Số liệu thống kê
1.81
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.13
2
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
2
Cho xem nhiều hơn
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
9
Bujupi E.
5
-
38
Tsigkas M.
4
-
49
Penna L.
2
-
18
Luers J.
2
-
27
Boakye B.
2
-
38
Algaba A.
5
-
Alba Silveira H.
5
-
17
Tenas J.
4
-
Gistau Ferreno O.
3
-
27
Fernandez P.
2
Thống kê từ 24/25 mùa của Giải Trẻ UEFA
Sự kiện trận đấu
FC Barcelona đã thắng 7 trận liên tiếp.
FC Barcelona đã thắng 3 trận liên tiếp trên sân khách.
VfB Stuttgart U19 đã ghi ít nhất một bàn trong 22 trận liên tiếp.
FC Barcelona đã ghi ít nhất một bàn trong 10 trận liên tiếp.
VfB Stuttgart U19 wins 1st half in 41% of their matches, FC Barcelona in 50% of their matches.
VfB Stuttgart U19 wins 41% of halftimes, FC Barcelona wins 50%.
When VfB Stuttgart U19 leads 1-0 at home, they win in 100% of their matches.
When FC Barcelona leads 0-1 away, they win in 50% of their matches.
When VfB Stuttgart U19 is down 0-1 home, they win 50% of their matches.
When FC Barcelona is down 1-0 away, they win 100% of their matches.
In Giải Trẻ UEFA, FC Barcelona has better performance than VfB Stuttgart U19.
FC Barcelona's performance of the last 5 matches is better than VfB Stuttgart U19's.
VfB Stuttgart U19 scores 3.44 goals when playing at home and FC Barcelona scores 2.75 goals when playing away (on average).
Cho xem nhiều hơn
VfB Stuttgart U19
%
Vẽ
%
Barcelona U19
%
Bỏ phiếu và so sánh lựa chọn của bạn với những người hâm mộ khác!
Bỏ phiếu và so sánh lựa chọn của bạn với những người hâm mộ khác!
VfB Stuttgart U19
33%
Barcelona U19
33%
Bỏ phiếu và so sánh lựa chọn của bạn với những người hâm mộ khác!
Phỏng đoán
Giải đấu Châu Âu Giải Trẻ UEFA sắp tới bao gồm trận đấu giữa VfB Stuttgart U19 và Barcelona U19 sẽ diễn ra vào 02.04 lúc 10:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng VfB Stuttgart U19 trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
5 / 8 của trận đấu cuối cùng VfB Stuttgart U19 trong Giải Trẻ UEFA kết thúc với chiến thắng của cô ấy
1 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Barcelona U19 trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
1 / 8 của trận đấu cuối cùng Barcelona U19 in Giải Trẻ UEFA kết thúc trong thất bại
4 / 10 trận đấu cuối cùng trong số VfB Stuttgart U19 trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
3 / 8 trận đấu cuối cùng VfB Stuttgart U19 trong Giải Trẻ UEFA kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
Cho xem nhiều hơn
Cho xem nhiều hơn
Thông tin trận đấu
10:00
Thứ Tư 02 tháng 4 2025
Thống Kê Chính
1.81
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.13
10
Những cú sút vào khung thành
6
85% 329/387
Đường chuyền
431/509 85%
Cú sút
10
Những cú sút vào khung thành
6
Đường chuyền
85% 329/387
Đường chuyền
431/509 85%
67% 69/103
Đường chuyền ở phần ba cuối
66/91 73%
6% 1/17
Chuyền bóng
2/5 40%
Tấn công
2
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
2
29
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
28
Phòng thủ
75% 15/20
Tranh bóng
23/38 61%
Thủ môn
Thống Kê Chính
0.22
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.81
1
Những cú sút vào khung thành
4
81% 131/161
Đường chuyền
285/320 89%
Cú sút
1
Những cú sút vào khung thành
4
Đường chuyền
81% 131/161
Đường chuyền
285/320 89%
63% 27/43
Đường chuyền ở phần ba cuối
46/58 79%
0% 0/6
Chuyền bóng
2/4 50%
Tấn công
1
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
2
11
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
19
Phòng thủ
71% 10/14
Tranh bóng
12/21 57%
Thủ môn
Thống Kê Chính
1.59
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.32
9
Những cú sút vào khung thành
2
88% 198/226
Đường chuyền
146/189 77%
Cú sút
9
Những cú sút vào khung thành
2
Đường chuyền
88% 198/226
Đường chuyền
146/189 77%
70% 42/60
Đường chuyền ở phần ba cuối
20/33 61%
9% 1/11
Chuyền bóng
0/1 0%
Tấn công
1
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
0
18
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
9
Phòng thủ
83% 5/6
Tranh bóng
11/17 65%
Thủ môn
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
9
Bujupi E.
5
-
38
Tsigkas M.
4
-
49
Penna L.
2
-
18
Luers J.
2
-
27
Boakye B.
2
-
20
Hajdini D.
1
-
19
Fressle K.
1
-
11
Korkut E.
1
-
38
Algaba A.
5
-
Alba Silveira H.
5
-
17
Tenas J.
4
-
Gistau Ferreno O.
3
-
27
Fernandez P.
2
-
41
Hernandez J.
2
-
Saca L.
2
-
37
Junyent Q.
2
-
8
Diarra I.
2
-
44
Farre L.
1
Thống kê từ 24/25 mùa của Giải Trẻ UEFA