West Bromwich Albion U21 - Blackburn Rovers U21 · 23.02.2026
Giải Ngoại hạng U21 2
Vòng 16Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
West Bromwich Albion U21
Blackburn Rovers U21
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
West Bromwich Albion U21
Blackburn Rovers U21
Phỏng đoán
Trận đấu West Bromwich Albion U21 vs Blackburn Rovers U21 trong Anh Giải Ngoại hạng U21 2 sẽ bắt đầu vào 23.02 lúc 14:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu West Bromwich Albion U21 Blackburn Rovers U21 bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
5 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi West Bromwich Albion U21 không vẽ
6 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
5 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Blackburn Rovers U21 không vẽ
2 / 10 trận đấu cuối cùng trong số West Bromwich Albion U21 trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy West Bromwich Albion U21 trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
3 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng West Bromwich Albion U21
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 |
|
20 | 18 | 5 | 3 | 12 | 28:40 |
| 26 |
|
20 | 18 | 5 | 3 | 12 | 26:41 |
| 27 |
|
20 | 17 | 4 | 5 | 11 | 26:52 |
| 28 |
|
20 | 14 | 4 | 2 | 14 | 27:46 |
| 29 |
|
20 | 13 | 3 | 4 | 13 | 22:42 |
Thông tin trận đấu
14:00
Thứ Hai 23 tháng 2 2026Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Diomande M.
Hậu vệ
|
- | 90 | 1 | 0.51 | - | 0.01 | 2 | 28/36(78%) | 1 | - |
|
Tyjon I.
Phía trước
|
- | 90 | - | 0.32 | 1 | 0.03 | 2 | 21/26(81%) | - | - |
|
Whitwell H.
Tiền vệ
|
- | 90 | 1 | 0.26 | - | 0.03 | 4 | 31/38(82%) | 1 | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Whitwell H.
Tiền vệ
|
4 | 3 | 0.81 | - | 1 | - | 2 | 2 |
|
Diomande M.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.81 | - | 1 | 1 | 1 | 1 |
|
Tyjon I.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.02 | 1 | - | - | 1 | 1 |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Whitwell H.
Tiền vệ
|
5 | 31/38(82%) | - | - | - | 0.03 | 14/17(82%) | 76 | 2/2(100%) | - | 6/8(75%) | 3 | - |
|
Diomande M.
Hậu vệ
|
2 | 28/36(78%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 46 | 3/7(43%) | - | - | 1 | - |
|
Tyjon I.
Phía trước
|
1 | 21/26(81%) | - | 1 | 1 | 0.03 | 8/9(89%) | 50 | 2/3(67%) | - | - | 2 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Whitwell H.
Tiền vệ
|
22 | - | 13/21(62%) | 2 | 4/4(100%) | 1 | - | - | 1 | - |
|
Tyjon I.
Phía trước
|
15 | - | 6/13(46%) | 1 | 3/4(75%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Diomande M.
Hậu vệ
|
5 | 1/2(50%) | 2/3(67%) | 1 | - | 2 | 2 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|