Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Kataller Toyama - Blaublitz Akita · 29.11.2025

J.League 2

J.League 2

Vòng 38
Th 7 29 thg 11 2025 - 00:00
Hoàn thành
4
1

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+3’
4 : 1
89’
3 : 1
70’
2 : 1
60’
2 : 0
(Hình phạt) Furukawa M.
goals-icon
53’
1 : 0
0 : 0
Hiệp 1
0 : 0

Số liệu thống kê

65%
Sở hữu bóng
35%
26
Tổng số cú sút
7
8
Những cú sút vào khung thành
1
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Kataller Toyama Kataller Toyama
Blaublitz Akita Blaublitz Akita
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Kataller Toyama Kataller Toyama
Blaublitz Akita Blaublitz Akita
#
Bàn thắng
  • 7 Usui S. Usui S.
    5
  • Matsuoka D. Matsuoka D.
    3
  • 30 Yoshihira T. Yoshihira T.
    3
  • Ito T. Ito T.
    2
  • Sueki H. Sueki H.
    2
#
Bàn thắng
  • 29 Komatsu R. Komatsu R.
    9
  • Sato D. Sato D.
    5
  • 13 Saito R. Saito R.
    5
  • 15 Kajiya Y. Kajiya Y.
    4
  • Suzuki S. Suzuki S.
    4

Thống kê từ 2025 mùa của J.League 2

Sự kiện trận đấu

Trong 7 lần gặp nhau gần đây khi Kataller Toyama chơi trên sân nhà, Kataller Toyama đã thắng 1 trận, có 0 trận hòa trong khi Blaublitz Akita thắng 6 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 14-3 nghiêng về phía Blaublitz Akita.

Trong 14 lần gặp nhau gần đây, Kataller Toyama đã thắng 2 trận, có 5 trận hòa trong khi Blaublitz Akita thắng 7 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 22-11 nghiêng về phía Blaublitz Akita.

Trận thắng gần đây nhất của Kataller Toyama trước Blaublitz Akita trên sân nhà là ở năm 2015.

Bạn có biết rằng Kataller Toyama ghi 21% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 16-30?

Bạn có biết rằng Blaublitz Akita ghi 21% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Kataller Toyama vs Blaublitz Akita trong Nhật Bản J.League 2 sẽ bắt đầu vào 29.11 lúc 00:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Kataller Toyama Blaublitz Akita bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.

Kataller Toyama

2 / 10của trận đấu cuối cùng Kataller Toyama trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa

Kataller Toyama

2 / 10 của trận đấu cuối cùng Kataller Toyama in J.League 2 kết thúc trong một trận hòa

Kataller Toyama Blaublitz Akita

3 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa

Blaublitz Akita

6 / 10của trận đấu cuối cùng Blaublitz Akita trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa

Blaublitz Akita

6 / 10 của trận đấu cuối cùng Blaublitz Akita in J.League 2 kết thúc trong một trận hòa

Kataller Toyama Blaublitz Akita

3 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

J2 League 2025
# Đội T Dim T V Đ B
13
Ventforet Kofu Ventforet Kofu 38 44 11 11 16 37:45
14
Blaublitz Akita Blaublitz Akita 38 43 11 10 17 43:59
15
Fujieda MYFC Fujieda MYFC 38 39 9 12 17 41:50
16
Oita Trinita Oita Trinita 38 38 8 14 16 27:44
17
Kataller Toyama Kataller Toyama 38 37 9 10 19 34:49
18
Roasso Kumamoto Roasso Kumamoto 38 37 9 10 19 41:57
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

24:00

Thứ Bảy 29 tháng 11 2025
Kataller Toyama Kataller Toyama
Blaublitz Akita Blaublitz Akita
Thống Kê Chính
65%
Sở hữu bóng
35%
26
Tổng số cú sút
7
8
Những cú sút vào khung thành
1
85% 558/657
Đường chuyền
155/249 62%
9
Đá phạt góc
0
3
Thẻ vàng
2
Cú sút
26
Tổng số cú sút
7
8
Những cú sút vào khung thành
1
18
Sút xa khung thành
6
Đường chuyền
85% 558/657
Đường chuyền
155/249 62%
Tấn công
1
Ngoại vi
0
14
Đá phạt
13
9
Đá phạt góc
0
Phòng thủ
12
Fouls
15
3
Thẻ vàng
2

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Kataller Toyama Kataller Toyama
Blaublitz Akita Blaublitz Akita
#
Bàn thắng
  • 7 Usui S. Usui S.
    5
  • Matsuoka D. Matsuoka D.
    3
  • 30 Yoshihira T. Yoshihira T.
    3
  • Ito T. Ito T.
    2
  • Sueki H. Sueki H.
    2
  • Take H. Take H.
    2
  • 22 Matsuda R. Matsuda R.
    2
  • Kamiyama K. Kamiyama K.
    2
  • 29 Furukawa M. Furukawa M.
    2
  • Fuseya S. Fuseya S.
    2
#
Bàn thắng
  • 29 Komatsu R. Komatsu R.
    9
  • Sato D. Sato D.
    5
  • 13 Saito R. Saito R.
    5
  • 15 Kajiya Y. Kajiya Y.
    4
  • Suzuki S. Suzuki S.
    4
  • Iizumi R. Iizumi R.
    3
  • Muramatsu K. Muramatsu K.
    2
  • 5 Ryota I. Ryota I.
    2
  • Sagawa K. Sagawa K.
    1
  • Hatahashi H. Hatahashi H.
    1

Thống kê từ 2025 mùa của J.League 2

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close