Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Bodo-Glimt - Viking · 01.11.2026

Chưa bắt đầu
In 
 Days
Làm cho khỏe lại Làm cho khỏe lại

Hình thức gần đây

Bodo-Glimt Bodo-Glimt
Viking Viking
Last 5 matches

Phỏng đoán

Bodo-Glimt

6 / 10 of last matches Bodo-Glimt in all competitions scored at least 1 goal

Bodo-Glimt

7 / 7 of last matches Bodo-Glimt in Giải vô địch quốc gia scored at least 1 goal

Bodo-Glimt Viking

7 / 10 of the last matches between the teams there was at least 1 goal

Viking

7 / 10 of last matches Viking in all competitions scored at least 1 goal

Viking

4 / 6 of last matches Viking in Giải vô địch quốc gia scored at least 1 goal

Bodo-Glimt

6 / 10 of last matches Bodo-Glimt in all competitions had less than 3 goals

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Eliteserien 2026
# Đội T Dim T V Đ B
1
Viking Viking 10 27 9 0 1 29:10
2
Tromsø Tromsø 13 25 7 4 2 18:14
3
Bodo-Glimt Bodo-Glimt 11 23 7 2 2 28:11
4
Lillestrom Lillestrom 11 19 6 1 4 17:11
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Bodo-Glimt Bodo-Glimt
Viking Viking
#
Bàn thắng
  • 9 Hogh K. Hogh K.
    7
  • 26 Evjen H. Evjen H.
    5
  • 20 Sjovold F. Sjovold F.
    3
  • 11 Blomberg O. Blomberg O.
    2
  • 19 Brunstad Fet S. Brunstad Fet S.
    2
#
Bàn thắng
  • 20 Christiansen P. Christiansen P.
    6
  • 26 Kvia-Egeskog S. Kvia-Egeskog S.
    5
  • 6 Stensness G. Stensness G.
    3
  • 5 Heggheim H. Heggheim H.
    3
  • 10 Tripic Z. Tripic Z.
    3

Thống kê từ 2026 mùa của Giải vô địch quốc gia


Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Thông tin trận đấu

11:00

Chủ Nhật 01 tháng 11 2026
Na Uy

Na Uy, Bodo,

Aspmyra Stadion

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Bodo-Glimt Bodo-Glimt
Viking Viking
#
Bàn thắng
  • 9 Hogh K. Hogh K.
    7
  • 26 Evjen H. Evjen H.
    5
  • 20 Sjovold F. Sjovold F.
    3
  • 11 Blomberg O. Blomberg O.
    2
  • 19 Brunstad Fet S. Brunstad Fet S.
    2
  • 21 Helmersen A. Helmersen A.
    2
  • 15 Bjorkan F. Bjorkan F.
    1
  • 22 Klynge F. Klynge F.
    1
  • 25 Maatta I. Maatta I.
    1
  • 10 Hauge J. Hauge J.
    1
#
Bàn thắng
  • 20 Christiansen P. Christiansen P.
    6
  • 26 Kvia-Egeskog S. Kvia-Egeskog S.
    5
  • 6 Stensness G. Stensness G.
    3
  • 5 Heggheim H. Heggheim H.
    3
  • 10 Tripic Z. Tripic Z.
    3
  • 7 Askildsen K. Askildsen K.
    3
  • 23 Fuglestad N. Fuglestad N.
    2
  • 25 Falchener H. Falchener H.
    2
  • 28 Haugen K. Haugen K.
    1
  • 18 Bjorshol S. Bjorshol S.
    1

Thống kê từ 2026 mùa của Giải vô địch quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close