Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

BFC Daugavpils - Riga FC · 25.06.2026

Giải Vô Địch Quốc Gia

Giải Vô Địch Quốc Gia

Vòng 20
Th 5 25 thg 6 2026 - 11:00
Chưa bắt đầu
In 
 Days
Làm cho khỏe lại Làm cho khỏe lại

Hình thức gần đây

BFC Daugavpils BFC Daugavpils
Riga FC Riga FC
Last 5 matches

Phỏng đoán

BFC Daugavpils

9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi BFC Daugavpils không vẽ

BFC Daugavpils

7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Vô Địch Quốc Gia BFC Daugavpils không vẽ

BFC Daugavpils Riga FC

8 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng

BFC Daugavpils

9 / 10 of last matches BFC Daugavpils in all competitions had less than 3 goals

BFC Daugavpils

9 / 10 of last matches BFC Daugavpils in Giải Vô Địch Quốc Gia had less than 3 goals

BFC Daugavpils

7 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy BFC Daugavpils trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Virsliga 2026
# Đội T Dim T V Đ B
1
Rigas Futbola skola Rigas Futbola skola 16 43 14 1 1 38:11
2
Riga FC Riga FC 16 39 12 3 1 50:17
3
Auda Auda 16 34 11 1 4 32:20
5
Siêu Nova Siêu Nova 16 20 6 2 8 18:23
6
BFC Daugavpils BFC Daugavpils 16 18 5 3 8 19:24
7
Jelgava Jelgava 16 15 3 6 7 12:30
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

BFC Daugavpils BFC Daugavpils
Riga FC Riga FC
#
Bàn thắng
  • Harzha A. Harzha A.
    4
  • Yakubu J. Yakubu J.
    4
  • 15 Ndjiki R. Ndjiki R.
    3
  • Sylla M. Sylla M.
    2
  • Addai E. Addai E.
    1
#
Bàn thắng
  • 15 Badamosi M. Badamosi M.
    9
  • 8 Siqueira I. Siqueira I.
    6
  • 10 Ramires R. Ramires R.
    5
  • 56 Oulad M Hand S. Oulad M Hand S.
    4
  • 13 Eduardo P. Eduardo P.
    3

Thống kê từ 2026 mùa của Giải Vô Địch Quốc Gia


Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Thông tin trận đấu

11:00

Thứ Năm 25 tháng 6 2026

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

BFC Daugavpils BFC Daugavpils
Riga FC Riga FC
#
Bàn thắng
  • Harzha A. Harzha A.
    4
  • Yakubu J. Yakubu J.
    4
  • 15 Ndjiki R. Ndjiki R.
    3
  • Sylla M. Sylla M.
    2
  • Addai E. Addai E.
    1
#
Bàn thắng
  • 15 Badamosi M. Badamosi M.
    9
  • 8 Siqueira I. Siqueira I.
    6
  • 10 Ramires R. Ramires R.
    5
  • 56 Oulad M Hand S. Oulad M Hand S.
    4
  • 13 Eduardo P. Eduardo P.
    3
  • 4 Galo O. Galo O.
    3
  • 8 Varslavans R. Varslavans R.
    3
  • 30 Martins C. Martins C.
    2
  • 17 Salazar Osorio A. Salazar Osorio A.
    1
  • 70 Juan Christian Juan Christian
    1

Thống kê từ 2026 mùa của Giải Vô Địch Quốc Gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close