Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Bỉ U21 - Áo U21 · 27.03.2026

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
88’
1 : 0
0 : 0
Hiệp 1
0 : 0

Số liệu thống kê

65%
Sở hữu bóng
35%
13
Tổng số cú sút
4
4
Những cú sút vào khung thành
2
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Bỉ U21 Bỉ U21
Áo U21 Áo U21
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Bỉ U21 Bỉ U21
Áo U21 Áo U21
#
Bàn thắng
  • 17 Bassette N. Bassette N.
    3
  • 9 Stassin L. Stassin L.
    3
  • 18 Vermeeren A. Vermeeren A.
    2
  • 7 Moreira D. Moreira D.
    1
  • 4 Mokio J. Mokio J.
    1
#
Bàn thắng
  • 4 Heindl D. Heindl D.
    2
  • 7 Puczka D. Puczka D.
    2
  • 9 Kojzek E. Kojzek E.
    1
  • 44 Schuster J. Schuster J.
    1
  • 15 Wurmbrand N. Wurmbrand N.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải đấu Vô địch U21 Châu Âu

Sự kiện trận đấu

Bạn có biết rằng Bỉ ghi 40% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.

Bỉ đã không thể thắng trong 4 trận đấu với Áo gần đây nhất.

Bỉ wins 1st half in 50% of their matches, Áo in 33% of their matches.

Bỉ wins 50% of halftimes, Áo wins 33%.

The winner of their last meeting was Áo.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu giữa Bỉ U21 và Áo U21, là một phần của Giải đấu Vô địch U21 Châu Âu (Châu Âu), được lên lịch vào 27.03 lúc 15:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.

Bỉ U21

4 / 6 của trận đấu cuối cùng Bỉ U21 trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Bỉ U21

3 / 4 của trận đấu cuối cùng Bỉ U21 trong Giải đấu Vô địch U21 Châu Âu, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Bỉ U21 Áo U21

2 / 4 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn

Áo U21

4 / 7 của trận đấu cuối cùng Áo U21 trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Áo U21

2 / 4 của trận đấu cuối cùng Áo U21 trong Giải đấu Vô địch U21 Châu Âu, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Bỉ U21

5 / 6 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Bỉ U21 không vẽ

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Qualification, Group I
# Đội T Dim T V Đ B
1
Bỉ U21 Bỉ U21 5 10 3 1 1 11:2
2
Áo U21 Áo U21 6 10 3 1 2 7:7
3
Đan Mạch U21 Đan Mạch U21 5 10 3 1 1 12:5
4
Wales U21 Wales U21 6 6 2 0 4 6:20
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

15:00

Thứ Sáu 27 tháng 3 2026
Bỉ U21 Bỉ U21
Áo U21 Áo U21
Thống Kê Chính
65%
Sở hữu bóng
35%
13
Tổng số cú sút
4
4
Những cú sút vào khung thành
2
8
Đá phạt góc
4
3
Thẻ vàng
2
Cú sút
13
Tổng số cú sút
4
4
Những cú sút vào khung thành
2
6
Sút xa khung thành
1
3
Các cú đánh bị chặn
1
Tấn công
0
Ngoại vi
1
15
Đá phạt
8
8
Đá phạt góc
4
29
Ném biên
24
Phòng thủ
8
Fouls
17
3
Thẻ vàng
2

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Bỉ U21 Bỉ U21
Áo U21 Áo U21
#
Bàn thắng
  • 17 Bassette N. Bassette N.
    3
  • 9 Stassin L. Stassin L.
    3
  • 18 Vermeeren A. Vermeeren A.
    2
  • 7 Moreira D. Moreira D.
    1
  • 4 Mokio J. Mokio J.
    1
  • 32 Adedeji-Sternberg N. Adedeji-Sternberg N.
    1
#
Bàn thắng
  • 4 Heindl D. Heindl D.
    2
  • 7 Puczka D. Puczka D.
    2
  • 9 Kojzek E. Kojzek E.
    1
  • 44 Schuster J. Schuster J.
    1
  • 15 Wurmbrand N. Wurmbrand N.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải đấu Vô địch U21 Châu Âu

Thống Kê Cầu Thủ

Tổng quat
Cú sút
Tấn công
Phòng thủ
Thủ môn
Tổng quat
Người chơi Điểm Số phút thi đấu Bàn thắng xG Kiến tạo xA Tổng số cú sút Đường chuyền Thẻ vàng Thẻ đỏ
player-stats-img
Adewumi O.
Phía trước player-stats-team-img
- 81 - - - 0.01 - 5/12(42%) - -
player-stats-img
Bajlicz N.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 89 - - - 0.05 - 25/31(81%) - -
player-stats-img
Bassette N.
Phía trước player-stats-team-img
- 72 - - - 0.05 - 10/13(77%) - -
player-stats-img
Dursun F.
Phía trước player-stats-team-img
- 1 - - - 0.18 - 2/2(100%) - -
player-stats-img
Hodl J.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 61 - - - - - 3/10(30%) - -
player-stats-img
Idumbo-Muzambo S.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 9 - 0.04 - 0.02 1 5/6(83%) - -
player-stats-img
Jungwirth L.
Thủ môn player-stats-team-img
- 90 - - - - - 18/27(67%) - -
player-stats-img
Kameri D.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 29 - - - - - 3/5(60%) - -
player-stats-img
Kojzek E.
Phía trước player-stats-team-img
- 29 - - - - - 3/6(50%) 1 -
player-stats-img
Mahmic E.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 61 - 0.01 - - 1 3/5(60%) - -
player-stats-img
Mayer J.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 9 - - - - - 1/2(50%) - -
player-stats-img
Mbangula Tshifunda S.
Phía trước player-stats-team-img
- 90 - 0.17 - 0.08 4 35/42(83%) - -
player-stats-img
Mirisola R.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 18 - - - - - 1/4(25%) - -
player-stats-img
Mokio J.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 90 - 0.06 - 0.17 1 49/58(84%) - -
player-stats-img
Nonge J.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 81 - 0.02 - 0.05 1 30/37(81%) - -
player-stats-img
Noubi L.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 90 - 0.12 - 0.01 1 81/94(86%) - -
player-stats-img
Penders M.
Thủ môn player-stats-team-img
- 90 - - - 0.01 - 39/45(87%) - -
player-stats-img
Piedfort A.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 90 - - - 0.05 - 51/61(84%) - -
player-stats-img
Sabbe K.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 90 - 0.02 - 0.11 1 33/44(75%) 1 -
player-stats-img
Sattlberger N.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 90 - - - 0.01 - 24/32(75%) - -
player-stats-img
Schopp K.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 90 - - - 0.17 - 31/38(82%) - -
player-stats-img
Schuster J.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 90 - - - - - 22/27(81%) 1 -
player-stats-img
Smets M.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 90 - - - 0.01 - 75/80(94%) 1 -
player-stats-img
Trummer T.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 90 - - - 0.01 - 23/29(79%) - -
player-stats-img
Vermant R.
Phía trước player-stats-team-img
- 90 - 0.82 - 0.13 2 21/29(72%) 1 -
player-stats-img
Vermeeren A.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 90 1 0.11 - 0.07 1 46/54(85%) - -
player-stats-img
Wurmbrand N.
Phía trước player-stats-team-img
- 81 - - - - - 1/5(20%) - -
xG đo lường chất lượng của một cơ hội ghi bàn và xác suất nó trở thành bàn thắng. Chỉ số này được tính dựa trên các yếu tố như vị trí sút, góc sút, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút có giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Quả phạt đền thường có giá trị ~0.79–0.80. xG cao hơn đồng nghĩa với cơ hội tốt hơn, bất kể số bàn thắng thực tế.
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Cú sút
Người chơi Tổng số cú sút Sút trúng đích xGOT Cú sút chệch khung thành Cú ném bị chặn Cú đánh đầu Cú sút trong Vùng Cú sút ngoài Vùng
player-stats-img
Mbangula Tshifunda S.
Phía trước player-stats-team-img
4 - - 3 1 - 1 3
player-stats-img
Vermant R.
Phía trước player-stats-team-img
2 1 0.02 1 - - 1 1
player-stats-img
Idumbo-Muzambo S.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - - 1 - - 1
player-stats-img
Mahmic E.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - - 1 - - 1
player-stats-img
Mokio J.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - - - 1 - - 1
player-stats-img
Nonge J.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - - - 1
player-stats-img
Noubi L.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 1 0.43 - - - 1 -
player-stats-img
Sabbe K.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - - 1 -
player-stats-img
Vermeeren A.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 1 0.58 - - - 1 -
player-stats-img
Adewumi O.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Bajlicz N.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Bassette N.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Dursun F.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Hodl J.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Jungwirth L.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Kameri D.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Kojzek E.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Mayer J.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Mirisola R.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Penders M.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Piedfort A.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Sattlberger N.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Schopp K.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Schuster J.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Smets M.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Trummer T.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Wurmbrand N.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
xGOT đo lường khả năng một cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá cơ hội trước khi sút), xGOT đánh giá chất lượng thực hiện sau khi bóng được sút — như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, v.v. Chỉ các cú sút trúng đích được tính, mỗi cú có giá trị từ 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng của tất cả các cú sút trúng đích.
Tấn công
Người chơi Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ Đường chuyền Cơ hội nguy hiểm được tạo ra Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ Kiến tạo xA Đường chuyền ở phần ba cuối Chạm Đường Chuyền Dài Chuyền bóng Rê bóng thành công Bị phạm lỗi Ngoại vi
player-stats-img
Vermant R.
Phía trước player-stats-team-img
8 21/29(72%) - 1 - 0.13 7/14(50%) 43 1/1(100%) - - 2 -
player-stats-img
Adewumi O.
Phía trước player-stats-team-img
3 5/12(42%) - - - 0.01 2/5(40%) 32 - - - 1 -
player-stats-img
Mbangula Tshifunda S.
Phía trước player-stats-team-img
3 35/42(83%) - - - 0.08 19/23(83%) 82 - - 2/6(33%) - -
player-stats-img
Mokio J.
Hậu vệ player-stats-team-img
2 49/58(84%) 1 - - 0.17 16/20(80%) 94 2/5(40%) 1/5(20%) 2/2(100%) - -
player-stats-img
Nonge J.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 30/37(81%) - - - 0.05 11/16(69%) 59 2/2(100%) - 2/4(50%) 5 -
player-stats-img
Sabbe K.
Hậu vệ player-stats-team-img
2 33/44(75%) - - - 0.11 15/19(79%) 74 1/5(20%) - - 1 -
player-stats-img
Bassette N.
Phía trước player-stats-team-img
1 10/13(77%) - - - 0.05 4/6(67%) 21 - - 1/1(100%) 3 -
player-stats-img
Dursun F.
Phía trước player-stats-team-img
1 2/2(100%) - - - 0.18 1/1(100%) 5 - - - 1 -
player-stats-img
Hodl J.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 3/10(30%) - - - - 1/3(25%) 25 - - 1/2(50%) 1 -
player-stats-img
Kojzek E.
Phía trước player-stats-team-img
1 3/6(50%) - - - - 2/4(50%) 9 1/1(100%) - - 1 -
player-stats-img
Noubi L.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 81/94(86%) - 1 - 0.01 8/14(57%) 110 8/13(62%) - - 2 -
player-stats-img
Schopp K.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 31/38(82%) - - - 0.17 2/5(40%) 57 1/7(14%) - - - -
player-stats-img
Vermeeren A.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 46/54(85%) - - - 0.07 21/24(88%) 65 1/2(50%) - 1/2(50%) - -
player-stats-img
Bajlicz N.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 25/31(81%) - - - 0.05 6/10(60%) 47 3/6(50%) - - - -
player-stats-img
Idumbo-Muzambo S.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 5/6(83%) - - - 0.02 4/5(80%) 12 - - - - -
player-stats-img
Jungwirth L.
Thủ môn player-stats-team-img
- 18/27(67%) - - - - - 36 6/13(46%) - - - -
player-stats-img
Kameri D.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 3/5(60%) - - - - 2/3(67%) 12 - - - 1 -
player-stats-img
Mahmic E.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 3/5(60%) - - - - - 14 1/1(100%) - - 1 1
player-stats-img
Mayer J.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 1/2(50%) - - - - - 6 - - - - -
player-stats-img
Mirisola R.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 1/4(25%) - - - - - 9 - - - - -
player-stats-img
Penders M.
Thủ môn player-stats-team-img
- 39/45(87%) - - - 0.01 4/5(80%) 48 5/10(50%) - - - -
player-stats-img
Piedfort A.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 51/61(84%) - - - 0.05 6/11(55%) 76 1/5(20%) - 1/1(100%) 3 -
player-stats-img
Sattlberger N.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 24/32(75%) - - - 0.01 5/9(56%) 42 3/9(33%) - - - -
player-stats-img
Schuster J.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 22/27(81%) - - - - 1/3(33%) 42 2/4(50%) - - - -
player-stats-img
Smets M.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 75/80(94%) - - - 0.01 2/5(40%) 89 4/7(57%) - - - -
player-stats-img
Trummer T.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 23/29(79%) - - - 0.01 4/6(67%) 56 2/3(67%) - - 1 -
player-stats-img
Wurmbrand N.
Phía trước player-stats-team-img
- 1/5(20%) - - - - - 17 - - - - 1
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Phòng thủ
Người chơi Tranh Chấp Tranh Chấp Trên Không Đấu Tay Đôi Mặt Đất Phạm Lỗi Tranh bóng Cắt bóng Phá bóng Sai lầm dẫn đến bàn thua Lỗi dẫn đến cú sút Bàn Thắng Phản Lưới Nhà
player-stats-img
Mbangula Tshifunda S.
Phía trước player-stats-team-img
17 1/2(50%) 6/15(40%) - 3/4(75%) 1 - - - -
player-stats-img
Bajlicz N.
Tiền vệ player-stats-team-img
15 - 7/14(58%) - 6/7(86%) - - - - -
player-stats-img
Nonge J.
Tiền vệ player-stats-team-img
14 1/1(100%) 8/13(62%) - - 2 - - - -
player-stats-img
Adewumi O.
Phía trước player-stats-team-img
11 - 3/7(43%) 1 1/2(50%) - 1 - - -
player-stats-img
Hodl J.
Tiền vệ player-stats-team-img
11 - 3/10(30%) 2 1/1(100%) - 1 - - -
player-stats-img
Mokio J.
Hậu vệ player-stats-team-img
10 3/3(100%) 5/7(71%) 2 3/3(100%) 2 2 - - -
player-stats-img
Piedfort A.
Hậu vệ player-stats-team-img
10 2/2(100%) 7/8(88%) - 2/3(67%) - 1 - - -
player-stats-img
Schopp K.
Hậu vệ player-stats-team-img
10 4/5(80%) 3/5(60%) 2 2/3(67%) 2 11 1 - -
player-stats-img
Vermant R.
Phía trước player-stats-team-img
10 2/5(40%) 3/5(60%) 1 1/1(100%) 1 4 - - -
player-stats-img
Schuster J.
Hậu vệ player-stats-team-img
9 3/6(50%) 1/3(33%) 2 - 1 8 - - -
player-stats-img
Bassette N.
Phía trước player-stats-team-img
7 - 4/4(100%) - - - - - - -
player-stats-img
Trummer T.
Tiền vệ player-stats-team-img
7 - 5/7(71%) - 2/4(50%) 2 2 - - -
player-stats-img
Mahmic E.
Tiền vệ player-stats-team-img
6 1/2(50%) 1/4(25%) 3 - - 2 - - -
player-stats-img
Mirisola R.
Tiền vệ player-stats-team-img
6 2/3(67%) - 1 - - - - - -
player-stats-img
Sabbe K.
Hậu vệ player-stats-team-img
6 - 2/5(40%) 1 1/1(100%) 2 - - - -
player-stats-img
Vermeeren A.
Tiền vệ player-stats-team-img
6 - 1/5(20%) 1 - - - - - -
player-stats-img
Wurmbrand N.
Phía trước player-stats-team-img
6 1/2(50%) 3/4(75%) - 2/3(67%) - 1 - - -
player-stats-img
Noubi L.
Hậu vệ player-stats-team-img
5 2/2(100%) 3/3(100%) 1 - 1 6 - - -
player-stats-img
Smets M.
Hậu vệ player-stats-team-img
5 2/2(100%) 1/3(33%) 2 1/1(100%) - 7 - - -
player-stats-img
Dursun F.
Phía trước player-stats-team-img
3 - 1/2(50%) 1 1/1(100%) - - - - -
player-stats-img
Kameri D.
Tiền vệ player-stats-team-img
3 - 1/3(33%) 1 - - 1 - - -
player-stats-img
Kojzek E.
Phía trước player-stats-team-img
3 - 1/2(50%) 1 - - 1 - - -
player-stats-img
Sattlberger N.
Tiền vệ player-stats-team-img
3 - 1/3(33%) 2 - 1 4 1 - -
player-stats-img
Idumbo-Muzambo S.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 - - - - - - - - -
player-stats-img
Mayer J.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 - 1/2(50%) - 1/1(100%) - 1 - - -
player-stats-img
Jungwirth L.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - 1 - - -
player-stats-img
Penders M.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - 1 - - -
Thủ môn
Người chơi Bàn thắng ngăn chặn Thủ môn cứu thua xGOT đối mặt Bàn Thua Cú Đấm Cú ném Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa
player-stats-img
Penders M.
Thủ môn player-stats-team-img
0.54 1 0.54 - 1 1 -
player-stats-img
Jungwirth L.
Thủ môn player-stats-team-img
0.03 3 1.03 1 - 4 1
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
xGOT đối mặt là tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng sẽ để lọt lưới dựa trên số lượng và chất lượng các cú sút trúng đích phải đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng các yếu tố sau cú sút như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn và tốc độ cú sút. xGOT Faced của một đội bằng tổng xGOT của đội đối phương từ các cú sút trúng đích. Đây là cơ sở để tính bàn thắng ngăn chặn.
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close