Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Bolton Wanderers - Crawley Town · 08.02.2025

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+8’
4 : 4
(Forrester W.) Matete J.
change-icon
90’
5 : 3
(Bàn phản lưới nhà) Barker C.
90+9’
4 : 3
89’
3 : 4
85’
3 : 3
84’
2 : 4
80’
2 : 4
goals-icon
Junior Q. (Camara P.)
72’
2 : 4
70’
2 : 4
goals-icon
Adeyemo A. (Swan W.)
(Randall J.) Adeboyejo V.
change-icon
70’
3 : 3
(Murphy A.) Johnston G.
change-icon
69’
3 : 3
(Dacres Cogley J.) Jones G.
change-icon
69’
3 : 3
(Schon S.) Lolos K.
change-icon
69’
3 : 3
68’
2 : 3
64’
1 : 4
goals-icon
Feely R. (Forster H.)
63’
1 : 4
goals-icon
Showunmi T. (Doyle K.)
61’
1 : 3
54’
1 : 2
52’
1 : 1
0 : 0
Hiệp 1
22’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

Kỷ luật
0
Thẻ đỏ
1
1
Thẻ vàng
4
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Bolton Wanderers Bolton Wanderers
Crawley Town Crawley Town
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Bolton Wanderers Bolton Wanderers
Crawley Town Crawley Town
#
Bàn thắng
  • 10 Collins A. Collins A.
    12
  • 45 McAtee J. McAtee J.
    11
  • 17 Randall J. Randall J.
    6
  • 5 Morley A. Morley A.
    6
  • 14 Thomason G. Thomason G.
    4
#
Bàn thắng
  • 29 Hepburn-Murphy R. Hepburn-Murphy R.
    10
  • 29 Doyle K. Doyle K.
    10
  • 7 Junior Q. Junior Q.
    8
  • 24 Swan W. Swan W.
    7
  • 22 Adeyemo A. Adeyemo A.
    4

Thống kê từ 24/25 mùa của Giải hạng nhì quốc gia

Sự kiện trận đấu

Bạn có biết rằng Bolton Wanderers ghi 29% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

Bạn có biết rằng Crawley Town ghi 31% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?

Bolton Wanderers đã không ghi bàn 4 trận trong 15 trận đấu sân nhà ở giải Giải hạng nhì quốc gia mùa bóng năm nay.

Crawley Town đã không ghi bàn 8 trận trong 15 trận đấu sân khách ở giải Giải hạng nhì quốc gia mùa bóng năm nay.

George Thomason bị nhiều thẻ vàng (9) hơn tất cả các cầu thủ khác ở Bolton Wanderers. Bradley Ibrahim của Crawley Town bị 7 thẻ.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu giữa Bolton Wanderers và Crawley Town, là một phần của Giải hạng nhì quốc gia (Anh), được lên lịch vào 08.02 lúc 10:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.

Bolton Wanderers

9 / 10 of last matches Bolton Wanderers in all competitions scored at least 1 goal

Bolton Wanderers

9 / 10 of last matches Bolton Wanderers in Giải hạng nhì quốc gia scored at least 1 goal

Bolton Wanderers Crawley Town

3 / 4 of the last matches between the teams there was at least 1 goal

Crawley Town

6 / 10 of last matches Crawley Town in all competitions scored at least 1 goal

Crawley Town

6 / 10 of last matches Crawley Town in Giải hạng nhì quốc gia scored at least 1 goal

Bolton Wanderers

8 / 10 of last matches Bolton Wanderers in all competitions had less than 3 goals

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

League One
# Đội T Dim T V Đ B
7
Reading Reading 46 75 21 12 13 68:57
8
Bolton Wanderers Bolton Wanderers 46 68 20 8 18 67:70
9
Bắc Biển Bắc Biển 46 67 17 16 13 72:60
20
Burton Albion Burton Albion 46 47 11 14 21 49:66
21
Crawley Town Crawley Town 46 46 12 10 24 57:83
22
Bristol Rovers Bristol Rovers 46 43 12 7 27 44:76
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

10:00

Thứ Bảy 08 tháng 2 2025
Trọng tài
Chilowicz Alex Mỹ
Kỷ luật
0
Thẻ đỏ
1
1
Thẻ vàng
4

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Bolton Wanderers Bolton Wanderers
Crawley Town Crawley Town
#
Bàn thắng
  • 10 Collins A. Collins A.
    12
  • 45 McAtee J. McAtee J.
    11
  • 17 Randall J. Randall J.
    6
  • 5 Morley A. Morley A.
    6
  • 14 Thomason G. Thomason G.
    4
  • 19 Adeboyejo V. Adeboyejo V.
    3
  • 8 Sheehan J. Sheehan J.
    3
  • 22 Dempsey K. Dempsey K.
    3
  • 28 Matete J. Matete J.
    3
  • 18 Toal E. Toal E.
    2
#
Bàn thắng
  • 29 Hepburn-Murphy R. Hepburn-Murphy R.
    10
  • 29 Doyle K. Doyle K.
    10
  • 7 Junior Q. Junior Q.
    8
  • 24 Swan W. Swan W.
    7
  • 22 Adeyemo A. Adeyemo A.
    4
  • 29 Showunmi T. Showunmi T.
    4
  • 8 Camara P. Camara P.
    4
  • 19 Kelly J. Kelly J.
    3
  • 6 Anderson M. Anderson M.
    3
  • 7 Forster H. Forster H.
    2

Thống kê từ 24/25 mùa của Giải hạng nhì quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close