Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Dự đoán Birmingham City - Roda JC Kerkrade

Dự đoán

45.8%

1

27%

x

27.2%

2

Số liệu thống kê đối sánh trước

Birmingham City Birmingham City
Roda JC Kerkrade Roda JC Kerkrade

Mục tiêu khác biệt

Ghi bàn

Thừa nhận

Ghi điểm

Birmingham City is +0% Better in terms of Goals scored.
Birmingham City BC
1.1 Bàn thắng / trận
Roda JC Kerkrade ROD
1.1 Bàn thắng / trận
Bàn thắng mỗi trận
Birmingham City BC Roda JC Kerkrade ROD
Trên 0.5
80%
60%
Trên 1.5
30%
30%
Trên 2.5
0%
20%
Trên 3.5
0%
0%
Không ghi được bàn thắng
20%
40%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Birmingham City BC Roda JC Kerkrade ROD
Ghi bàn trong 1H
60%
40%
Ghi bàn trong 2H
20%
40%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
0%
20%
Trung bình ghi 1H
0.8
0.6
Trung bình ghi 2H
0.3
0.5

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thừa nhận

Birmingham City Birmingham City+11% Tốt Hơn về mặt Bàn thua.
Birmingham City BC
0.9 Thua / trận đấu
Roda JC Kerkrade ROD
1 Thua / trận đấu
Thua / trò chơi
Birmingham City BC Roda JC Kerkrade ROD
Trên 0.5
80%
80%
Trên 1.5
10%
20%
Trên 2.5
0%
0%
Trên 3.5
0%
0%
Giữ sạch lưới
20%
20%
Thua / trò chơi
Birmingham City BC Roda JC Kerkrade ROD
1H Giữ sạch lưới
40%
50%
2H Giữ sạch lưới
80%
60%
Thủng lưới trong cả hai hiệp
0%
10%
Thua trung bình 1H
0.7
0.5
Thua trung bình 2H
0.2
0.5

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng handicap

Toàn thời gian
Chấp
Birmingham City BC Roda JC Kerkrade ROD
+2.5
70%
80%
+1.5
100%
90%
+0.5
70%
70%
-0.5
40%
20%
-1.5
10%
20%
-2.5
0%
10%
Hiệp 1
Chấp
Birmingham City BC Roda JC Kerkrade ROD
+1.5
100%
90%
+0.5
70%
60%
-0.5
30%
20%
-1.5
10%
20%
Hiệp 2
Chấp
Birmingham City BC Roda JC Kerkrade ROD
+1.5
100%
80%
+0.5
80%
70%
-0.5
20%
20%
-1.5
10%
10%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

Birmingham City Birmingham City
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 10 phút
15%
18%
11%
11 - 20 phút
15%
27%
0%
21 - 30 phút
20%
18%
22%
31 - 40 phút
5%
9%
0%
41 - 50 phút
25%
9%
44%
51 - 60 phút
0%
0%
0%
61 - 70 phút
5%
0%
11%
71 - 80 phút
10%
18%
0%
81 - 90+ phút
5%
1%
12%
Roda JC Kerkrade Roda JC Kerkrade
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 10 phút
4%
8%
8%
11 - 20 phút
12%
17%
8%
21 - 30 phút
12%
8%
15%
31 - 40 phút
4%
0%
8%
41 - 50 phút
12%
17%
8%
51 - 60 phút
12%
17%
8%
61 - 70 phút
8%
8%
8%
71 - 80 phút
8%
8%
8%
81 - 90+ phút
28%
17%
29%
Birmingham City Birmingham City
15 mins
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 15 phút
20%
27%
11%
16 - 30 phút
25%
36%
22%
31 - 45 phút
10%
9%
22%
46 - 60 phút
15%
9%
22%
61 - 75 phút
10%
9%
11%
76 - 90+ phút
20%
10%
12%
Roda JC Kerkrade Birmingham City
15 mins
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 15 phút
4%
8%
8%
16 - 30 phút
24%
25%
23%
31 - 45 phút
4%
8%
8%
46 - 60 phút
20%
25%
15%
61 - 75 phút
8%
8%
8%
76 - 90+ phút
40%
26%
38%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Kết quả theo hiệp

Hiệp 1
1H / 2H THT
Birmingham City BC Roda JC Kerkrade ROD
Thắng%
30%
22%
Hòa%
40%
44%
Thua%
30%
34%
Hiệp 2
2H THT
Birmingham City BC Roda JC Kerkrade ROD
Thắng%
20%
22%
Hòa%
60%
56%
Thua%
20%
22%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn thắng đầu tiên

60%
40%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thống kê thẻ

Thẻ mỗi trận đấu
Tổng thẻ / trận đấu
Birmingham City BC Roda JC Kerkrade ROD
3
2
1

Total cards per match for Birmingham City and Roda JC Kerkrade at the tournament Giải giao hữu cấp câu lạc bộ in season.

Tổng Thẻ
Trên 1.5
90%
90%
90%
Trên 2.5
60%
70%
65%
Trên 3.5
60%
20%
40%
Trên 4.5
30%
10%
20%
Trên 5.5
20%
10%
15%
Trên 6.5
20%
10%
15%
Trên 7.5
20%
10%
15%
Thẻ Đội
Trên 0.5
80%
70%
75%
Trên 1.5
60%
50%
55%
Trên 2.5
40%
0%
20%
Trên 3.5
30%
0%
15%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Thẻ Chống Lại Đội
Thẻ Chống Lại Đội
Birmingham City BC Roda JC Kerkrade ROD Trung Bình
Trên 0.5
90%
90%
90%
Trên 1.5
40%
50%
45%
Trên 2.5
20%
10%
15%
Trên 3.5
20%
10%
15%
Trên 4.5
10%
10%
10%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close