Bỉ U21 - Áo U21 · 27.03.2026
Thống kê H2H
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải đấu Vô địch U21 Châu Âu
Sự kiện trận đấu
Bạn có biết rằng Bỉ ghi 40% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.
Bỉ đã không thể thắng trong 4 trận đấu với Áo gần đây nhất.
Bỉ wins 1st half in 50% of their matches, Áo in 33% of their matches.
Bỉ wins 50% of halftimes, Áo wins 33%.
The winner of their last meeting was Áo.
Cho xem nhiều hơn
Bỉ U21
Áo U21
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Bỉ U21
Áo U21
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Bỉ U21 và Áo U21, là một phần của Giải đấu Vô địch U21 Châu Âu (Châu Âu), được lên lịch vào 27.03 lúc 15:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
4 / 6 của trận đấu cuối cùng Bỉ U21 trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 4 của trận đấu cuối cùng Bỉ U21 trong Giải đấu Vô địch U21 Châu Âu, ít nhất một đội đã không ghi bàn
2 / 4 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
4 / 7 của trận đấu cuối cùng Áo U21 trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
2 / 4 của trận đấu cuối cùng Áo U21 trong Giải đấu Vô địch U21 Châu Âu, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 6 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Bỉ U21 không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
5 | 10 | 3 | 1 | 1 | 11:2 |
| 2 |
|
6 | 10 | 3 | 1 | 2 | 7:7 |
| 3 |
|
5 | 10 | 3 | 1 | 1 | 12:5 |
| 4 |
|
6 | 6 | 2 | 0 | 4 | 6:20 |
Thông tin trận đấu
15:00
Thứ Sáu 27 tháng 3 2026Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải đấu Vô địch U21 Châu Âu
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Adewumi O.
Phía trước
|
- | 81 | - | - | - | 0.01 | - | 5/12(42%) | - | - |
|
Bajlicz N.
Tiền vệ
|
- | 89 | - | - | - | 0.05 | - | 25/31(81%) | - | - |
|
Bassette N.
Phía trước
|
- | 72 | - | - | - | 0.05 | - | 10/13(77%) | - | - |
|
Dursun F.
Phía trước
|
- | 1 | - | - | - | 0.18 | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Hodl J.
Tiền vệ
|
- | 61 | - | - | - | - | - | 3/10(30%) | - | - |
|
Idumbo-Muzambo S.
Tiền vệ
|
- | 9 | - | 0.04 | - | 0.02 | 1 | 5/6(83%) | - | - |
|
Jungwirth L.
Thủ môn
|
- | 90 | - | - | - | - | - | 18/27(67%) | - | - |
|
Kameri D.
Tiền vệ
|
- | 29 | - | - | - | - | - | 3/5(60%) | - | - |
|
Kojzek E.
Phía trước
|
- | 29 | - | - | - | - | - | 3/6(50%) | 1 | - |
|
Mahmic E.
Tiền vệ
|
- | 61 | - | 0.01 | - | - | 1 | 3/5(60%) | - | - |
|
Mayer J.
Tiền vệ
|
- | 9 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Mbangula Tshifunda S.
Phía trước
|
- | 90 | - | 0.17 | - | 0.08 | 4 | 35/42(83%) | - | - |
|
Mirisola R.
Tiền vệ
|
- | 18 | - | - | - | - | - | 1/4(25%) | - | - |
|
Mokio J.
Hậu vệ
|
- | 90 | - | 0.06 | - | 0.17 | 1 | 49/58(84%) | - | - |
|
Nonge J.
Tiền vệ
|
- | 81 | - | 0.02 | - | 0.05 | 1 | 30/37(81%) | - | - |
|
Noubi L.
Hậu vệ
|
- | 90 | - | 0.12 | - | 0.01 | 1 | 81/94(86%) | - | - |
|
Penders M.
Thủ môn
|
- | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 39/45(87%) | - | - |
|
Piedfort A.
Hậu vệ
|
- | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 51/61(84%) | - | - |
|
Sabbe K.
Hậu vệ
|
- | 90 | - | 0.02 | - | 0.11 | 1 | 33/44(75%) | 1 | - |
|
Sattlberger N.
Tiền vệ
|
- | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 24/32(75%) | - | - |
|
Schopp K.
Hậu vệ
|
- | 90 | - | - | - | 0.17 | - | 31/38(82%) | - | - |
|
Schuster J.
Hậu vệ
|
- | 90 | - | - | - | - | - | 22/27(81%) | 1 | - |
|
Smets M.
Hậu vệ
|
- | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 75/80(94%) | 1 | - |
|
Trummer T.
Tiền vệ
|
- | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 23/29(79%) | - | - |
|
Vermant R.
Phía trước
|
- | 90 | - | 0.82 | - | 0.13 | 2 | 21/29(72%) | 1 | - |
|
Vermeeren A.
Tiền vệ
|
- | 90 | 1 | 0.11 | - | 0.07 | 1 | 46/54(85%) | - | - |
|
Wurmbrand N.
Phía trước
|
- | 81 | - | - | - | - | - | 1/5(20%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mbangula Tshifunda S.
Phía trước
|
4 | - | - | 3 | 1 | - | 1 | 3 |
|
Vermant R.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.02 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Idumbo-Muzambo S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Mahmic E.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Mokio J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Nonge J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Noubi L.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.43 | - | - | - | 1 | - |
|
Sabbe K.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Vermeeren A.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.58 | - | - | - | 1 | - |
|
Adewumi O.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bajlicz N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bassette N.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dursun F.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hodl J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jungwirth L.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kameri D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kojzek E.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mayer J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mirisola R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Penders M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Piedfort A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sattlberger N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schopp K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schuster J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Smets M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Trummer T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Wurmbrand N.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Vermant R.
Phía trước
|
8 | 21/29(72%) | - | 1 | - | 0.13 | 7/14(50%) | 43 | 1/1(100%) | - | - | 2 | - |
|
Adewumi O.
Phía trước
|
3 | 5/12(42%) | - | - | - | 0.01 | 2/5(40%) | 32 | - | - | - | 1 | - |
|
Mbangula Tshifunda S.
Phía trước
|
3 | 35/42(83%) | - | - | - | 0.08 | 19/23(83%) | 82 | - | - | 2/6(33%) | - | - |
|
Mokio J.
Hậu vệ
|
2 | 49/58(84%) | 1 | - | - | 0.17 | 16/20(80%) | 94 | 2/5(40%) | 1/5(20%) | 2/2(100%) | - | - |
|
Nonge J.
Tiền vệ
|
2 | 30/37(81%) | - | - | - | 0.05 | 11/16(69%) | 59 | 2/2(100%) | - | 2/4(50%) | 5 | - |
|
Sabbe K.
Hậu vệ
|
2 | 33/44(75%) | - | - | - | 0.11 | 15/19(79%) | 74 | 1/5(20%) | - | - | 1 | - |
|
Bassette N.
Phía trước
|
1 | 10/13(77%) | - | - | - | 0.05 | 4/6(67%) | 21 | - | - | 1/1(100%) | 3 | - |
|
Dursun F.
Phía trước
|
1 | 2/2(100%) | - | - | - | 0.18 | 1/1(100%) | 5 | - | - | - | 1 | - |
|
Hodl J.
Tiền vệ
|
1 | 3/10(30%) | - | - | - | - | 1/3(25%) | 25 | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Kojzek E.
Phía trước
|
1 | 3/6(50%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 9 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Noubi L.
Hậu vệ
|
1 | 81/94(86%) | - | 1 | - | 0.01 | 8/14(57%) | 110 | 8/13(62%) | - | - | 2 | - |
|
Schopp K.
Hậu vệ
|
1 | 31/38(82%) | - | - | - | 0.17 | 2/5(40%) | 57 | 1/7(14%) | - | - | - | - |
|
Vermeeren A.
Tiền vệ
|
1 | 46/54(85%) | - | - | - | 0.07 | 21/24(88%) | 65 | 1/2(50%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Bajlicz N.
Tiền vệ
|
- | 25/31(81%) | - | - | - | 0.05 | 6/10(60%) | 47 | 3/6(50%) | - | - | - | - |
|
Idumbo-Muzambo S.
Tiền vệ
|
- | 5/6(83%) | - | - | - | 0.02 | 4/5(80%) | 12 | - | - | - | - | - |
|
Jungwirth L.
Thủ môn
|
- | 18/27(67%) | - | - | - | - | - | 36 | 6/13(46%) | - | - | - | - |
|
Kameri D.
Tiền vệ
|
- | 3/5(60%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 12 | - | - | - | 1 | - |
|
Mahmic E.
Tiền vệ
|
- | 3/5(60%) | - | - | - | - | - | 14 | 1/1(100%) | - | - | 1 | 1 |
|
Mayer J.
Tiền vệ
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 6 | - | - | - | - | - |
|
Mirisola R.
Tiền vệ
|
- | 1/4(25%) | - | - | - | - | - | 9 | - | - | - | - | - |
|
Penders M.
Thủ môn
|
- | 39/45(87%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 48 | 5/10(50%) | - | - | - | - |
|
Piedfort A.
Hậu vệ
|
- | 51/61(84%) | - | - | - | 0.05 | 6/11(55%) | 76 | 1/5(20%) | - | 1/1(100%) | 3 | - |
|
Sattlberger N.
Tiền vệ
|
- | 24/32(75%) | - | - | - | 0.01 | 5/9(56%) | 42 | 3/9(33%) | - | - | - | - |
|
Schuster J.
Hậu vệ
|
- | 22/27(81%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 42 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Smets M.
Hậu vệ
|
- | 75/80(94%) | - | - | - | 0.01 | 2/5(40%) | 89 | 4/7(57%) | - | - | - | - |
|
Trummer T.
Tiền vệ
|
- | 23/29(79%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 56 | 2/3(67%) | - | - | 1 | - |
|
Wurmbrand N.
Phía trước
|
- | 1/5(20%) | - | - | - | - | - | 17 | - | - | - | - | 1 |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mbangula Tshifunda S.
Phía trước
|
17 | 1/2(50%) | 6/15(40%) | - | 3/4(75%) | 1 | - | - | - | - |
|
Bajlicz N.
Tiền vệ
|
15 | - | 7/14(58%) | - | 6/7(86%) | - | - | - | - | - |
|
Nonge J.
Tiền vệ
|
14 | 1/1(100%) | 8/13(62%) | - | - | 2 | - | - | - | - |
|
Adewumi O.
Phía trước
|
11 | - | 3/7(43%) | 1 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Hodl J.
Tiền vệ
|
11 | - | 3/10(30%) | 2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Mokio J.
Hậu vệ
|
10 | 3/3(100%) | 5/7(71%) | 2 | 3/3(100%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Piedfort A.
Hậu vệ
|
10 | 2/2(100%) | 7/8(88%) | - | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | - |
|
Schopp K.
Hậu vệ
|
10 | 4/5(80%) | 3/5(60%) | 2 | 2/3(67%) | 2 | 11 | 1 | - | - |
|
Vermant R.
Phía trước
|
10 | 2/5(40%) | 3/5(60%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Schuster J.
Hậu vệ
|
9 | 3/6(50%) | 1/3(33%) | 2 | - | 1 | 8 | - | - | - |
|
Bassette N.
Phía trước
|
7 | - | 4/4(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Trummer T.
Tiền vệ
|
7 | - | 5/7(71%) | - | 2/4(50%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Mahmic E.
Tiền vệ
|
6 | 1/2(50%) | 1/4(25%) | 3 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Mirisola R.
Tiền vệ
|
6 | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Sabbe K.
Hậu vệ
|
6 | - | 2/5(40%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Vermeeren A.
Tiền vệ
|
6 | - | 1/5(20%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Wurmbrand N.
Phía trước
|
6 | 1/2(50%) | 3/4(75%) | - | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | - |
|
Noubi L.
Hậu vệ
|
5 | 2/2(100%) | 3/3(100%) | 1 | - | 1 | 6 | - | - | - |
|
Smets M.
Hậu vệ
|
5 | 2/2(100%) | 1/3(33%) | 2 | 1/1(100%) | - | 7 | - | - | - |
|
Dursun F.
Phía trước
|
3 | - | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Kameri D.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Kojzek E.
Phía trước
|
3 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Sattlberger N.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | 2 | - | 1 | 4 | 1 | - | - |
|
Idumbo-Muzambo S.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mayer J.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Jungwirth L.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Penders M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Penders M.
Thủ môn
|
0.54 | 1 | 0.54 | - | 1 | 1 | - |
|
Jungwirth L.
Thủ môn
|
0.03 | 3 | 1.03 | 1 | - | 4 | 1 |