Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

K. Beerschot AC - SK Roeselare · 28.11.2009

Giải hạng A

Giải hạng A

Th 7 28 thg 11 2009 - 14:00
Hoàn thành
3
0

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
Hiệp 1

Hình thức gần đây

K. Beerschot AC K. Beerschot AC
SK Roeselare SK Roeselare
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

K. Beerschot AC K. Beerschot AC
SK Roeselare SK Roeselare
#
Bàn thắng
  • Janczyk D. Janczyk D.
    12
  • 38 Haroun F. Haroun F.
    10
  • Dosunmu T. Dosunmu T.
    5
  • Goor B. Goor B.
    5
  • MacDonald S. MacDonald S.
    4
#
Bàn thắng
  • Dissa M. Dissa M.
    9
  • 13 Vidarsson B. Vidarsson B.
    6
  • El Gaaouiri S. El Gaaouiri S.
    4
  • 13 Rukavytsya N. Rukavytsya N.
    4
  • 10 Dequevy J. Dequevy J.
    4

Thống kê từ 09/10 mùa của Giải hạng A

Bảng xếp hạng

First Division A
# Đội T Dim T V Đ B
2
R AEC Mons R AEC Mons 6 8 2 2 2 8:8
3
Lommel SK Lommel SK 6 6 2 0 4 7:7
4
SK Roeselare SK Roeselare 6 6 1 3 2 5:10
First Division A
# Đội T Dim T V Đ B
9
Cercle Brugge Cercle Brugge 28 38 11 5 12 45:40
10
K. Beerschot AC K. Beerschot AC 28 35 9 8 11 30:43
11
Genk Genk 28 34 8 10 10 33:31
14
Lokeren Oost-Vlaanderen Lokeren Oost-Vlaanderen 28 18 5 3 20 22:54
15
SK Roeselare SK Roeselare 28 18 4 6 18 29:58
16
Excelsior Mouscron Excelsior Mouscron 0 0 0 0 0 0:0
Gr. B
# Đội T Dim T V Đ B
2
Stade Liège Stade Liège 6 8 2 2 2 8:5
3
K. Beerschot AC K. Beerschot AC 6 5 1 2 3 6:12
4
R. Charleroi S.C. R. Charleroi S.C. 6 4 1 1 4 4:10
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

14:00

Thứ Bảy 28 tháng 11 2009

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

K. Beerschot AC K. Beerschot AC
SK Roeselare SK Roeselare
#
Bàn thắng
  • Janczyk D. Janczyk D.
    12
  • 38 Haroun F. Haroun F.
    10
  • Dosunmu T. Dosunmu T.
    5
  • Goor B. Goor B.
    5
  • MacDonald S. MacDonald S.
    4
  • Cruz D. Cruz D.
    3
  • Clement P. Clement P.
    2
  • 19 Francois G. Francois G.
    2
  • 23 Rits M. Rits M.
    2
  • Mikulic T. Mikulic T.
    1
#
Bàn thắng
  • Dissa M. Dissa M.
    9
  • 13 Vidarsson B. Vidarsson B.
    6
  • El Gaaouiri S. El Gaaouiri S.
    4
  • 13 Rukavytsya N. Rukavytsya N.
    4
  • 10 Dequevy J. Dequevy J.
    4
  • Tomou B. Tomou B.
    4
  • Mirvic D. Mirvic D.
    1

Thống kê từ 09/10 mùa của Giải hạng A

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close