Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Banga Gargždai - Panevėžys · 26.07.2026

Chưa bắt đầu
In 
 Days
Làm cho khỏe lại Làm cho khỏe lại

Hình thức gần đây

Banga Gargždai Banga Gargždai
Panevėžys Panevėžys
Last 5 matches

Phỏng đoán

Banga Gargždai

6 / 10 of last matches Banga Gargždai in all competitions had less than 2 goals

Banga Gargždai

6 / 10 of last matches Banga Gargždai in Giải vô địch quốc gia had less than 2 goals

Banga Gargždai Panevėžys

6 / 10 of the last matches between the teams were less than 2 goals

Panevėžys

9 / 10 of last matches Panevėžys in all competitions had less than 2 goals

Panevėžys

10 / 10 of last matches Panevėžys in Giải vô địch quốc gia had less than 2 goals

Banga Gargždai

6 / 10 of last matches Banga Gargždai in all competitions scored at least 1 goal

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

A Lyga 2026
# Đội T Dim T V Đ B
4
Suduva Marijampole Suduva Marijampole 16 25 6 7 3 23:13
5
Banga Gargždai Banga Gargždai 16 23 6 5 5 22:13
6
VMFD Zalgiris Vilnius VMFD Zalgiris Vilnius 16 22 6 4 6 21:18
7
Panevėžys Panevėžys 16 21 6 3 7 17:25
8
Hegelmann Litauen Hegelmann Litauen 16 17 3 8 5 17:24
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Banga Gargždai Banga Gargždai
Panevėžys Panevėžys
#
Bàn thắng
  • 24 Venckus I. Venckus I.
    5
  • 10 Also Aaron Appiah Also Aaron Appiah
    3
  • 22 Magdusauskas V. Magdusauskas V.
    3
  • Olugbogi P. Olugbogi P.
    2
  • 45 Sato M. Sato M.
    2
#
Bàn thắng
  • 11 Muratovic E. Muratovic E.
    3
  • 80 Elivelto Elivelto
    3
  • 39 Asante I. Asante I.
    3
  • 32 Rasimavicius R. Rasimavicius R.
    2
  • 21 Asamoah K. Asamoah K.
    1

Thống kê từ 2026 mùa của Giải vô địch quốc gia


Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Thông tin trận đấu

12:00

Chủ Nhật 26 tháng 7 2026

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Banga Gargždai Banga Gargždai
Panevėžys Panevėžys
#
Bàn thắng
  • 24 Venckus I. Venckus I.
    5
  • 10 Also Aaron Appiah Also Aaron Appiah
    3
  • 22 Magdusauskas V. Magdusauskas V.
    3
  • Olugbogi P. Olugbogi P.
    2
  • 45 Sato M. Sato M.
    2
  • 34 Zebrauskas N. Zebrauskas N.
    1
  • 5 Simao Junior Simao Junior
    1
  • 27 Filipavicius R. Filipavicius R.
    1
  • 14 Fosuhene Asare K. Fosuhene Asare K.
    1
  • Ambrazaitis M. Ambrazaitis M.
    1
#
Bàn thắng
  • 11 Muratovic E. Muratovic E.
    3
  • 80 Elivelto Elivelto
    3
  • 39 Asante I. Asante I.
    3
  • 32 Rasimavicius R. Rasimavicius R.
    2
  • 21 Asamoah K. Asamoah K.
    1
  • Kurtsev O. Kurtsev O.
    1
  • 7 Bopesu J. Bopesu J.
    1

Thống kê từ 2026 mùa của Giải vô địch quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close