Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Dự đoán Belarus U21 - Đội tuyển U21 Cộng hòa Séc

Dự đoán

24.1%

1

27%

x

48.9%

2

Số liệu thống kê đối sánh trước

Belarus U21 Belarus U21
Đội tuyển U21 Cộng hòa Séc Đội tuyển U21 Cộng hòa Séc

Mục tiêu khác biệt

Ghi bàn

Thừa nhận

Ghi điểm

Đội tuyển U21 Cộng hòa Séc Đội tuyển U21 Cộng hòa Séc is +33% Better in terms of Goals scored.
Belarus U21 BLR
1.5 Bàn thắng / trận
Đội tuyển U21 Cộng hòa Séc CZE
2 Bàn thắng / trận
Bàn thắng mỗi trận
Belarus U21 BLR Đội tuyển U21 Cộng hòa Séc CZE
Trên 0.5
80%
80%
Trên 1.5
50%
60%
Trên 2.5
20%
20%
Trên 3.5
0%
20%
Không ghi được bàn thắng
20%
20%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Belarus U21 BLR Đội tuyển U21 Cộng hòa Séc CZE
Ghi bàn trong 1H
60%
50%
Ghi bàn trong 2H
60%
70%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
40%
40%
Trung bình ghi 1H
0.8
0.6
Trung bình ghi 2H
0.7
1.4

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thừa nhận

Đội tuyển U21 Cộng hòa Séc Đội tuyển U21 Cộng hòa Séc+22% Tốt Hơn về mặt Bàn thua.
Belarus U21 BLR
1.1 Thua / trận đấu
Đội tuyển U21 Cộng hòa Séc CZE
0.9 Thua / trận đấu
Thua / trò chơi
Belarus U21 BLR Đội tuyển U21 Cộng hòa Séc CZE
Trên 0.5
70%
40%
Trên 1.5
30%
30%
Trên 2.5
10%
10%
Trên 3.5
0%
10%
Giữ sạch lưới
30%
60%
Thua / trò chơi
Belarus U21 BLR Đội tuyển U21 Cộng hòa Séc CZE
1H Giữ sạch lưới
60%
60%
2H Giữ sạch lưới
60%
70%
Thủng lưới trong cả hai hiệp
10%
30%
Thua trung bình 1H
0.6
0.5
Thua trung bình 2H
0.5
0.4

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng handicap

Toàn thời gian
+2.5
70%
80%
+1.5
90%
90%
+0.5
60%
70%
-0.5
40%
50%
-1.5
40%
40%
-2.5
10%
20%
Hiệp 1
+1.5
90%
90%
+0.5
70%
80%
-0.5
50%
30%
-1.5
10%
10%
Hiệp 2
+1.5
100%
100%
+0.5
70%
90%
-0.5
40%
50%
-1.5
10%
30%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

Belarus U21 Belarus U21
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 10 phút
0%
0%
0%
11 - 20 phút
13%
14%
11%
21 - 30 phút
6%
14%
22%
31 - 40 phút
6%
0%
11%
41 - 50 phút
25%
29%
22%
51 - 60 phút
6%
0%
11%
61 - 70 phút
6%
0%
11%
71 - 80 phút
6%
14%
0%
81 - 90+ phút
32%
29%
12%
Đội tuyển U21 Cộng hòa Séc Đội tuyển U21 Cộng hòa Séc
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 10 phút
0%
0%
0%
11 - 20 phút
8%
5%
14%
21 - 30 phút
8%
11%
0%
31 - 40 phút
8%
5%
29%
41 - 50 phút
19%
21%
14%
51 - 60 phút
19%
16%
29%
61 - 70 phút
8%
11%
0%
71 - 80 phút
12%
16%
0%
81 - 90+ phút
18%
15%
14%
Belarus U21 Belarus U21
15 mins
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 15 phút
6%
14%
0%
16 - 30 phút
13%
14%
33%
31 - 45 phút
13%
0%
22%
46 - 60 phút
19%
29%
22%
61 - 75 phút
13%
14%
11%
76 - 90+ phút
36%
29%
12%
Đội tuyển U21 Cộng hòa Séc Belarus U21
15 mins
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 15 phút
4%
5%
0%
16 - 30 phút
8%
11%
14%
31 - 45 phút
15%
11%
43%
46 - 60 phút
31%
32%
29%
61 - 75 phút
15%
21%
0%
76 - 90+ phút
27%
20%
14%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Kết quả theo hiệp

Hiệp 1
1H / 2H THT
Belarus U21 BLR Đội tuyển U21 Cộng hòa Séc CZE
Thắng%
50%
30%
Hòa%
20%
50%
Thua%
30%
20%
Hiệp 2
Thắng%
40%
50%
Hòa%
30%
40%
Thua%
30%
10%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn thắng đầu tiên

10%
50%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thống kê thẻ

Thẻ mỗi trận đấu
Tổng thẻ / trận đấu
Belarus U21 BLR Đội tuyển U21 Cộng hòa Séc CZE
3
1
2

Total cards per match for Belarus U21 and Đội tuyển U21 Cộng hòa Séc at the tournament Giải đấu Vô địch U21 Châu Âu in 2017/2018 season.

Tổng Thẻ
Trên 1.5
50%
90%
70%
Trên 2.5
30%
80%
55%
Trên 3.5
30%
70%
50%
Trên 4.5
30%
50%
40%
Trên 5.5
0%
40%
20%
Trên 6.5
0%
30%
15%
Trên 7.5
0%
20%
10%
Thẻ Đội
Trên 0.5
50%
80%
65%
Trên 1.5
20%
50%
35%
Trên 2.5
20%
40%
30%
Trên 3.5
10%
30%
20%
Trên 4.5
0%
10%
5%
Thẻ Chống Lại Đội
Thẻ Chống Lại Đội
Belarus U21 BLR Đội tuyển U21 Cộng hòa Séc CZE Trung Bình
Trên 0.5
50%
90%
70%
Trên 1.5
20%
80%
50%
Trên 2.5
10%
60%
35%
Trên 3.5
10%
30%
20%
Trên 4.5
0%
10%
5%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close