Bolivia - Scotland · 06.06.2026
Chi tiết trận đấu
Trò chuyện
Sự kiện trận đấu
Scotland đã để lọt lưới tất cả các trận trong 7 trận gần nhất.
Bolivia wins 1st half in 21% of their matches, Scotland in 40% of their matches.
Bolivia wins 21% of halftimes, Scotland wins 40%.
When Bolivia leads 1-0 at home, they win in 100% of their matches.
When Scotland leads 0-1 away, they win in 100% of their matches.
Cho xem nhiều hơn
Bolivia
Scotland
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Bolivia
Scotland
Phỏng đoán
Trận đấu Trận đấu giao hữu quốc tế (Thế giới) sắp tới giữa Bolivia và Scotland sẽ diễn ra vào 06.06 lúc 16:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Bolivia v Scotland và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Bolivia không vẽ
7 / 8 của các trận đấu cuối cùng trong Trận đấu giao hữu quốc tế Bolivia không vẽ
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Scotland không vẽ
5 / 5 của các trận đấu cuối cùng trong Trận đấu giao hữu quốc tế Scotland không vẽ
6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Bolivia trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
5 / 8 của trận đấu cuối cùng Bolivia in Trận đấu giao hữu quốc tế kết thúc trong thất bại
Thông tin trận đấu
16:00
Thứ Bảy 06 tháng 6 2026Đội hình
Bolivia
-
21 Gordon C.
Thủ môn -
12 Kelly L.
Thủ môn -
22 Patterson N.
Hậu vệ -
24 Ralston T.
Hậu vệ -
16 Hyam D.
Hậu vệ -
6 Tierney K.
Hậu vệ -
26 Mckenna S.
Hậu vệ -
15 Souttar J.
Hậu vệ -
8 Fletcher T.
Tiền vệ -
7 McGinn J.
Tiền vệ -
23 McLean K.
Tiền vệ -
25 Curtis F.
Phía trước -
14 Stewart R.
Phía trước -
18 Hirst G.
Phía trước -
9 Dykes L.
Phía trước
-
Villegas O.
-
Clarke S.
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Adams C.
Phía trước
|
9.4 | 62 | 2 | 0.75 | - | 0.46 | 5 | 10/13(77%) | - | - |
|
Doak B.
Phía trước
|
7.9 | 62 | - | 0.17 | 1 | 0.42 | 3 | 13/15(87%) | - | - |
|
McTominay S.
Tiền vệ
|
7.8 | 70 | 1 | 0.22 | - | 0.02 | 2 | 40/40(100%) | - | - |
|
McGinn J.
Tiền vệ
|
7.7 | 45 | - | 0.06 | - | 0.23 | 2 | 10/13(77%) | - | - |
|
Shankland L.
Phía trước
|
7.6 | 62 | 1 | 0.45 | 1 | 0.04 | 2 | 9/11(82%) | - | - |
|
Curtis F.
Phía trước
|
7.2 | 28 | - | - | - | - | - | 7/10(70%) | - | - |
|
Christie R.
Tiền vệ
|
7 | 45 | - | 0.13 | - | 0.09 | 2 | 19/23(83%) | - | - |
|
Gunn A.
Thủ môn
|
7 | 90 | - | - | - | - | - | 20/23(87%) | - | - |
|
Tierney K.
Hậu vệ
|
7 | 45 | - | - | - | 0.17 | - | 26/29(90%) | - | - |
|
Fernandez R.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 37/44(84%) | 1 | - |
|
McLean K.
Tiền vệ
|
6.9 | 20 | - | - | - | - | - | 7/9(78%) | - | - |
|
Hirst G.
Phía trước
|
6.8 | 28 | - | 0.04 | - | - | 1 | 2/4(50%) | - | - |
|
Robertson A.
Hậu vệ
|
6.8 | 45 | - | 0.64 | 1 | 0.19 | 1 | 16/18(89%) | - | - |
|
Ralston T.
Hậu vệ
|
6.7 | 28 | - | - | - | 0.19 | - | 6/7(86%) | 1 | - |
|
Melgar C.
Tiền vệ
|
6.6 | 45 | - | 0.08 | - | - | 2 | 20/23(87%) | 1 | - |
|
Miguelito
Tiền vệ
|
6.6 | 87 | - | 0.07 | - | 0.02 | 2 | 30/33(91%) | 1 | - |
|
Hickey A.
Hậu vệ
|
6.4 | 62 | - | - | - | 0.01 | - | 25/27(93%) | - | - |
|
Matheus R.
Tiền vệ
|
6.4 | 80 | - | 0.03 | - | 0.04 | 2 | 46/49(94%) | - | - |
|
Hanley G.
Hậu vệ
|
6.3 | 80 | - | 0.05 | - | 0.01 | 1 | 48/52(92%) | - | - |
|
Paniagua M.
Phía trước
|
6.3 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 7/8(88%) | - | - |
|
Stewart R.
Phía trước
|
6.3 | 28 | - | 0.57 | - | - | 1 | 3/6(50%) | - | - |
|
Ferguson L.
Tiền vệ
|
6.2 | 80 | - | - | - | 0.07 | - | 40/42(95%) | - | - |
|
Hendry J.
Hậu vệ
|
6.2 | 80 | - | - | - | - | - | 42/43(98%) | - | - |
|
Villamil G.
Tiền vệ
|
6.1 | 65 | - | - | - | 0.02 | - | 17/21(81%) | - | - |
|
Vaca Moreno E.
Tiền vệ
|
6 | 87 | - | - | - | 0.08 | - | 38/41(93%) | - | - |
|
Centella G.
Phía trước
|
5.9 | 45 | - | - | - | - | - | 6/8(75%) | - | - |
|
Zabala L.
Hậu vệ
|
5.9 | 25 | - | - | - | - | - | 23/24(96%) | - | - |
|
Morales E.
Hậu vệ
|
5.6 | 65 | - | - | - | 0.01 | - | 56/62(90%) | - | - |
|
Viscarra G.
Thủ môn
|
5.5 | 90 | - | - | - | - | - | 21/25(84%) | - | - |
|
Haquin L.
Hậu vệ
|
5.3 | 90 | - | - | - | - | - | 73/79(92%) | - | - |
|
Fletcher T.
Tiền vệ
|
- | 10 | - | - | - | - | - | 7/7(100%) | - | - |
|
Hyam D.
Hậu vệ
|
- | 10 | - | - | - | - | - | 10/10(100%) | - | - |
|
Souttar J.
Hậu vệ
|
- | 10 | - | - | - | - | - | 14/14(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Adams C.
Phía trước
|
5 | 3 | 0.94 | 1 | 1 | - | 3 | 2 |
|
Doak B.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.19 | - | 2 | - | 2 | 1 |
|
Christie R.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.25 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Matheus R.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.07 | - | 1 | - | - | 2 |
|
McGinn J.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.11 | - | 1 | - | 2 | - |
|
McTominay S.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.08 | - | 1 | 1 | 1 | 1 |
|
Melgar C.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.06 | - | 1 | - | - | 2 |
|
Miguelito
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.03 | - | 1 | - | - | 2 |
|
Shankland L.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.69 | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Hanley G.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Hirst G.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Robertson A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Stewart R.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Centella G.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Curtis F.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ferguson L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fernandez R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fletcher T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gunn A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Haquin L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hendry J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hickey A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hyam D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
McLean K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Morales E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Paniagua M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ralston T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Souttar J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tierney K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vaca Moreno E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Villamil G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Viscarra G.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zabala L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Adams C.
Phía trước
|
7 | 10/13(77%) | 1 | - | - | 0.46 | 3/6(50%) | 24 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
McGinn J.
Tiền vệ
|
5 | 10/13(77%) | - | - | - | 0.23 | 5/6(83%) | 25 | - | 1/2(50%) | 4/4(100%) | 2 | - |
|
Shankland L.
Phía trước
|
4 | 9/11(82%) | - | 1 | 1 | 0.04 | 4/5(80%) | 20 | 2/3(67%) | - | - | 1 | - |
|
Christie R.
Tiền vệ
|
3 | 19/23(83%) | - | - | - | 0.09 | 8/10(80%) | 36 | 1/3(33%) | 1/1(100%) | - | 2 | - |
|
Doak B.
Phía trước
|
3 | 13/15(87%) | 1 | - | 1 | 0.42 | 8/9(89%) | 37 | - | 1/2(50%) | 1/3(33%) | 1 | - |
|
McTominay S.
Tiền vệ
|
3 | 40/40(100%) | - | - | - | 0.02 | 9/9(100%) | 51 | 7/7(100%) | - | 2/3(67%) | 2 | - |
|
Robertson A.
Hậu vệ
|
3 | 16/18(89%) | - | 1 | 1 | 0.19 | 4/5(80%) | 29 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Ferguson L.
Tiền vệ
|
2 | 40/42(95%) | - | - | - | 0.07 | 6/7(86%) | 49 | - | 2/3(67%) | - | - | - |
|
Hanley G.
Hậu vệ
|
2 | 48/52(92%) | - | - | - | 0.01 | 1/4(25%) | 59 | 6/8(75%) | - | - | - | - |
|
Hickey A.
Hậu vệ
|
2 | 25/27(93%) | - | - | - | 0.01 | 7/8(88%) | 41 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Centella G.
Phía trước
|
1 | 6/8(75%) | - | - | - | - | - | 11 | - | - | - | - | - |
|
Curtis F.
Phía trước
|
1 | 7/10(70%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 20 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Hendry J.
Hậu vệ
|
1 | 42/43(98%) | - | - | - | - | - | 45 | - | - | - | - | - |
|
Hirst G.
Phía trước
|
1 | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | 10 | - | - | - | 1 | - |
|
Stewart R.
Phía trước
|
1 | 3/6(50%) | - | 1 | - | - | - | 7 | - | - | - | - | - |
|
Fernandez R.
Hậu vệ
|
- | 37/44(84%) | - | - | - | 0.01 | 6/8(75%) | 72 | 3/4(75%) | - | 1/2(50%) | 4 | - |
|
Fletcher T.
Tiền vệ
|
- | 7/7(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 10 | - | - | - | 1 | - |
|
Gunn A.
Thủ môn
|
- | 20/23(87%) | - | - | - | - | - | 28 | 5/8(63%) | - | - | - | - |
|
Haquin L.
Hậu vệ
|
- | 73/79(92%) | - | - | - | - | 3/5(60%) | 83 | - | - | - | - | - |
|
Hyam D.
Hậu vệ
|
- | 10/10(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 12 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Matheus R.
Tiền vệ
|
- | 46/49(94%) | - | - | - | 0.04 | 9/10(90%) | 65 | 1/3(33%) | - | - | 2 | - |
|
McLean K.
Tiền vệ
|
- | 7/9(78%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 11 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Melgar C.
Tiền vệ
|
- | 20/23(87%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 35 | - | - | - | 4 | 1 |
|
Miguelito
Tiền vệ
|
- | 30/33(91%) | - | - | - | 0.02 | 10/12(83%) | 50 | 1/1(100%) | - | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Morales E.
Hậu vệ
|
- | 56/62(90%) | - | - | - | 0.01 | 6/9(67%) | 71 | 1/4(25%) | - | - | - | 1 |
|
Paniagua M.
Phía trước
|
- | 7/8(88%) | - | - | - | 0.01 | 5/5(100%) | 10 | - | - | - | - | - |
|
Ralston T.
Hậu vệ
|
- | 6/7(86%) | 1 | - | - | 0.19 | - | 13 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Souttar J.
Hậu vệ
|
- | 14/14(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 15 | - | - | - | - | - |
|
Tierney K.
Hậu vệ
|
- | 26/29(90%) | 1 | - | - | 0.17 | 6/7(86%) | 38 | 3/4(75%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Vaca Moreno E.
Tiền vệ
|
- | 38/41(93%) | - | - | - | 0.08 | 4/5(80%) | 46 | 4/5(80%) | - | - | - | - |
|
Villamil G.
Tiền vệ
|
- | 17/21(81%) | - | - | - | 0.02 | 5/7(71%) | 26 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Viscarra G.
Thủ môn
|
- | 21/25(84%) | - | - | - | - | - | 35 | 2/6(33%) | - | - | - | - |
|
Zabala L.
Hậu vệ
|
- | 23/24(96%) | - | - | - | - | - | 25 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Fernandez R.
Hậu vệ
|
13 | 1/1(100%) | 9/12(75%) | 1 | 2/4(50%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Doak B.
Phía trước
|
11 | 1/2(50%) | 4/9(44%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Matheus R.
Tiền vệ
|
10 | - | 4/9(44%) | 2 | 2/2(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
McGinn J.
Tiền vệ
|
9 | - | 6/9(67%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Melgar C.
Tiền vệ
|
8 | - | 5/7(71%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Ferguson L.
Tiền vệ
|
7 | - | 2/7(29%) | 3 | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
McTominay S.
Tiền vệ
|
7 | - | 4/7(57%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Christie R.
Tiền vệ
|
6 | 1/1(100%) | 2/5(40%) | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Curtis F.
Phía trước
|
6 | - | 5/6(83%) | - | 3/3(100%) | - | - | - | - | - |
|
Miguelito
Tiền vệ
|
6 | - | 4/6(67%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Shankland L.
Phía trước
|
6 | 2/2(100%) | 1/4(25%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Fletcher T.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/4(50%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - |
|
Hirst G.
Phía trước
|
5 | 2/2(100%) | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Villamil G.
Tiền vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | 2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Adams C.
Phía trước
|
4 | 1/1(100%) | 3/3(100%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Centella G.
Phía trước
|
3 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Haquin L.
Hậu vệ
|
3 | - | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Morales E.
Hậu vệ
|
3 | - | - | 1 | - | - | 4 | - | - | - |
|
Robertson A.
Hậu vệ
|
3 | - | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Vaca Moreno E.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Hickey A.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 2 | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
McLean K.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Paniagua M.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Ralston T.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Souttar J.
Hậu vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Gunn A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hanley G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Hendry J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hyam D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Stewart R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tierney K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Viscarra G.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Zabala L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gunn A.
Thủ môn
|
0.15 | 3 | 0.15 | - | - | 2 | - |
|
Viscarra G.
Thủ môn
|
-1.75 | 4 | 2.25 | 4 | 1 | 5 | - |