AZ Alkmaar - Telstar · 04.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Cúp quốc gia - KNVB
Sự kiện trận đấu
Trong 8 lần gặp nhau gần đây, AZ Alkmaar đã thắng 6 trận, có 0 trận hòa trong khi SC Telstar thắng 2 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 16-6 nghiêng về phía AZ Alkmaar.
Khi được chơi trên sân nhà, AZ Alkmaar đã không thua trước SC Telstar trong 3 cuộc đối đầu gần nhất
AZ Alkmaar đã để lọt lưới tất cả các trận trong 6 trận gần nhất.
SC Telstar đã để lọt lưới tất cả các trận trong 9 trận gần nhất.
SC Telstar đã ghi ít nhất một bàn trong 6 trận liên tiếp.
Cho xem nhiều hơn
AZ Alkmaar
Telstar
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
AZ Alkmaar
Telstar
Phỏng đoán
Trận đấu giữa AZ Alkmaar và Telstar, là một phần của Cúp quốc gia - KNVB (Hà Lan), được lên lịch vào 04.03 lúc 14:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
4 / 10 của trận đấu cuối cùng AZ Alkmaar trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
1 / 4 của trận đấu cuối cùng AZ Alkmaar trong Cúp quốc gia - KNVB, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 7 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Telstar trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
1 / 4 của trận đấu cuối cùng Telstar trong Cúp quốc gia - KNVB, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng AZ Alkmaar trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Thông tin trận đấu
14:00
Thứ Tư 04 tháng 3 2026Đội hình
AZ Alkmaar
-
Echteld L.
-
Correia A.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Cúp quốc gia - KNVB
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Goes W.
Hậu vệ
|
7.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 37/43(86%) | - | - |
|
Daal R.
Hậu vệ
|
7.5 | 77 | - | 0.1 | - | 0.24 | 2 | 23/28(82%) | - | - |
|
Tejan K.
Phía trước
|
7.5 | 17 | 1 | 0.2 | - | 0.04 | 1 | 5/7(71%) | - | - |
|
Penetra A.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.08 | - | 0.05 | 1 | 42/52(81%) | - | - |
|
Mijnans S.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.33 | - | 0.09 | 2 | 23/32(72%) | - | - |
|
Hardeveld J.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.09 | - | 10/21(48%) | - | - |
|
Koopmeiners P.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 22/30(73%) | - | - |
|
Parrott T.
Phía trước
|
7 | 90 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 18/23(78%) | - | - |
|
De Wit M.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.03 | - | 0.02 | 1 | 37/41(90%) | - | - |
|
Jensen I.
Tiền vệ
|
6.8 | 62 | - | 0.08 | - | 0.04 | 1 | 8/13(62%) | - | - |
|
Owusu T.
Hậu vệ
|
6.8 | 28 | - | - | - | 0.02 | - | 19/22(86%) | - | - |
|
Smit K.
Tiền vệ
|
6.8 | 84 | - | 0.13 | - | 0.04 | 2 | 24/29(83%) | 1 | - |
|
Hatenboer C.
Tiền vệ
|
6.6 | 73 | - | - | - | 0.05 | - | 30/32(94%) | - | - |
|
Offerhaus G.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.14 | - | 0.02 | 1 | 39/46(85%) | - | - |
|
Bakker D.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.22 | - | 0.01 | 2 | 36/44(82%) | - | - |
|
Ritmeester van de Kamp J.
Hậu vệ
|
6.5 | 62 | - | - | - | 0.01 | - | 13/15(87%) | - | - |
|
Alders G.
Hậu vệ
|
6.3 | 22 | - | - | - | - | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Nwankwo N.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 25/33(76%) | - | - |
|
Hetli S.
Phía trước
|
6.2 | 17 | - | 0.15 | - | 0.02 | 2 | 6/8(75%) | - | - |
|
Owusu-Oduro R.
Thủ môn
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 18/37(49%) | - | - |
|
Rossen N.
Tiền vệ
|
6.2 | 62 | - | - | - | 0.03 | - | 19/22(86%) | - | - |
|
Dijkstra E.
Hậu vệ
|
6.1 | 62 | - | 0.05 | - | 0.01 | 1 | 20/26(77%) | 1 | - |
|
Noslin T.
Hậu vệ
|
6 | 51 | - | - | - | 0.07 | - | 10/15(67%) | - | - |
|
Brouwer P.
Tiền vệ
|
5.8 | 28 | - | - | - | 0.07 | - | 6/11(55%) | 1 | - |
|
Sadiq I.
Phía trước
|
5.8 | 13 | - | - | - | - | - | 1/5(20%) | - | - |
|
Thorission T.
Phía trước
|
5.7 | 90 | - | 0.06 | - | 0.05 | 1 | 6/15(40%) | - | - |
|
Koeman Jr R.
Thủ môn
|
5.5 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 30/59(51%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bakker D.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 2 | - |
|
Daal R.
Hậu vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | 1 | 1 |
|
Hetli S.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | - | 1 | 1 |
|
Mijnans S.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Smit K.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 2 | - |
|
De Wit M.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.05 | - | - | - | 1 | - |
|
Dijkstra E.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Jensen I.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Offerhaus G.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Parrott T.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Penetra A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Tejan K.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.37 | - | - | - | 1 | - |
|
Thorission T.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Alders G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Brouwer P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Goes W.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hardeveld J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hatenboer C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Koeman Jr R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Koopmeiners P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Noslin T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nwankwo N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Owusu T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Owusu-Oduro R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ritmeester van de Kamp J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rossen N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sadiq I.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Daal R.
Hậu vệ
|
8 | 23/28(82%) | 1 | - | - | 0.24 | 18/22(82%) | 49 | 2/2(100%) | 1/4(25%) | 5/7(71%) | 1 | - |
|
De Wit M.
Hậu vệ
|
5 | 37/41(90%) | - | - | - | 0.02 | 20/22(91%) | 66 | 6/8(75%) | - | - | - | - |
|
Smit K.
Tiền vệ
|
5 | 24/29(83%) | - | - | - | 0.04 | 9/11(82%) | 46 | 1/1(100%) | - | 1/4(25%) | - | - |
|
Parrott T.
Phía trước
|
4 | 18/23(78%) | - | - | - | 0.02 | 8/10(80%) | 49 | 1/1(100%) | - | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Thorission T.
Phía trước
|
4 | 6/15(40%) | - | - | - | 0.05 | 5/13(38%) | 25 | - | - | 1/4(25%) | - | 1 |
|
Bakker D.
Hậu vệ
|
3 | 36/44(82%) | - | 1 | - | 0.01 | 5/10(50%) | 67 | 3/7(43%) | - | - | - | - |
|
Dijkstra E.
Hậu vệ
|
3 | 20/26(77%) | - | - | - | 0.01 | 2/5(40%) | 42 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Hetli S.
Phía trước
|
3 | 6/8(75%) | - | - | - | 0.02 | 4/6(67%) | 16 | - | - | - | - | - |
|
Jensen I.
Tiền vệ
|
3 | 8/13(62%) | - | - | - | 0.04 | 4/7(57%) | 21 | - | - | - | 1 | - |
|
Rossen N.
Tiền vệ
|
3 | 19/22(86%) | - | - | - | 0.03 | 3/5(60%) | 29 | - | - | - | 2 | - |
|
Mijnans S.
Tiền vệ
|
2 | 23/32(72%) | - | 1 | - | 0.09 | 10/15(67%) | 50 | 4/7(57%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Tejan K.
Phía trước
|
2 | 5/7(71%) | - | - | - | 0.04 | 4/6(67%) | 17 | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Brouwer P.
Tiền vệ
|
1 | 6/11(55%) | - | - | - | 0.07 | 2/5(40%) | 17 | 1/2(50%) | 1/2(33%) | - | - | - |
|
Goes W.
Hậu vệ
|
1 | 37/43(86%) | - | - | - | 0.01 | 2/6(33%) | 59 | 3/9(33%) | - | - | 3 | - |
|
Hardeveld J.
Hậu vệ
|
1 | 10/21(48%) | 1 | - | - | 0.09 | 1/6(17%) | 43 | 1/5(20%) | 1/4(25%) | - | 2 | - |
|
Noslin T.
Hậu vệ
|
1 | 10/15(67%) | - | - | - | 0.07 | 2/6(33%) | 24 | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Nwankwo N.
Hậu vệ
|
1 | 25/33(76%) | - | - | - | 0.02 | 2/5(40%) | 46 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Penetra A.
Hậu vệ
|
1 | 42/52(81%) | - | - | - | 0.05 | 7/10(70%) | 72 | 3/8(38%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Sadiq I.
Phía trước
|
1 | 1/5(20%) | - | - | - | - | - | 12 | - | - | - | 1 | - |
|
Alders G.
Hậu vệ
|
- | 4/5(80%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 12 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Hatenboer C.
Tiền vệ
|
- | 30/32(94%) | - | - | - | 0.05 | 6/6(100%) | 45 | 3/4(75%) | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Koeman Jr R.
Thủ môn
|
- | 30/59(51%) | - | - | - | 0.02 | 8/18(44%) | 63 | 19/47(40%) | - | - | - | - |
|
Koopmeiners P.
Tiền vệ
|
- | 22/30(73%) | - | - | - | 0.04 | 4/8(50%) | 53 | 3/7(43%) | 1/5(20%) | - | - | - |
|
Offerhaus G.
Hậu vệ
|
- | 39/46(85%) | - | - | - | 0.02 | 5/8(63%) | 68 | 2/6(33%) | - | - | - | - |
|
Owusu T.
Hậu vệ
|
- | 19/22(86%) | - | - | - | 0.02 | 8/11(73%) | 30 | 1/4(25%) | - | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Owusu-Oduro R.
Thủ môn
|
- | 18/37(49%) | - | - | - | 0.01 | 5/19(26%) | 42 | 11/30(37%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Ritmeester van de Kamp J.
Hậu vệ
|
- | 13/15(87%) | - | - | - | 0.01 | 5/6(83%) | 27 | 2/2(100%) | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Koopmeiners P.
Tiền vệ
|
15 | 5/11(45%) | 1/4(25%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 7 | - | - | - |
|
Thorission T.
Phía trước
|
15 | 4/7(57%) | 1/8(13%) | 3 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Daal R.
Hậu vệ
|
13 | 2/2(100%) | 7/11(64%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bakker D.
Hậu vệ
|
12 | 4/9(44%) | 3/3(100%) | - | 3/3(100%) | 1 | 3 | - | - | 1 |
|
Mijnans S.
Tiền vệ
|
12 | 1/2(50%) | 5/10(50%) | 1 | 1/3(33%) | - | 3 | - | - | - |
|
Nwankwo N.
Hậu vệ
|
11 | 1/3(33%) | 4/8(50%) | 2 | 1/4(25%) | - | 4 | - | - | 1 |
|
Parrott T.
Phía trước
|
11 | 2/4(50%) | 3/7(43%) | - | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Penetra A.
Hậu vệ
|
11 | 3/6(50%) | 4/5(80%) | - | 3/4(75%) | 3 | 5 | - | - | - |
|
Hatenboer C.
Tiền vệ
|
10 | 1/3(33%) | 5/7(71%) | - | 1/3(33%) | - | 3 | - | - | - |
|
Jensen I.
Tiền vệ
|
10 | 3/6(50%) | 1/4(25%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Smit K.
Tiền vệ
|
10 | 1/1(100%) | 3/9(33%) | 2 | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Hardeveld J.
Hậu vệ
|
9 | 1/3(25%) | 5/6(83%) | 2 | 3/3(100%) | 5 | 3 | - | - | - |
|
Goes W.
Hậu vệ
|
8 | 2/4(50%) | 4/4(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Offerhaus G.
Hậu vệ
|
8 | 3/5(60%) | 1/3(33%) | - | - | 3 | 8 | - | - | - |
|
Brouwer P.
Tiền vệ
|
5 | 1/3(33%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Dijkstra E.
Hậu vệ
|
5 | - | 1/4(25%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Hetli S.
Phía trước
|
5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Noslin T.
Hậu vệ
|
5 | - | 2/5(40%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
De Wit M.
Hậu vệ
|
4 | - | 3/3(100%) | - | 2/3(67%) | - | 7 | 1 | - | - |
|
Owusu T.
Hậu vệ
|
4 | - | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ritmeester van de Kamp J.
Hậu vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Rossen N.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/3(67%) | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Tejan K.
Phía trước
|
4 | 2/2(100%) | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sadiq I.
Phía trước
|
3 | - | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Alders G.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Owusu-Oduro R.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Koeman Jr R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Koeman Jr R.
Thủ môn
|
0.05 | 1 | 0.05 | 2 | - | 3 | 1 |
|
Owusu-Oduro R.
Thủ môn
|
-0.63 | - | 0.37 | 1 | 1 | 1 | 1 |