Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Budissa Bautzen - Meuselwitz · 18.05.2019

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
Hiệp 1

Số liệu thống kê

49%
Sở hữu bóng
51%
Tấn công
18
Tổng số mũi chích ngừa
18
8
Những cú sút vào khung thành
8
10
Sút xa khung thành
10
Kỷ luật
2
Thẻ vàng
1
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Budissa Bautzen Budissa Bautzen
Meuselwitz Meuselwitz
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Budissa Bautzen Budissa Bautzen
Meuselwitz Meuselwitz
#
Bàn thắng
  • 15 Schmidt T. Schmidt T.
    4
  • 29 Bonisch K. Bonisch K.
    3
  • Kasiar R. Kasiar R.
    3
  • 27 Hossmang M. Hossmang M.
    2
  • 5 Weiss J. Weiss J.
    2
#
Bàn thắng
  • 13 Dartsch A. Dartsch A.
    10
  • 26 Giannitsanis N. Giannitsanis N.
    9
  • 9 Hajrulla R. Hajrulla R.
    7
  • 22 Stenzel F. Stenzel F.
    5
  • Ernst H. Ernst H.
    4

Thống kê từ 18/19 mùa của Giải hạng ba quốc gia miền Đông Nam

Bảng xếp hạng

Regionalliga Northeast
# Đội T Dim T V Đ B
9
VfB Auerbach VfB Auerbach 34 46 13 7 14 47:53
10
Meuselwitz Meuselwitz 34 44 13 5 16 52:55
11
Viktoria 1889 Viktoria 1889 34 43 14 10 10 50:38
16
Bischofswerdaer 08 Bischofswerdaer 08 34 34 10 4 20 29:58
17
Optik Optik 34 28 8 4 22 36:65
18
Budissa Bautzen Budissa Bautzen 34 26 6 8 20 21:51
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

07:30

Thứ Bảy 18 tháng 5 2019
Đức

Đức, Bautzen,

Stadion Müllerwiese

Trọng tài
Wien Pascal Đức
49%
Sở hữu bóng
51%
Tấn công
18
Tổng số mũi chích ngừa
18
8
Những cú sút vào khung thành
8
10
Sút xa khung thành
10
Kỷ luật
2
Thẻ vàng
1
Khác
4
Đá phạt góc
9

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Budissa Bautzen Budissa Bautzen
Meuselwitz Meuselwitz
#
Bàn thắng
  • 15 Schmidt T. Schmidt T.
    4
  • 29 Bonisch K. Bonisch K.
    3
  • Kasiar R. Kasiar R.
    3
  • 27 Hossmang M. Hossmang M.
    2
  • 5 Weiss J. Weiss J.
    2
  • 21 Bar M. Bar M.
    2
  • 23 Treu N. Treu N.
    2
  • 22 Wockatz T. Wockatz T.
    1
  • 19 Dartsch P. Dartsch P.
    1
  • Krahl D. Krahl D.
    1
#
Bàn thắng
  • 13 Dartsch A. Dartsch A.
    10
  • 26 Giannitsanis N. Giannitsanis N.
    9
  • 9 Hajrulla R. Hajrulla R.
    7
  • 22 Stenzel F. Stenzel F.
    5
  • Ernst H. Ernst H.
    4
  • 9 Trubenbach A. Trubenbach A.
    4
  • 14 Yajima R. Yajima R.
    4
  • 23 Rudolph M. Rudolph M.
    4
  • 6 Burger L. Burger L.
    2
  • 21 Le Beau P. Le Beau P.
    1

Thống kê từ 18/19 mùa của Giải hạng ba quốc gia miền Đông Nam

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close