Số liệu thống kê
3.77
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.45
5
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
Cho xem nhiều hơn
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
38
Moser J.
8
-
9
Deshishku H.
4
-
7
Jozepovic N.
2
-
11
Dobis D.
1
-
5
Ndukwe I.
1
-
92
Heskey R.
4
-
18
Ezenwata C.
3
-
10
Williams-Barnet L.
2
-
11
Gomes Rodriguez A.
1
-
10
Walsh R.
1
Thống kê từ 2025 mùa của Giải vô địch thế giới U17
Sự kiện trận đấu
Áo đã thắng 4 trận liên tiếp.
Anh đã thắng 3 trận liên tiếp.
Áo wins 1st half in 40% of their matches, Anh in 61% of their matches.
Áo wins 40% of halftimes, Anh wins 61%.
The winner of their last meeting was Anh.
On their last meeting Anh won by 1 goals.
When Áo leads 1-0 at home, they win in 100% of their matches.
When Anh leads 0-1 away, they win in 100% of their matches.
When Anh is down 1-0 away, they win 0% of their matches.
In Giải vô địch thế giới U17, Áo has better performance than Anh.
Áo's performance of the last 5 matches is better than Anh's.
Both teams didn't concede on their last match.
Áo scores 2.83 goals when playing at home and Anh scores 3.17 goals when playing away (on average).
Cho xem nhiều hơn
Áo U17
%
Vẽ
%
Đội tuyển U17 Anh
%
Bỏ phiếu và so sánh lựa chọn của bạn với những người hâm mộ khác!
Bỏ phiếu và so sánh lựa chọn của bạn với những người hâm mộ khác!
Áo U17
33%
Đội tuyển U17 Anh
33%
Bỏ phiếu và so sánh lựa chọn của bạn với những người hâm mộ khác!
Phỏng đoán
Giải đấu Thế giới Giải vô địch thế giới U17 sắp tới bao gồm trận đấu giữa Áo U17 và Đội tuyển U17 Anh sẽ diễn ra vào 18.11 lúc 10:45. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
9 / 10 of last matches Áo U17 in all competitions scored at least 1 goal
4 / 4 of last matches Áo U17 in Giải vô địch thế giới U17 scored at least 1 goal
7 / 10 of last matches Đội tuyển U17 Anh in all competitions scored at least 1 goal
3 / 4 of last matches Đội tuyển U17 Anh in Giải vô địch thế giới U17 scored at least 1 goal
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Áo U17 không thua
4 / 4 của các trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch thế giới U17 Áo U17 không thua
Cho xem nhiều hơn
Cho xem nhiều hơn
Thông tin trận đấu
10:45
Thứ Ba 18 tháng 11 2025
Qatar, Doha,
Aspire Zone - Pitch 9
Trọng tài
Albalawi Faisal Sulaiman
Ả Rập Xê-út
Thống Kê Chính
3.77
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.45
13
Những cú sút vào khung thành
3
72% 186/259
Đường chuyền
265/334 79%
Cú sút
13
Những cú sút vào khung thành
3
3.96
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.59
Đường chuyền
72% 186/259
Đường chuyền
265/334 79%
30% 13/44
Đường Chuyền Dài
20/44 45%
59% 57/97
Đường chuyền ở phần ba cuối
76/112 68%
1.75
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.63
45% 5/11
Chuyền bóng
4/18 22%
Tấn công
5
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
44
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
21
Phòng thủ
49
Trận đấu tay đôi thắng
43
57% 13/23
Tranh bóng
6/12 50%
Thủ môn
0.59
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
3.96
0.59
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-0.04
Thống Kê Chính
0.89
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.31
4
Những cú sút vào khung thành
3
76% 108/143
Đường chuyền
131/157 83%
Cú sút
4
Những cú sút vào khung thành
3
0.18
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.59
Đường chuyền
76% 108/143
Đường chuyền
131/157 83%
36% 9/25
Đường Chuyền Dài
9/19 47%
61% 23/38
Đường chuyền ở phần ba cuối
45/60 75%
0.71
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.35
0% 0/4
Chuyền bóng
2/13 15%
Tấn công
2
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
13
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
14
Phòng thủ
28
Trận đấu tay đôi thắng
18
50% 8/16
Tranh bóng
2/4 50%
Thủ môn
0.59
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.18
0.59
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.18
Thống Kê Chính
2.88
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.14
9
Những cú sút vào khung thành
0
67% 78/116
Đường chuyền
134/177 76%
Cú sút
9
Những cú sút vào khung thành
0
3.78
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0
Đường chuyền
67% 78/116
Đường chuyền
134/177 76%
21% 4/19
Đường Chuyền Dài
11/25 44%
58% 34/59
Đường chuyền ở phần ba cuối
31/52 60%
1.04
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.28
71% 5/7
Chuyền bóng
2/5 40%
Tấn công
3
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
0
31
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
7
Phòng thủ
21
Trận đấu tay đôi thắng
25
71% 5/7
Tranh bóng
4/8 50%
Thủ môn
0
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
3.78
0
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-0.22
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
38
Moser J.
8
-
9
Deshishku H.
4
-
7
Jozepovic N.
2
-
11
Dobis D.
1
-
5
Ndukwe I.
1
-
92
Heskey R.
4
-
18
Ezenwata C.
3
-
10
Williams-Barnet L.
2
-
11
Gomes Rodriguez A.
1
-
10
Walsh R.
1
-
4
Miles H.
1
Thống kê từ 2025 mùa của Giải vô địch thế giới U17