Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Dự đoán Borussia Monchengladbach - K.V.C. Westerlo

Dự đoán

46.6%

1

27.6%

x

25.9%

2

Số liệu thống kê đối sánh trước

Borussia Monchengladbach Borussia Monchengladbach
K.V.C. Westerlo K.V.C. Westerlo

Mục tiêu khác biệt

Ghi bàn

Thừa nhận

Ghi điểm

Borussia Monchengladbach Borussia Monchengladbach is +121% Better in terms of Goals scored.
Borussia Monchengladbach BMG
3.1 Bàn thắng / trận
K.V.C. Westerlo WES
1.4 Bàn thắng / trận
Bàn thắng mỗi trận
Borussia Monchengladbach BMG K.V.C. Westerlo WES
Trên 0.5
80%
80%
Trên 1.5
50%
50%
Trên 2.5
30%
10%
Trên 3.5
30%
0%
Không ghi được bàn thắng
20%
20%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Borussia Monchengladbach BMG K.V.C. Westerlo WES
Ghi bàn trong 1H
50%
30%
Ghi bàn trong 2H
70%
70%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
40%
20%
Trung bình ghi 1H
1.2
0.3
Trung bình ghi 2H
1.9
1.1

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thừa nhận

Borussia Monchengladbach Borussia Monchengladbach+42% Tốt Hơn về mặt Bàn thua.
Borussia Monchengladbach BMG
1.2 Thua / trận đấu
K.V.C. Westerlo WES
1.7 Thua / trận đấu
Thua / trò chơi
Borussia Monchengladbach BMG K.V.C. Westerlo WES
Trên 0.5
70%
70%
Trên 1.5
40%
60%
Trên 2.5
10%
30%
Trên 3.5
0%
10%
Giữ sạch lưới
30%
30%
Thua / trò chơi
Borussia Monchengladbach BMG K.V.C. Westerlo WES
1H Giữ sạch lưới
60%
60%
2H Giữ sạch lưới
40%
50%
Thủng lưới trong cả hai hiệp
30%
20%
Thua trung bình 1H
0.6
0.9
Thua trung bình 2H
0.6
0.8

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng handicap

Toàn thời gian
+2.5
90%
70%
+1.5
90%
70%
+0.5
80%
50%
-0.5
40%
40%
-1.5
30%
20%
-2.5
30%
0%
Hiệp 1
+1.5
80%
80%
+0.5
80%
60%
-0.5
40%
20%
-1.5
30%
0%
Hiệp 2
+1.5
100%
90%
+0.5
80%
70%
-0.5
50%
50%
-1.5
40%
20%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

Borussia Monchengladbach Borussia Monchengladbach
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 10 phút
7%
6%
9%
11 - 20 phút
7%
12%
0%
21 - 30 phút
14%
6%
27%
31 - 40 phút
14%
18%
9%
41 - 50 phút
4%
0%
9%
51 - 60 phút
11%
18%
9%
61 - 70 phút
4%
0%
9%
71 - 80 phút
7%
6%
9%
81 - 90+ phút
32%
34%
19%
K.V.C. Westerlo K.V.C. Westerlo
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 10 phút
0%
0%
0%
11 - 20 phút
13%
14%
18%
21 - 30 phút
6%
0%
12%
31 - 40 phút
3%
7%
0%
41 - 50 phút
13%
0%
24%
51 - 60 phút
10%
21%
0%
61 - 70 phút
26%
21%
29%
71 - 80 phút
10%
14%
12%
81 - 90+ phút
19%
23%
5%
Borussia Monchengladbach Borussia Monchengladbach
15 mins
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 15 phút
11%
12%
9%
16 - 30 phút
14%
12%
27%
31 - 45 phút
18%
18%
18%
46 - 60 phút
11%
18%
9%
61 - 75 phút
7%
6%
18%
76 - 90+ phút
39%
34%
19%
K.V.C. Westerlo Borussia Monchengladbach
15 mins
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 15 phút
10%
14%
6%
16 - 30 phút
13%
0%
24%
31 - 45 phút
13%
7%
18%
46 - 60 phút
13%
21%
6%
61 - 75 phút
29%
21%
35%
76 - 90+ phút
22%
37%
11%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Kết quả theo hiệp

Hiệp 1
1H / 2H THT
Borussia Monchengladbach BMG K.V.C. Westerlo WES
Thắng%
40%
20%
Hòa%
40%
40%
Thua%
20%
40%
Hiệp 2
Thắng%
50%
50%
Hòa%
30%
20%
Thua%
20%
30%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn thắng đầu tiên

40%
50%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thống kê thẻ

Thẻ mỗi trận đấu
Tổng thẻ / trận đấu
Borussia Monchengladbach BMG K.V.C. Westerlo WES
5
3
2

Total cards per match for Borussia Monchengladbach and K.V.C. Westerlo at the tournament Giải giao hữu cấp câu lạc bộ in season.

Tổng Thẻ
Trên 1.5
80%
90%
85%
Trên 2.5
70%
90%
80%
Trên 3.5
70%
70%
70%
Trên 4.5
40%
70%
55%
Trên 5.5
30%
30%
30%
Trên 6.5
20%
20%
20%
Trên 7.5
10%
10%
10%
Thẻ Đội
Trên 0.5
80%
90%
85%
Trên 1.5
60%
80%
70%
Trên 2.5
50%
20%
35%
Trên 3.5
40%
10%
25%
Trên 4.5
20%
10%
15%
Thẻ Chống Lại Đội
Thẻ Chống Lại Đội
Borussia Monchengladbach BMG K.V.C. Westerlo WES Trung Bình
Trên 0.5
70%
100%
85%
Trên 1.5
40%
80%
60%
Trên 2.5
20%
60%
40%
Trên 3.5
20%
20%
20%
Trên 4.5
10%
10%
10%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close