Hibernians - Birkirkara · 18.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Hibernians FC và Birkirkara FC khi Hibernians FC chơi trên sân nhà là 0-1. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.
Suốt 24 lần gặp nhau gần đây nhất khi Hibernians FC chơi trên sân nhà, Hibernians FC đã thắng 8 trận, có 5 trận hòa trong khi Birkirkara FC thắng 11 trận.
Suốt 57 lần gặp nhau gần đây, Hibernians FC đã thắng 21 trận, có 10 trận hòa trong khi Birkirkara FC thắng 26 trận.
Hibernians FC đã không thể thắng trong 9 trận gần đây nhất.
Birkirkara FC đã không thể thắng 11 trận liên tiếp trên sân khách.
Cho xem nhiều hơn
Hibernians
Birkirkara
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Hibernians
Birkirkara
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Hibernians và Birkirkara, là một phần của Giải vô địch quốc gia (Malta), được lên lịch vào 18.04 lúc 08:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Hibernians trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Hibernians trong Giải vô địch quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Birkirkara trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
8 / 10 của trận đấu cuối cùng Birkirkara trong Giải vô địch quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
7 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Hibernians trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
16 | 22 | 5 | 7 | 4 | 16:17 |
| 2 |
|
16 | 19 | 4 | 7 | 5 | 14:14 |
| 3 |
|
16 | 16 | 4 | 4 | 8 | 16:24 |
| 4 |
|
16 | 15 | 3 | 6 | 7 | 19:29 |
| 5 |
|
16 | 15 | 3 | 6 | 7 | 21:22 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 |
|
11 | 16 | 4 | 4 | 3 | 10:11 |
| 6 |
|
11 | 17 | 5 | 2 | 4 | 14:12 |
| 8 |
|
11 | 13 | 3 | 4 | 4 | 12:12 |
| 9 |
|
11 | 11 | 3 | 2 | 6 | 11:17 |
| 10 |
|
11 | 10 | 2 | 4 | 5 | 13:15 |
| 11 |
|
11 | 6 | 1 | 3 | 7 | 9:21 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
16 | 23 | 6 | 5 | 5 | 29:25 |
| 2 |
|
16 | 22 | 6 | 4 | 6 | 21:26 |
| 3 |
|
16 | 16 | 4 | 4 | 8 | 20:26 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 |
|
11 | 18 | 5 | 3 | 3 | 14:11 |
| 4 |
|
11 | 19 | 5 | 4 | 2 | 16:14 |
| 6 |
|
11 | 16 | 4 | 4 | 3 | 12:8 |
| 7 |
|
11 | 15 | 4 | 3 | 4 | 20:18 |
| 8 |
|
11 | 13 | 3 | 4 | 4 | 14:18 |
| 9 |
|
11 | 11 | 3 | 2 | 6 | 13:19 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
|
16 | 26 | 7 | 5 | 4 | 21:19 |
| 5 |
|
16 | 25 | 7 | 4 | 5 | 20:16 |
| 6 |
|
16 | 16 | 4 | 4 | 8 | 15:22 |
Thông tin trận đấu
08:00
Thứ Bảy 18 tháng 4 2026