer S. Feyrer S.
    4
  • 20 Mahmic E. Mahmic E.
    4
  • 8 Radics A. Radics A.
    3
  • 21 Dizdarevic D. Dizdarevic D.
    2
#
Bàn thắng
  • 27 Cisse N. Cisse N.
    5
  • 24 Diarra S. Diarra S.
    3
  • 9 Chabbi S. Chabbi S.
    3
  • 8 Gorzel N. Gorzel N.
    3
  • 99 Lahne J. Lahne J.
    3

Thống kê từ 24/25 mùa của 2. Liga

Sự kiện trận đấu

Trong 9 lần gặp nhau gần đây, SV Lafnitz đã thắng 3 trận, có 2 trận hòa trong khi Austria Lustenau thắng 4 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 18-15 nghiêng về phía Austria Lustenau.

SV Lafnitz đã có 3 trận thua liên tiếp ở 2. Liga.

Bạn có biết rằng SV Lafnitz ghi 28% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.

Bạn có biết rằng Austria Lustenau ghi 36% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 16-30?

SV Lafnitz đã thua 3 trận liên tiếp.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu 2. Liga (Áo) sắp tới giữa Lafnitz và Austria Lustenau sẽ diễn ra vào 07.12 lúc 08:30. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Lafnitz v Austria Lustenau và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.

Lafnitz Austria Lustenau

2 / 9 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa

Austria Lustenau

4 / 10của trận đấu cuối cùng Austria Lustenau trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa

Austria Lustenau

5 / 10 của trận đấu cuối cùng Austria Lustenau in 2. Liga kết thúc trong một trận hòa

Lafnitz Austria Lustenau

2 / 9 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa

Lafnitz

8 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Lafnitz trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Lafnitz

8 / 10 của trận đấu cuối cùng Lafnitz in 2. Liga kết thúc trong thất bại

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

2. Liga
# Đội T Dim T V Đ B
11
Floridsdorfer AC Floridsdorfer AC 30 37 9 10 11 30:35
12
Austria Lustenau Austria Lustenau 30 37 8 13 9 24:26
13
Stripfing Weiden Stripfing Weiden 30 34 8 10 12 39:43
14
ASK Voitsberg ASK Voitsberg 30 32 9 5 16 30:41
15
Horn Horn 30 30 8 6 16 40:61
16
Lafnitz Lafnitz 30 16 3 7 20 40:81
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

08:30

Thứ Bảy 07 tháng 12 2024
Áo

Áo, Lafnitz,

Fußballarena Lafnitz

Trọng tài
Hameter Markus Áo
51%
Sở hữu bóng
49%
Tấn công
6
Tổng số mũi chích ngừa
13
2
Những cú sút vào khung thành
7
4
Sút xa khung thành
4
0
Ảnh bị chặn
2
5
Thủ môn cứu thua
0
Kỷ luật
11
Fouls
8
3
Thẻ vàng
3
Khác
10
Ném phạt thành công
13
2
Đá phạt góc
5
2
Ngoại vi
2
24
Ném biên
41

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Lafnitz Lafnitz
Austria Lustenau Austria Lustenau
#
Bàn thắng
  • 7 Knollmuller J. Knollmuller J.
    8
  • 4 Feyrer S. Feyrer S.
    4
  • 20 Mahmic E. Mahmic E.
    4
  • 8 Radics A. Radics A.
    3
  • 21 Dizdarevic D. Dizdarevic D.
    2
  • 68 Alili B. Alili B.
    2
  • 24 Pichorner C. Pichorner C.
    2
  • 27 Kam D. Kam D.
    2
  • 30 Dosso M. Dosso M.
    2
  • 10 Murataj E. Murataj E.
    2
#
Bàn thắng
  • 27 Cisse N. Cisse N.
    5
  • 24 Diarra S. Diarra S.
    3
  • 9 Chabbi S. Chabbi S.
    3
  • 8 Gorzel N. Gorzel N.
    3
  • 99 Lahne J. Lahne J.
    3
  • 9 Mikic L. Mikic L.
    1
  • 31 Matzler L. Matzler L.
    1
  • 2 Baallal A. Baallal A.
    1
  • 17 Au Yeong D. Au Yeong D.
    1
  • 25 Falconnier N. Falconnier N.
    1

Thống kê từ 24/25 mùa của 2. Liga

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close