Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Frem - Hellerup IK · 16.05.2025

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
60’
3 : 0
2 : 0
Hiệp 1
(Bàn phản lưới nhà) Moller O.
28’
2 : 0
5’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

53%
Sở hữu bóng
47%
11
Tổng số cú sút
4
7
Những cú sút vào khung thành
2
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Frem Frem
Hellerup IK Hellerup IK
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Frem Frem
Hellerup IK Hellerup IK
#
Bàn thắng
  • Mathys J. Mathys J.
    3
  • 15 Shaibu J. Shaibu J.
    3
  • 15 Drammeh S. Drammeh S.
    2
  • Glahn Warlo B. Glahn Warlo B.
    2
  • Winkel M. Winkel M.
    2
#
Bàn thắng
  • Bagou D. Bagou D.
    9
  • Rindom J. Rindom J.
    3
  • Christensen L. Christensen L.
    1
  • Moller O. Moller O.
    1
  • Andersen A. Andersen A.
    1

Thống kê từ 24/25 mùa của Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Boldklubben Frem và Hellerup IK khi Boldklubben Frem chơi trên sân nhà là 1-1. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Boldklubben Frem và Hellerup IK là 1-1. Có 7 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 16 lần gặp nhau gần đây khi Boldklubben Frem chơi trên sân nhà, Boldklubben Frem đã thắng 7 trận, có 4 trận hòa trong khi Hellerup IK thắng 5 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 32-31 nghiêng về phía Hellerup IK.

Trong 32 lần gặp nhau gần đây, Boldklubben Frem đã thắng 13 trận, có 8 trận hòa trong khi Hellerup IK thắng 11 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 56-56 nghiêng về phía Boldklubben Frem.

Trận thắng gần đây nhất của Boldklubben Frem trước Hellerup IK trên sân nhà là ở năm 2018.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu giữa Frem và Hellerup IK, là một phần của Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1 (Đan Mạch), được lên lịch vào 16.05 lúc 13:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.

Frem

5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Frem trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Frem

5 / 10 của trận đấu cuối cùng Frem in Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1 kết thúc trong thất bại

Hellerup IK

5 / 10 của trận đấu cuối cùng Hellerup IK trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Hellerup IK

5 / 10 của trận đấu cuối cùng Hellerup IK trong Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1 kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Hellerup IK

3 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1

Frem

3 / 10của trận đấu cuối cùng Frem trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

2. Division
# Đội T Dim T V Đ B
6
Akademisk Akademisk 22 31 8 7 7 33:28
5
Næstved Næstved 22 32 9 5 8 23:26
7
Frem Frem 22 30 8 6 8 25:23
8
Hellerup IK Hellerup IK 22 28 8 4 10 22:27
9
Ishoj Ishoj 22 27 7 6 9 24:29
10
Helsingør Helsingør 22 26 6 8 8 27:29
Relegation Round
# Đội T Dim T V Đ B
2
Thisted Thisted 32 41 10 11 11 39:43
3
Hellerup IK Hellerup IK 32 40 11 7 14 32:44
4
Helsingør Helsingør 32 39 9 12 11 49:46
5
Frem Frem 32 37 9 10 13 33:38
6
Nykobing Nykobing 32 23 5 8 19 28:55
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

13:00

Thứ Sáu 16 tháng 5 2025
Frem Frem
Hellerup IK Hellerup IK
Thống Kê Chính
53%
Sở hữu bóng
47%
11
Tổng số cú sút
4
7
Những cú sút vào khung thành
2
5
Đá phạt góc
7
6
Thẻ vàng
4
Cú sút
11
Tổng số cú sút
4
7
Những cú sút vào khung thành
2
4
Sút xa khung thành
2
Tấn công
5
Đá phạt góc
7
Phòng thủ
6
Thẻ vàng
4
Thủ môn
2
Thủ môn cứu thua
4

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Frem Frem
Hellerup IK Hellerup IK
#
Bàn thắng
  • Mathys J. Mathys J.
    3
  • 15 Shaibu J. Shaibu J.
    3
  • 15 Drammeh S. Drammeh S.
    2
  • Glahn Warlo B. Glahn Warlo B.
    2
  • Winkel M. Winkel M.
    2
  • 7 Khalidan H. Khalidan H.
    2
  • Rasmussen M. Rasmussen M.
    2
  • Aliji Z. Aliji Z.
    1
  • Kristensen F. Kristensen F.
    1
  • Djafer Bey O. Djafer Bey O.
    1
#
Bàn thắng
  • Bagou D. Bagou D.
    9
  • Rindom J. Rindom J.
    3
  • Christensen L. Christensen L.
    1
  • Moller O. Moller O.
    1
  • Andersen A. Andersen A.
    1
  • 21 Olsen M. Olsen M.
    1
  • Chernet D. Chernet D.
    1
  • Damkjaer J. Damkjaer J.
    1

Thống kê từ 24/25 mùa của Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close