Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Zulte Waregem - K. Beerschot AC · 01.12.2012

Giải hạng A

Giải hạng A

Th 7 1 thg 12 2012 - 14:00
Hoàn thành
0
0

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
Hiệp 1

Hình thức gần đây

Zulte Waregem Zulte Waregem
K. Beerschot AC K. Beerschot AC
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Zulte Waregem Zulte Waregem
K. Beerschot AC K. Beerschot AC
#
Bàn thắng
  • 18 Mbaye Leye Mbaye Leye
    17
  • Berrier F. Berrier F.
    14
  • 9 Habibou H. Habibou H.
    6
  • 11 Naessens J. Naessens J.
    6
  • 2 De Fauw D. De Fauw D.
    4
#
Bàn thắng
  • Losada H. Losada H.
    5
  • 14 Raman B. Raman B.
    5
  • Veselinovic D. Veselinovic D.
    3
  • Dayan R. Dayan R.
    3
  • 4 Wuytens S. Wuytens S.
    2

Thống kê từ 12/13 mùa của Giải hạng A

Bảng xếp hạng

First Division A
# Đội T Dim T V Đ B
1
Anderlecht Anderlecht 30 67 20 7 3 69:27
2
Zulte Waregem Zulte Waregem 30 63 19 6 5 49:29
3
Genk Genk 30 55 15 10 5 63:40
14
Lierse Lierse 30 26 5 11 14 28:53
15
K. Beerschot AC K. Beerschot AC 30 23 6 5 19 31:61
16
Cercle Brugge Cercle Brugge 30 14 3 5 22 30:65
First Division A
# Đội T Dim T V Đ B
1
Cercle Brugge Cercle Brugge 4 9 3 0 1 5:3
2
K. Beerschot AC K. Beerschot AC 4 6 1 0 3 3:5
First Division A
# Đội T Dim T V Đ B
1
Anderlecht Anderlecht 10 49 4 3 3 16:11
2
Zulte Waregem Zulte Waregem 10 47 4 3 3 20:20
3
Brugge Brugge 10 46 6 1 3 21:17
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

14:00

Thứ Bảy 01 tháng 12 2012

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Zulte Waregem Zulte Waregem
K. Beerschot AC K. Beerschot AC
#
Bàn thắng
  • 18 Mbaye Leye Mbaye Leye
    17
  • Berrier F. Berrier F.
    14
  • 9 Habibou H. Habibou H.
    6
  • 11 Naessens J. Naessens J.
    6
  • 2 De Fauw D. De Fauw D.
    4
  • 11 Hazard T. Hazard T.
    4
  • 9 Trajkovski A. Trajkovski A.
    3
  • 77 Lendric I. Lendric I.
    2
  • 22 Delaplace J. Delaplace J.
    2
  • 4 Conte I. Conte I.
    2
#
Bàn thắng
  • Losada H. Losada H.
    5
  • 14 Raman B. Raman B.
    5
  • Veselinovic D. Veselinovic D.
    3
  • Dayan R. Dayan R.
    3
  • 4 Wuytens S. Wuytens S.
    2
  • Mununga J. Mununga J.
    2
  • Lepicier M. Lepicier M.
    2
  • 14 Ojo F. Ojo F.
    1
  • Galesic G. Galesic G.
    1
  • Bodor B. Bodor B.
    1

Thống kê từ 12/13 mùa của Giải hạng A

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close