Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Dự đoán Heracles Almelo - Borussia Monchengladbach

Dự đoán

64.6%

1

19%

x

16.4%

2

Số liệu thống kê đối sánh trước

Heracles Almelo Heracles Almelo
Borussia Monchengladbach Borussia Monchengladbach

Mục tiêu khác biệt

Ghi bàn

Thừa nhận

Ghi điểm

Borussia Monchengladbach Borussia Monchengladbach is +675% Better in terms of Goals scored.
Heracles Almelo HER
0.4 Bàn thắng / trận
Borussia Monchengladbach BMG
3.1 Bàn thắng / trận
Bàn thắng mỗi trận
Heracles Almelo HER Borussia Monchengladbach BMG
Trên 0.5
40%
80%
Trên 1.5
0%
50%
Trên 2.5
0%
30%
Trên 3.5
0%
30%
Không ghi được bàn thắng
60%
20%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Heracles Almelo HER Borussia Monchengladbach BMG
Ghi bàn trong 1H
30%
50%
Ghi bàn trong 2H
10%
70%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
0%
40%
Trung bình ghi 1H
0.3
1.2
Trung bình ghi 2H
0.1
1.9

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thừa nhận

Borussia Monchengladbach Borussia Monchengladbach+92% Tốt Hơn về mặt Bàn thua.
Heracles Almelo HER
2.3 Thua / trận đấu
Borussia Monchengladbach BMG
1.2 Thua / trận đấu
Thua / trò chơi
Heracles Almelo HER Borussia Monchengladbach BMG
Trên 0.5
90%
70%
Trên 1.5
70%
40%
Trên 2.5
50%
10%
Trên 3.5
20%
0%
Giữ sạch lưới
10%
30%
Thua / trò chơi
Heracles Almelo HER Borussia Monchengladbach BMG
1H Giữ sạch lưới
40%
60%
2H Giữ sạch lưới
30%
40%
Thủng lưới trong cả hai hiệp
40%
30%
Thua trung bình 1H
1.1
0.6
Thua trung bình 2H
1.2
0.6

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng handicap

Toàn thời gian
+2.5
40%
90%
+1.5
40%
90%
+0.5
20%
80%
-0.5
0%
40%
-1.5
0%
30%
-2.5
0%
30%
Hiệp 1
+1.5
70%
80%
+0.5
50%
80%
-0.5
10%
40%
-1.5
0%
30%
Hiệp 2
+1.5
60%
100%
+0.5
30%
80%
-0.5
10%
50%
-1.5
0%
40%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

Heracles Almelo Heracles Almelo
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 10 phút
11%
0%
13%
11 - 20 phút
19%
25%
17%
21 - 30 phút
7%
50%
0%
31 - 40 phút
4%
0%
4%
41 - 50 phút
19%
0%
22%
51 - 60 phút
15%
0%
17%
61 - 70 phút
4%
0%
4%
71 - 80 phút
15%
0%
17%
81 - 90+ phút
6%
25%
6%
Borussia Monchengladbach Borussia Monchengladbach
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 10 phút
7%
6%
9%
11 - 20 phút
7%
12%
0%
21 - 30 phút
14%
6%
27%
31 - 40 phút
14%
18%
9%
41 - 50 phút
4%
0%
9%
51 - 60 phút
11%
18%
9%
61 - 70 phút
4%
0%
9%
71 - 80 phút
7%
6%
9%
81 - 90+ phút
32%
34%
19%
Heracles Almelo Heracles Almelo
15 mins
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 15 phút
15%
0%
17%
16 - 30 phút
22%
75%
13%
31 - 45 phút
7%
0%
9%
46 - 60 phút
30%
0%
35%
61 - 75 phút
15%
0%
17%
76 - 90+ phút
11%
25%
9%
Borussia Monchengladbach Heracles Almelo
15 mins
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 15 phút
11%
12%
9%
16 - 30 phút
14%
12%
27%
31 - 45 phút
18%
18%
18%
46 - 60 phút
11%
18%
9%
61 - 75 phút
7%
6%
18%
76 - 90+ phút
39%
34%
19%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Kết quả theo hiệp

Hiệp 1
1H / 2H THT
Heracles Almelo HER Borussia Monchengladbach BMG
Thắng%
10%
40%
Hòa%
40%
40%
Thua%
50%
20%
Hiệp 2
Thắng%
10%
50%
Hòa%
20%
30%
Thua%
70%
20%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn thắng đầu tiên

20%
40%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thống kê thẻ

Thẻ mỗi trận đấu
Tổng thẻ / trận đấu
Heracles Almelo HER Borussia Monchengladbach BMG
6
3
3

Total cards per match for Heracles Almelo and Borussia Monchengladbach at the tournament Giải giao hữu cấp câu lạc bộ in 2019/2020 season.

Tổng Thẻ
Trên 1.5
80%
80%
80%
Trên 2.5
60%
70%
65%
Trên 3.5
40%
70%
55%
Trên 4.5
20%
40%
30%
Trên 5.5
20%
30%
25%
Trên 6.5
10%
20%
15%
Trên 7.5
10%
10%
10%
Thẻ Đội
Trên 0.5
100%
80%
90%
Trên 1.5
60%
60%
60%
Trên 2.5
30%
50%
40%
Trên 3.5
30%
40%
35%
Trên 4.5
20%
20%
20%
Thẻ Chống Lại Đội
Thẻ Chống Lại Đội
Heracles Almelo HER Borussia Monchengladbach BMG Trung Bình
Trên 0.5
70%
70%
70%
Trên 1.5
20%
40%
30%
Trên 2.5
0%
20%
10%
Trên 3.5
0%
20%
10%
Trên 4.5
0%
10%
5%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close